Lương năm 2026
20,7 tỷ đồng$797.496
Lương năm 2026
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2026 | Portland Timbers | 20,7 tỷ đồng$797.496 |
| 2025 | Portland Timbers | 10,7 tỷ đồng£312.000 |
| 2024 | Portland Timbers | 9,6 tỷ đồng£312.000 |
| 2023 | CF MontrealInter Miami | Chưa rõ mức lương |
| 2022 | CF Montreal | 8,5 tỷ đồng€348.000 |
| 2021 | CF Montreal | 1,7 tỷ đồng£52.000 |
| 2020 | Orlando City | Chưa rõ mức lương |
| 2019 | Orlando City | Chưa rõ mức lương |
| 2018 | Reading United AC | Chưa rõ mức lương |