Lương năm 2026
20,7 tỷ đồng$800.000
Lương năm 2026
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2026 | Minnesota United | 20,7 tỷ đồng$800.000 |
| 2025 | Minnesota United | 18,1 tỷ đồng$700.000 |
| 2024 | Minnesota United | 16,1 tỷ đồng£520.000 |
| 2023 | Minnesota United | 15,4 tỷ đồng£520.000 |
| 2022 | Minnesota United | 8,8 tỷ đồng£306.800 |
| 2021 | Minnesota United | 8,1 tỷ đồng£254.800 |
| 2020 | Minnesota United | 7,6 tỷ đồng£254.800 |
| 2019 | Minnesota United | Chưa rõ mức lương |
| 2018 | Minnesota United | 3 tỷ đồng£98.800 |
| 2017 | SuperSport United F.C. | Chưa rõ mức lương |
| 2016 | SuperSport United F.C. | Chưa rõ mức lương |
| 2015 | Không có thông tin câu lạc bộ | Chưa rõ mức lương |
| 2014 | Không có thông tin câu lạc bộ | Chưa rõ mức lương |
| 2013 | Không có thông tin câu lạc bộ | Chưa rõ mức lương |
| 2012 | Vancouver Whitecaps | Chưa rõ mức lương |
| 2011 | Vancouver Whitecaps | Chưa rõ mức lương |
| 2010 | Không có thông tin câu lạc bộ | Chưa rõ mức lương |
| 2009 | Không có thông tin câu lạc bộ | Chưa rõ mức lương |
| 2008 | Không có thông tin câu lạc bộ | Chưa rõ mức lương |
| 2007 | Auckland City FC | Chưa rõ mức lương |
| 2006 | Auckland City FC | Chưa rõ mức lương |