Trang chủ/Lịch sinh nhật/23 tháng 10

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 23 tháng 10

Có 20 cầu thủ sinh ngày 23 tháng 10. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Álvaro Morata23 tháng 10 1992 · 33 tuổi Álvaro Morata ĐTQG Como Lương năm 2026 23 tháng 10 1992 · 33 tuổi 249,2 tỷ đồng8,3 triệu euro Como Lương năm 2026249,2 tỷ đồng8,3 triệu euro
Emil Forsberg23 tháng 10 1991 · 34 tuổi Emil Forsberg ĐTQG New York Red Bulls Lương năm 2026 23 tháng 10 1991 · 34 tuổi 140,2 tỷ đồng5,4 triệu đô la Mỹ New York Red Bulls Lương năm 2026140,2 tỷ đồng5,4 triệu đô la Mỹ
Ezri Konsa Ngoyo23 tháng 10 1997 · 28 tuổi Ezri Konsa Ngoyo ĐTQG Aston Villa Lương năm 2026 23 tháng 10 1997 · 28 tuổi 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh Aston Villa Lương năm 2026136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh
Alex Tóth23 tháng 10 2005 · 20 tuổi Alex Tóth ĐTQG Bournemouth Lương năm 2026 23 tháng 10 2005 · 20 tuổi 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh Bournemouth Lương năm 202663,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh
Josh Dasilva23 tháng 10 1998 · 27 tuổi Josh Dasilva Brentford Lương năm 2026 23 tháng 10 1998 · 27 tuổi 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh Brentford Lương năm 202654,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh
Rayan Philippe23 tháng 10 2000 · 25 tuổi Rayan Philippe Hamburger SV Lương năm 2026 23 tháng 10 2000 · 25 tuổi 45,4 tỷ đồng1,5 triệu euro Hamburger SV Lương năm 202645,4 tỷ đồng1,5 triệu euro
Kaine Kesler-Hayden23 tháng 10 2002 · 23 tuổi Kaine Kesler-Hayden Coventry City Lương năm 2026 23 tháng 10 2002 · 23 tuổi 14 tỷ đồng£400.400 Coventry City Lương năm 202614 tỷ đồng£400.400
Paulo Henrique23 tháng 10 1996 · 29 tuổi Paulo Henrique Marítimo Lương năm 2026 23 tháng 10 1996 · 29 tuổi 3,3 tỷ đồng£93.600 Marítimo Lương năm 20263,3 tỷ đồng£93.600
Scott Tanser23 tháng 10 1994 · 31 tuổi Scott Tanser Falkirk Lương năm 2023 23 tháng 10 1994 · 31 tuổi 2,7 tỷ đồng€104.000 Falkirk Lương năm 20232,7 tỷ đồng€104.000
Christ Souanga23 tháng 10 2006 · 19 tuổi Christ Souanga OH Leuven Lương năm 2026 23 tháng 10 2006 · 19 tuổi 1,1 tỷ đồng£32.760 OH Leuven Lương năm 20261,1 tỷ đồng£32.760
Amine Boukamir23 tháng 10 2006 · 19 tuổi Amine Boukamir Sporting Charleroi Lương năm 2026 23 tháng 10 2006 · 19 tuổi 1,1 tỷ đồng£31.252 Sporting Charleroi Lương năm 20261,1 tỷ đồng£31.252
Haruto Shirai23 tháng 10 1999 · 26 tuổi Haruto Shirai Hokkaido Consadole Sapporo Lương năm 2021 23 tháng 10 1999 · 26 tuổi 886,3 triệu đồng4,2 triệu yên Nhật Hokkaido Consadole Sapporo Lương năm 2021886,3 triệu đồng4,2 triệu yên Nhật
Francisco Dias23 tháng 10 2002 · 23 tuổi Francisco Dias Vitória SC Lương năm 2021 23 tháng 10 2002 · 23 tuổi 90,4 triệu đồng€3.300 Vitória SC Lương năm 202190,4 triệu đồng€3.300
Andoni Zubizarreta23 tháng 10 1961 · 64 tuổi Andoni Zubizarreta ĐTQG Đã giải nghệ 23 tháng 10 1961 · 64 tuổi — Đã giải nghệ —
Kazimierz Deyna23 tháng 10 1947 · 78 tuổi Kazimierz Deyna ĐTQG Đã giải nghệ 23 tháng 10 1947 · 78 tuổi — Đã giải nghệ —
Milan Borjan23 tháng 10 1987 · 38 tuổi Milan Borjan ĐTQG Al-Riyadh SC 23 tháng 10 1987 · 38 tuổi — Al-Riyadh SC —
Pelé23 tháng 10 1940 · 85 tuổi Pelé ĐTQG Đã giải nghệ 23 tháng 10 1940 · 85 tuổi — Đã giải nghệ —
Relebohile Mofokeng23 tháng 10 2004 · 21 tuổi Relebohile Mofokeng ĐTQG Royale Union Saint-Gilloise 23 tháng 10 2004 · 21 tuổi — Royale Union Saint-Gilloise —
Saad Al-Sharfa23 tháng 10 2004 · 21 tuổi Saad Al-Sharfa Al-Fateh SC 23 tháng 10 2004 · 21 tuổi — Al-Fateh SC —
Paulo Junichi Tanaka23 tháng 10 1993 · 32 tuổi Paulo Junichi Tanaka Tochigi City 23 tháng 10 1993 · 32 tuổi — Tochigi City —