Cầu thủ bóng đá sinh ngày 18 tháng 10
Có 17 cầu thủ sinh ngày 18 tháng 10. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| John McGinn18 tháng 10 1994 · 31 tuổi John McGinn ĐTQG Aston Villa Lương năm 2026 18 tháng 10 1994 · 31 tuổi 235,8 tỷ đồng6,8 triệu bảng Anh | Aston Villa | Lương năm 2026235,8 tỷ đồng6,8 triệu bảng Anh |
| James McAtee18 tháng 10 2002 · 23 tuổi James McAtee Nottingham Forest Lương năm 2026 18 tháng 10 2002 · 23 tuổi 72,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh | Nottingham Forest | Lương năm 202672,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh |
| Christian Bassogog18 tháng 10 1995 · 30 tuổi Christian Bassogog 🇨🇲ĐTQG Al-Faisaly FC Lương năm 2025 18 tháng 10 1995 · 30 tuổi 69,2 tỷ đồng2 triệu bảng Anh | Al-Faisaly FC | Lương năm 202569,2 tỷ đồng2 triệu bảng Anh |
| Alejandro Balde18 tháng 10 2003 · 22 tuổi Alejandro Balde 🇪🇸ĐTQG FC Barcelona Lương năm 2026 18 tháng 10 2003 · 22 tuổi 54,8 tỷ đồng1,8 triệu euro | FC Barcelona | Lương năm 202654,8 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Adama Camara18 tháng 10 1996 · 29 tuổi Adama Camara Paris FC Lương năm 2026 18 tháng 10 1996 · 29 tuổi 15 tỷ đồng€499.200 | Paris FC | Lương năm 202615 tỷ đồng€499.200 |
| Emeka Eneli18 tháng 10 1999 · 26 tuổi Emeka Eneli 🇺🇸ĐTQG Real Salt Lake Lương năm 2026 18 tháng 10 1999 · 26 tuổi 10,4 tỷ đồng$400.000 | Real Salt Lake | Lương năm 202610,4 tỷ đồng$400.000 |
| Sang Chul Yoo18 tháng 10 1971 · 54 tuổi Sang Chul Yoo 🇰🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 18 tháng 10 1971 · 54 tuổi 6,3 tỷ đồng£249.600 | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp6,3 tỷ đồng£249.600 |
| Elías Báez18 tháng 10 2004 · 21 tuổi Elías Báez Atlanta United Lương năm 2026 18 tháng 10 2004 · 21 tuổi 6,9 tỷ đồng$264.706 | Atlanta United | Lương năm 20266,9 tỷ đồng$264.706 |
| Kota Watanabe18 tháng 10 1998 · 27 tuổi Kota Watanabe Vissel Kobe Lương năm 2025 18 tháng 10 1998 · 27 tuổi 6,4 tỷ đồng37 triệu yên Nhật | Vissel Kobe | Lương năm 20256,4 tỷ đồng37 triệu yên Nhật |
| Ethan Hamilton18 tháng 10 1998 · 27 tuổi Ethan Hamilton Dundee Lương năm 2026 18 tháng 10 1998 · 27 tuổi 6 tỷ đồng£171.600 | Dundee | Lương năm 20266 tỷ đồng£171.600 |
| Makito Ito18 tháng 10 1992 · 33 tuổi Makito Ito Yokohama FC Lương năm 2025 18 tháng 10 1992 · 33 tuổi 4,3 tỷ đồng25 triệu yên Nhật | Yokohama FC | Lương năm 20254,3 tỷ đồng25 triệu yên Nhật |
| Joe Westley18 tháng 10 2004 · 21 tuổi Joe Westley Dundee Lương năm 2026 18 tháng 10 2004 · 21 tuổi 3,8 tỷ đồng£109.200 | Dundee | Lương năm 20263,8 tỷ đồng£109.200 |
| Ramón Terrats18 tháng 10 2000 · 25 tuổi Ramón Terrats Getafe Lương năm 2022 18 tháng 10 2000 · 25 tuổi 3,8 tỷ đồng€156.000 | Getafe | Lương năm 20223,8 tỷ đồng€156.000 |
| Shintaro Kato18 tháng 10 1999 · 26 tuổi Shintaro Kato S.C. Sagamihara 18 tháng 10 1999 · 26 tuổi — | S.C. Sagamihara | — |
| Takashi Oshima18 tháng 10 2000 · 25 tuổi Takashi Oshima Tochigi City 18 tháng 10 2000 · 25 tuổi — | Tochigi City | — |
| Sora Ogawa18 tháng 10 1999 · 26 tuổi Sora Ogawa Sagan Tosu 18 tháng 10 1999 · 26 tuổi — | Sagan Tosu | — |
| Yusei Yashiki18 tháng 10 2003 · 22 tuổi Yusei Yashiki FC Gifu 18 tháng 10 2003 · 22 tuổi — | FC Gifu | — |