Portland Timbers
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Portland Timbers (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
380,7 tỷ đồng14,7 triệu đô la Mỹ
Tổng theo từng loại tiền tệ của 25 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 3 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| David Da CostaThủ môn | Thủ môn | 70,7 tỷ đồng2,7 triệu đô la Mỹ |
| Kristoffer VeldeTiền vệ | Tiền vệ | 59,1 tỷ đồng2,3 triệu đô la Mỹ |
| José Caicedo— | — | 25,9 tỷ đồng1 triệu đô la Mỹ |
| Alexander AravenaTiền vệ | Tiền vệ | 22,2 tỷ đồng$857.143 |
| Cole BassettTiền vệ | Tiền vệ | 22 tỷ đồng$850.000 |
| Kamal MillerHậu vệ | Hậu vệ | 20,7 tỷ đồng$797.496 |
| Kevin KelsyTiền đạo | Tiền đạo | 17,2 tỷ đồng$662.000 |
| Omir FernandezTiền vệ | Tiền vệ | 16,2 tỷ đồng$625.000 |
| Antony Alves SantosTiền vệ | Tiền vệ | 14,5 tỷ đồng$560.000 |
| Joao OrtizTiền vệ | Tiền vệ | 14,3 tỷ đồng$550.000 |
| Juan MosqueraHậu vệ | Hậu vệ | 12,3 tỷ đồng$475.000 |
| Jimer ForyHậu vệ | Hậu vệ | 11,7 tỷ đồng$450.000 |
| Brandon ByeHậu vệ | Hậu vệ | 10,4 tỷ đồng$400.000 |
| Diego CharáTiền vệ | Tiền vệ | 10,1 tỷ đồng$388.044 |
| Ariel LassiterTiền vệ | Tiền vệ | 8,4 tỷ đồng$325.000 |
| James PantemisThủ môn | Thủ môn | 7,8 tỷ đồng$300.000 |
| Zac McGrawHậu vệ | Hậu vệ | 7,7 tỷ đồng$295.000 |
| Finn SurmanHậu vệ | Hậu vệ | 7,1 tỷ đồng$275.000 |
| Alex BonetigHậu vệ | Hậu vệ | 6,2 tỷ đồng$240.000 |
| Hunter SulteThủ môn | Thủ môn | 3,5 tỷ đồng$135.000 |
| Eric MillerHậu vệ | Hậu vệ | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Trey MuseThủ môn | Thủ môn | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Gage Guerra— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Ian SmithHậu vệ | Hậu vệ | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Sawyer Jura— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Joel WatermanHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Ronald HernándezHậu vệ | Hậu vệ | Chưa rõ mức lương |
| Vincent JanssenTiền đạo | Tiền đạo | Chưa rõ mức lương |