Lương năm 2026
90,4 tỷ đồng3 triệu euro
Lương năm 2026
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2026 | Sporting CP | 90,4 tỷ đồng3 triệu euro Mức được đưa tin: €57.700 / tuần |
| 2025 | Sporting CP | 48,7 tỷ đồng1,7 triệu euro |
| 2024 | Sporting CP | 32,6 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| 2023 | Sporting CP | 29,4 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| 2022 | Sporting CP | 24,1 tỷ đồng€988.000 |
| 2021 | Sporting CP | 27,1 tỷ đồng€988.000 |
| 2020 | Sporting CP | 16,5 tỷ đồng€624.000 |
| 2019 | FC Famalicão | 4 tỷ đồng€156.000 |