Lương năm 2026
25,1 tỷ đồng$968.240
Lương năm 2026
Tổng lương sự nghiệp
Tổng các mức lương có thể xác nhận, quy đổi theo tỷ giá của từng mùa.
Câu lạc bộ hiện tại
| Mùa giải | Câu lạc bộCâu lạc bộ và lương | Lương năm |
|---|---|---|
| 2026 | Al-Qadsiah FC | 25,1 tỷ đồng$968.240 |
| 2025 | Al-Qadsiah FC | 30,2 tỷ đồng£884.000 |
| 2024 | Al-Fayha FCAl-Qadsiah FC | Chưa rõ mức lương |
| 2023 | Al-Faisaly FCAl-Fayha FC | Chưa rõ mức lương |
| 2022 | Al-Faisaly FC | 19,4 tỷ đồng£676.000 |
| 2021 | Al-Faisaly FC | 23,2 tỷ đồng£728.000 |
| 2020 | Al-Faisaly FC | 21,7 tỷ đồng£728.000 |
| 2019 | Al-Faisaly FC | Chưa rõ mức lương |
| 2018 | Al-Ettifaq FCAl-Faisaly FC | Chưa rõ mức lương |
| 2017 | Al-Ettifaq FC | 839,2 triệu đồng£29.120 |
| 2016 | Al-Ettifaq FC | Chưa rõ mức lương |
| 2015 | Al RaedAl-Ettifaq FC | Chưa rõ mức lương |
| 2014 | Al Raed | Chưa rõ mức lương |
| 2013 | Al Raed | Chưa rõ mức lương |
| 2012 | Al Raed | Chưa rõ mức lương |
| 2011 | Al Raed | Chưa rõ mức lương |
| 2010 | Không có thông tin câu lạc bộ | Chưa rõ mức lương |
| 2009 | Al Raed | Chưa rõ mức lương |