Cầu thủ bóng đá sinh ngày 1 tháng 11
Có 14 cầu thủ sinh ngày 1 tháng 11. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Nordi Mukiele1 tháng 11 1997 · 28 tuổi Nordi Mukiele 🇫🇷ĐTQG Sunderland Lương năm 2026 1 tháng 11 1997 · 28 tuổi 163,3 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh | Sunderland | Lương năm 2026163,3 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh |
| Ernest Nuamah1 tháng 11 2003 · 22 tuổi Ernest Nuamah 🇬🇭ĐTQG Olympique Lyonnais Lương năm 2026 1 tháng 11 2003 · 22 tuổi 83,1 tỷ đồng2,8 triệu euro | Olympique Lyonnais | Lương năm 202683,1 tỷ đồng2,8 triệu euro |
| Saleh Al-Shehri1 tháng 11 1993 · 32 tuổi Saleh Al-Shehri 🇸🇦ĐTQG Al-Ittihad Club Lương năm 2026 1 tháng 11 1993 · 32 tuổi 32,3 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ | Al-Ittihad Club | Lương năm 202632,3 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ |
| Niels Nkounkou1 tháng 11 2000 · 25 tuổi Niels Nkounkou Eintracht Frankfurt Lương năm 2022 1 tháng 11 2000 · 25 tuổi 25,1 tỷ đồng1 triệu euro | Eintracht Frankfurt | Lương năm 202225,1 tỷ đồng1 triệu euro |
| Dominik Marczuk1 tháng 11 2003 · 22 tuổi Dominik Marczuk 🇵🇱ĐTQG Real Salt Lake Lương năm 2026 1 tháng 11 2003 · 22 tuổi 18,7 tỷ đồng$720.000 | Real Salt Lake | Lương năm 202618,7 tỷ đồng$720.000 |
| Lukas Petkov1 tháng 11 2000 · 25 tuổi Lukas Petkov 🇧🇬ĐTQG SV Elversberg Lương năm 2026 1 tháng 11 2000 · 25 tuổi 14,2 tỷ đồng€469.976 | SV Elversberg | Lương năm 202614,2 tỷ đồng€469.976 |
| Asahi Uenaka1 tháng 11 2001 · 24 tuổi Asahi Uenaka Gamba Osaka Lương năm 2026 1 tháng 11 2001 · 24 tuổi 5,7 tỷ đồng35 triệu yên Nhật | Gamba Osaka | Lương năm 20265,7 tỷ đồng35 triệu yên Nhật |
| Shota Arai1 tháng 11 1988 · 37 tuổi Shota Arai Vissel Kobe Lương năm 2026 1 tháng 11 1988 · 37 tuổi 3,9 tỷ đồng24 triệu yên Nhật | Vissel Kobe | Lương năm 20263,9 tỷ đồng24 triệu yên Nhật |
| Hayato Tanaka1 tháng 11 2003 · 22 tuổi Hayato Tanaka Tokushima Vortis Lương năm 2025 1 tháng 11 2003 · 22 tuổi 1,2 tỷ đồng7 triệu yên Nhật | Tokushima Vortis | Lương năm 20251,2 tỷ đồng7 triệu yên Nhật |
| Reiya Morishita1 tháng 11 1998 · 27 tuổi Reiya Morishita Sagan Tosu Lương năm 2018 1 tháng 11 1998 · 27 tuổi 818,7 triệu đồng4 triệu yên Nhật | Sagan Tosu | Lương năm 2018818,7 triệu đồng4 triệu yên Nhật |
| Shibuki Sato1 tháng 11 2001 · 24 tuổi Shibuki Sato Roasso Kumamoto 1 tháng 11 2001 · 24 tuổi — | Roasso Kumamoto | — |
| Takatora Harada1 tháng 11 2007 · 18 tuổi Takatora Harada Thespa Gunma 1 tháng 11 2007 · 18 tuổi — | Thespa Gunma | — |
| Ibuki Yoshida1 tháng 11 1997 · 28 tuổi Ibuki Yoshida Gainare Tottori 1 tháng 11 1997 · 28 tuổi — | Gainare Tottori | — |
| Kentaro Kai1 tháng 11 1994 · 31 tuổi Kentaro Kai FC Gifu 1 tháng 11 1994 · 31 tuổi — | FC Gifu | — |