Cầu thủ bóng đá sinh ngày 28 tháng 6
Có 28 cầu thủ sinh ngày 28 tháng 6. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Kevin De Bruyne28 tháng 6 1991 · 35 tuổi Kevin De Bruyne 🇧🇪ĐTQG Napoli Lương năm 2026 28 tháng 6 1991 · 35 tuổi 333,8 tỷ đồng11,1 triệu euro | Napoli | Lương năm 2026333,8 tỷ đồng11,1 triệu euro |
| Aleix García28 tháng 6 1997 · 29 tuổi Aleix García 🇪🇸ĐTQG Bayer Leverkusen Lương năm 2026 28 tháng 6 1997 · 29 tuổi 156,7 tỷ đồng5,2 triệu euro | Bayer Leverkusen | Lương năm 2026156,7 tỷ đồng5,2 triệu euro |
| Igor Paixão28 tháng 6 2000 · 26 tuổi Igor Paixão Olympique de Marseille Lương năm 2026 28 tháng 6 2000 · 26 tuổi 126,9 tỷ đồng4,2 triệu euro | Olympique de Marseille | Lương năm 2026126,9 tỷ đồng4,2 triệu euro |
| Jean-Philippe Mateta28 tháng 6 1997 · 29 tuổi Jean-Philippe Mateta Crystal Palace Lương năm 2026 28 tháng 6 1997 · 29 tuổi 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh | Crystal Palace | Lương năm 2026108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Pedro Goncalves28 tháng 6 1998 · 28 tuổi Pedro Goncalves 🇵🇹ĐTQG Sporting CP Lương năm 2026 28 tháng 6 1998 · 28 tuổi 90,4 tỷ đồng3 triệu euro | Sporting CP | Lương năm 202690,4 tỷ đồng3 triệu euro |
| Nicolás Domínguez28 tháng 6 1998 · 28 tuổi Nicolás Domínguez 🇦🇷ĐTQG Nottingham Forest Lương năm 2026 28 tháng 6 1998 · 28 tuổi 81,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh | Nottingham Forest | Lương năm 202681,6 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| Fabien Barthez28 tháng 6 1971 · 55 tuổi Fabien Barthez 🇫🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 28 tháng 6 1971 · 55 tuổi 66 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp66 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh |
| Yukinari Sugawara28 tháng 6 2000 · 26 tuổi Yukinari Sugawara 🇯🇵ĐTQG Southampton Lương năm 2026 28 tháng 6 2000 · 26 tuổi 72,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh | Southampton | Lương năm 202672,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh |
| Pio Esposito28 tháng 6 2005 · 21 tuổi Pio Esposito 🇮🇹ĐTQG Internazionale Lương năm 2026 28 tháng 6 2005 · 21 tuổi 57,2 tỷ đồng1,9 triệu euro | Internazionale | Lương năm 202657,2 tỷ đồng1,9 triệu euro |
| Carlens Arcus28 tháng 6 1996 · 30 tuổi Carlens Arcus 🇭🇹ĐTQG Angers SCO Lương năm 2026 28 tháng 6 1996 · 30 tuổi 54,8 tỷ đồng1,8 triệu euro | Angers SCO | Lương năm 202654,8 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Tom Bischof28 tháng 6 2005 · 21 tuổi Tom Bischof 🇩🇪ĐTQG Bayern Munich Lương năm 2026 28 tháng 6 2005 · 21 tuổi 45,4 tỷ đồng1,5 triệu euro | Bayern Munich | Lương năm 202645,4 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Veljko Milosavljevic28 tháng 6 2007 · 19 tuổi Veljko Milosavljevic 🇷🇸ĐTQG Bournemouth Lương năm 2026 28 tháng 6 2007 · 19 tuổi 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh | Bournemouth | Lương năm 202645,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| Kévin Danois28 tháng 6 2004 · 22 tuổi Kévin Danois AJ Auxerre Lương năm 2026 28 tháng 6 2004 · 22 tuổi 30,1 tỷ đồng€998.400 | AJ Auxerre | Lương năm 202630,1 tỷ đồng€998.400 |
| Brandon Aguilera28 tháng 6 2003 · 23 tuổi Brandon Aguilera 🇨🇷ĐTQG Rio Ave FC Lương năm 2026 28 tháng 6 2003 · 23 tuổi 13,5 tỷ đồng€447.200 | Rio Ave FC | Lương năm 202613,5 tỷ đồng€447.200 |
| Bryan Reynolds28 tháng 6 2001 · 25 tuổi Bryan Reynolds 🇺🇸ĐTQG Stade Rennais Lương năm 2026 28 tháng 6 2001 · 25 tuổi 13,5 tỷ đồng$518.700 | Stade Rennais | Lương năm 202613,5 tỷ đồng$518.700 |
| Oliwier Zych28 tháng 6 2004 · 22 tuổi Oliwier Zych Vitória SC Lương năm 2026 28 tháng 6 2004 · 22 tuổi 12,2 tỷ đồng$470.288 | Vitória SC | Lương năm 202612,2 tỷ đồng$470.288 |
| Mahamadou Nagida28 tháng 6 2005 · 21 tuổi Mahamadou Nagida 🇨🇲ĐTQG Stade Rennais Lương năm 2026 28 tháng 6 2005 · 21 tuổi 12,1 tỷ đồng€400.400 | Stade Rennais | Lương năm 202612,1 tỷ đồng€400.400 |
| Hiroki Miyazawa28 tháng 6 1989 · 37 tuổi Hiroki Miyazawa Hokkaido Consadole Sapporo Lương năm 2024 28 tháng 6 1989 · 37 tuổi 6,9 tỷ đồng43 triệu yên Nhật | Hokkaido Consadole Sapporo | Lương năm 20246,9 tỷ đồng43 triệu yên Nhật |
| Lawrence Ofori28 tháng 6 1998 · 28 tuổi Lawrence Ofori Casa Pia AC Lương năm 2026 28 tháng 6 1998 · 28 tuổi 3,6 tỷ đồng$138.320 | Casa Pia AC | Lương năm 20263,6 tỷ đồng$138.320 |
| Tim Boss28 tháng 6 1993 · 33 tuổi Tim Boss SV Elversberg Lương năm 2026 28 tháng 6 1993 · 33 tuổi 2,9 tỷ đồng£83.200 | SV Elversberg | Lương năm 20262,9 tỷ đồng£83.200 |
| Aiden Hezarkhani28 tháng 6 2007 · 19 tuổi Aiden Hezarkhani Real Salt Lake Lương năm 2026 28 tháng 6 2007 · 19 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | Real Salt Lake | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Ko Yanagisawa28 tháng 6 1996 · 30 tuổi Ko Yanagisawa Tokushima Vortis Lương năm 2023 28 tháng 6 1996 · 30 tuổi 2,2 tỷ đồng13 triệu yên Nhật | Tokushima Vortis | Lương năm 20232,2 tỷ đồng13 triệu yên Nhật |
| Kaina Yoshio28 tháng 6 1998 · 28 tuổi Kaina Yoshio Montedio Yamagata Lương năm 2023 28 tháng 6 1998 · 28 tuổi 1,9 tỷ đồng11 triệu yên Nhật | Montedio Yamagata | Lương năm 20231,9 tỷ đồng11 triệu yên Nhật |
| Fumiya Kogure28 tháng 6 1989 · 37 tuổi Fumiya Kogure Albirex Niigata Singapore 28 tháng 6 1989 · 37 tuổi — | Albirex Niigata Singapore | — |
| Go Iwase28 tháng 6 1995 · 31 tuổi Go Iwase Ansan Greeners FC 28 tháng 6 1995 · 31 tuổi — | Ansan Greeners FC | — |
| Óscar Rodríguez28 tháng 6 1998 · 28 tuổi Óscar Rodríguez 🇪🇸ĐTQG Diriyah Club 28 tháng 6 1998 · 28 tuổi — | Diriyah Club | — |
| Itsuki Ueda28 tháng 6 2001 · 25 tuổi Itsuki Ueda Zweigen Kanazawa 28 tháng 6 2001 · 25 tuổi — | Zweigen Kanazawa | — |
| Masahiro Sugata28 tháng 6 1997 · 29 tuổi Masahiro Sugata Vegalta Sendai 28 tháng 6 1997 · 29 tuổi — | Vegalta Sendai | — |