Lương năm 2026
20 tỷ đồng$772.727
Lương năm 2026
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2026 | Vancouver Whitecaps | 20 tỷ đồng$772.727 |
| 2025 | Vancouver Whitecaps | 7,6 tỷ đồng€260.000 |
| 2024 | Vancouver Whitecaps | 6,8 tỷ đồng€260.000 |
| 2023 | Vancouver Whitecaps | 8 tỷ đồng€312.000 |
| 2022 | Yokohama F. Marinos | Chưa rõ mức lương |
| 2021 | Yokohama F. Marinos | 7,1 tỷ đồng€260.000 |
| 2020 | Sagan Tosu | 1,2 tỷ đồng€44.200 |
| 2019 | Sagan Tosu | 939,1 triệu đồng€36.400 |
| 2018 | Sagan Tosu | 1,4 tỷ đồng€52.000 |
| 2017 | Yokohama FC | Chưa rõ mức lương |
| 2016 | Yokohama FC | Chưa rõ mức lương |