Trang chủ/Lịch sinh nhật/22 tháng 10

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 22 tháng 10

Có 15 cầu thủ sinh ngày 22 tháng 10. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Brenden Aaronson22 tháng 10 2000 · 25 tuổi Brenden Aaronson ĐTQG Leeds United Lương năm 2026 22 tháng 10 2000 · 25 tuổi 81,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh Leeds United Lương năm 202681,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh
Joe Rodon22 tháng 10 1997 · 28 tuổi Joe Rodon ĐTQG Leeds United Lương năm 2026 22 tháng 10 1997 · 28 tuổi 72,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh Leeds United Lương năm 202672,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh
Stefan Bajčetić Maquieira22 tháng 10 2004 · 21 tuổi Stefan Bajčetić Maquieira Liverpool Lương năm 2026 22 tháng 10 2004 · 21 tuổi 72,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh Liverpool Lương năm 202672,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh
Alphadjo Cisse22 tháng 10 2006 · 19 tuổi Alphadjo Cisse AC Milan Lương năm 2026 22 tháng 10 2006 · 19 tuổi 55,9 tỷ đồng1,9 triệu euro AC Milan Lương năm 202655,9 tỷ đồng1,9 triệu euro
Albert Sambi Lokonga22 tháng 10 1999 · 26 tuổi Albert Sambi Lokonga ĐTQG Hamburger SV Lương năm 2026 22 tháng 10 1999 · 26 tuổi 47 tỷ đồng1,6 triệu euro Hamburger SV Lương năm 202647 tỷ đồng1,6 triệu euro
Johan Vásquez22 tháng 10 1998 · 27 tuổi Johan Vásquez ĐTQG Genoa Lương năm 2026 22 tháng 10 1998 · 27 tuổi 38,5 tỷ đồng1,3 triệu euro Genoa Lương năm 202638,5 tỷ đồng1,3 triệu euro
Aïssa Mandi22 tháng 10 1991 · 34 tuổi Aïssa Mandi ĐTQG Levante Lương năm 2024 22 tháng 10 1991 · 34 tuổi 35,4 tỷ đồng1,1 triệu bảng Anh Levante Lương năm 202435,4 tỷ đồng1,1 triệu bảng Anh
Tatsuhiro Sakamoto22 tháng 10 1996 · 29 tuổi Tatsuhiro Sakamoto ĐTQG Coventry City Lương năm 2026 22 tháng 10 1996 · 29 tuổi 13,6 tỷ đồng£390.000 Coventry City Lương năm 202613,6 tỷ đồng£390.000
Takuma Nishimura22 tháng 10 1996 · 29 tuổi Takuma Nishimura ĐTQG FC Machida Zelvia Lương năm 2026 22 tháng 10 1996 · 29 tuổi 8,8 tỷ đồng54 triệu yên Nhật FC Machida Zelvia Lương năm 20268,8 tỷ đồng54 triệu yên Nhật
Mateo Pellegrino22 tháng 10 2001 · 24 tuổi Mateo Pellegrino Fiorentina Lương năm 2024 22 tháng 10 2001 · 24 tuổi 7,8 tỷ đồng€300.000 Fiorentina Lương năm 20247,8 tỷ đồng€300.000
Abdoul Ouattara22 tháng 10 2005 · 20 tuổi Abdoul Ouattara Cercle Brugge Lương năm 2026 22 tháng 10 2005 · 20 tuổi 4,5 tỷ đồng£130.000 Cercle Brugge Lương năm 20264,5 tỷ đồng£130.000
Paul McGinn22 tháng 10 1990 · 35 tuổi Paul McGinn ĐTQG Motherwell Lương năm 2026 22 tháng 10 1990 · 35 tuổi 3,3 tỷ đồng£93.600 Motherwell Lương năm 20263,3 tỷ đồng£93.600
Abdoul Ouattara22 tháng 10 2005 · 20 tuổi Abdoul Ouattara Ipswich Town Lương năm 2022 22 tháng 10 2005 · 20 tuổi 820,7 triệu đồng€33.600 Ipswich Town Lương năm 2022820,7 triệu đồng€33.600
Victor Andersson22 tháng 10 2004 · 21 tuổi Victor Andersson Vitória SC Lương năm 2023 22 tháng 10 2004 · 21 tuổi 669,1 triệu đồng€26.000 Vitória SC Lương năm 2023669,1 triệu đồng€26.000
Cabral22 tháng 10 1988 · 37 tuổi Cabral ĐTQG AS Monaco 22 tháng 10 1988 · 37 tuổi — AS Monaco —