Lương năm 2026
90,8 tỷ đồng3,5 triệu đô la Mỹ
Lương năm 2026
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2026 | FC Cincinnati | 90,8 tỷ đồng3,5 triệu đô la Mỹ |
| 2025 | FC Cincinnati | 39 tỷ đồng1,5 triệu đô la Mỹ |
| 2024 | FC Cincinnati | 38,6 tỷ đồng1,2 triệu bảng Anh |
| 2023 | Atlanta United | 16,9 tỷ đồng£572.000 |
| 2022 | Atlanta United | 13,4 tỷ đồng£468.000 |
| 2021 | Atlanta United | 4,8 tỷ đồng£150.800 |
| 2020 | Atlanta United | 4,5 tỷ đồng£150.800 |
| 2019 | Atlanta United | 4,4 tỷ đồng£150.800 |
| 2018 | Atlanta United | 4,6 tỷ đồng£150.800 |
| 2017 | Charleston BatteryCho mượn | Chưa rõ mức lương |