Vancouver Whitecaps
Lương cầu thủ và tổng quỹ lương Vancouver Whitecaps (2026)
Tổng quỹ lương đã biết
540,9 tỷ đồng20,9 triệu đô la Mỹ
Tổng theo từng loại tiền tệ của 27 cầu thủ có dữ liệu lương. Không bao gồm 3 cầu thủ chưa rõ mức lương.
Cầu thủ và mức lương năm 2026
| Cầu thủ | Vị trí | Lương năm |
|---|---|---|
| Thomas MüllerTiền vệ | Tiền vệ | 129,7 tỷ đồng5 triệu đô la Mỹ |
| Ryan GauldTiền đạo | Tiền đạo | 90,8 tỷ đồng3,5 triệu đô la Mỹ |
| Sam AdekugbeHậu vệ | Hậu vệ | 33,7 tỷ đồng1,3 triệu đô la Mỹ |
| Cheikh SabalyTiền vệ | Tiền vệ | 28,8 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ |
| Emmanuel SabbiTiền đạo | Tiền đạo | 28 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ |
| Brian WhiteTiền đạo | Tiền đạo | 27,6 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ |
| Mathías LabordaHậu vệ | Hậu vệ | 27,2 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ |
| Andrés CubasTiền vệ | Tiền vệ | 25,9 tỷ đồng1 triệu đô la Mỹ |
| Tristan BlackmonHậu vệ | Hậu vệ | 25,3 tỷ đồng$975.000 |
| Yohei TakaokaThủ môn | Thủ môn | 20 tỷ đồng$772.727 |
| Ranko VeselinovićHậu vệ | Hậu vệ | 18,5 tỷ đồng$715.000 |
| Oliver LarrazTiền vệ | Tiền vệ | 11,7 tỷ đồng$450.000 |
| Édier OcampoHậu vệ | Hậu vệ | 10,4 tỷ đồng$400.000 |
| Kenji CabreraTiền vệ | Tiền vệ | 10,4 tỷ đồng$400.000 |
| Bruno Caicedo— | — | 10,1 tỷ đồng$390.000 |
| AZ Jackson— | — | 6,2 tỷ đồng$240.000 |
| Belal HalbouniHậu vệ | Hậu vệ | 5,3 tỷ đồng$204.000 |
| J.C. NgandoTiền đạo | Tiền đạo | 5,2 tỷ đồng$200.000 |
| Ralph PrisoTiền vệ | Tiền vệ | 4,5 tỷ đồng$175.000 |
| Isaac BoehmerThủ môn | Thủ môn | 4,3 tỷ đồng$165.000 |
| Adrián ZendejasThủ môn | Thủ môn | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Jeevan Badwal— | — | 2,9 tỷ đồng$113.400 |
| Liam MacKenzie— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Mihail Gherasimencov— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Nikola Djordjevic— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Rayan Elloumi— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Tate Johnson— | — | 2,3 tỷ đồng$88.025 |
| Aleksa Cvetković— | — | Chưa rõ mức lương |
| Kwasi Poku— | — | Chưa rõ mức lương |
| Sebastián Ramírez— | — | Chưa rõ mức lương |