Cầu thủ bóng đá sinh ngày 17 tháng 10
Có 18 cầu thủ sinh ngày 17 tháng 10. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Maximilian Beier17 tháng 10 2002 · 23 tuổi Maximilian Beier 🇩🇪ĐTQG Borussia Dortmund Lương năm 2026 17 tháng 10 2002 · 23 tuổi 150,8 tỷ đồng5 triệu euro | Borussia Dortmund | Lương năm 2026150,8 tỷ đồng5 triệu euro |
| Aleksey Miranchuk17 tháng 10 1995 · 30 tuổi Aleksey Miranchuk 🇷🇺ĐTQG Atlanta United Lương năm 2026 17 tháng 10 1995 · 30 tuổi 98,5 tỷ đồng3,8 triệu đô la Mỹ | Atlanta United | Lương năm 202698,5 tỷ đồng3,8 triệu đô la Mỹ |
| Sultan Mandash17 tháng 10 1994 · 31 tuổi Sultan Mandash 🇸🇦ĐTQG Al-Hilal SFC Lương năm 2026 17 tháng 10 1994 · 31 tuổi 44,8 tỷ đồng1,7 triệu đô la Mỹ | Al-Hilal SFC | Lương năm 202644,8 tỷ đồng1,7 triệu đô la Mỹ |
| Charlie Patiño17 tháng 10 2003 · 22 tuổi Charlie Patiño Deportivo de A Coruña Lương năm 2023 17 tháng 10 2003 · 22 tuổi 24,1 tỷ đồng€936.000 | Deportivo de A Coruña | Lương năm 202324,1 tỷ đồng€936.000 |
| Bernard Mensah17 tháng 10 1994 · 31 tuổi Bernard Mensah Al-Riyadh SC Lương năm 2023 17 tháng 10 1994 · 31 tuổi 20,1 tỷ đồng€780.000 | Al-Riyadh SC | Lương năm 202320,1 tỷ đồng€780.000 |
| Patrickson Delgado17 tháng 10 2003 · 22 tuổi Patrickson Delgado FC Dallas Lương năm 2026 17 tháng 10 2003 · 22 tuổi 6,7 tỷ đồng$260.000 | FC Dallas | Lương năm 20266,7 tỷ đồng$260.000 |
| Nicky Devlin17 tháng 10 1993 · 32 tuổi Nicky Devlin ĐTQG Aberdeen Lương năm 2026 17 tháng 10 1993 · 32 tuổi 5,3 tỷ đồng£150.800 | Aberdeen | Lương năm 20265,3 tỷ đồng£150.800 |
| Mauricio Pineda17 tháng 10 1997 · 28 tuổi Mauricio Pineda Chicago Fire Lương năm 2026 17 tháng 10 1997 · 28 tuổi 5,2 tỷ đồng$200.000 | Chicago Fire | Lương năm 20265,2 tỷ đồng$200.000 |
| Kaito Chida17 tháng 10 1994 · 31 tuổi Kaito Chida Kashima Antlers Lương năm 2026 17 tháng 10 1994 · 31 tuổi 3,8 tỷ đồng23 triệu yên Nhật | Kashima Antlers | Lương năm 20263,8 tỷ đồng23 triệu yên Nhật |
| Diego García17 tháng 10 2006 · 19 tuổi Diego García FC Dallas Lương năm 2026 17 tháng 10 2006 · 19 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | FC Dallas | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Tristan Brown17 tháng 10 2007 · 18 tuổi Tristan Brown Columbus Crew Lương năm 2026 17 tháng 10 2007 · 18 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | Columbus Crew | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Bassco Soyer17 tháng 10 2006 · 19 tuổi Bassco Soyer Gil Vicente FC Lương năm 2026 17 tháng 10 2006 · 19 tuổi 1,8 tỷ đồng£52.000 | Gil Vicente FC | Lương năm 20261,8 tỷ đồng£52.000 |
| Francho Serrano17 tháng 10 2001 · 24 tuổi Francho Serrano Getafe 17 tháng 10 2001 · 24 tuổi — | Getafe | — |
| Hideto Takahashi17 tháng 10 1987 · 38 tuổi Hideto Takahashi 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ 17 tháng 10 1987 · 38 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Marco Lorenz17 tháng 10 2003 · 22 tuổi Marco Lorenz Gainare Tottori 17 tháng 10 2003 · 22 tuổi — | Gainare Tottori | — |
| Iwana Kobayashi17 tháng 10 1996 · 29 tuổi Iwana Kobayashi Ventforet Kofu 17 tháng 10 1996 · 29 tuổi — | Ventforet Kofu | — |
| Hikaru Manabe17 tháng 10 1997 · 28 tuổi Hikaru Manabe Tegevajaro Miyazaki 17 tháng 10 1997 · 28 tuổi — | Tegevajaro Miyazaki | — |
| Rei Yakushida17 tháng 10 2003 · 22 tuổi Rei Yakushida Roasso Kumamoto 17 tháng 10 2003 · 22 tuổi — | Roasso Kumamoto | — |