Cầu thủ bóng đá sinh ngày 8 tháng 5
Có 20 cầu thủ sinh ngày 8 tháng 5. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Sandro Tonali8 tháng 5 2000 · 26 tuổi Sandro Tonali 🇮🇹ĐTQG Tottenham Hotspur Lương năm 2026 8 tháng 5 2000 · 26 tuổi 498,9 tỷ đồng14,3 triệu bảng Anh | Tottenham Hotspur | Lương năm 2026498,9 tỷ đồng14,3 triệu bảng Anh |
| Lucio8 tháng 5 1978 · 48 tuổi Lucio 🇧🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 8 tháng 5 1978 · 48 tuổi 198 tỷ đồng8,3 triệu euro | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp198 tỷ đồng8,3 triệu euro |
| Eliezer Mayenda8 tháng 5 2005 · 21 tuổi Eliezer Mayenda Stade Rennais Lương năm 2026 8 tháng 5 2005 · 21 tuổi 60,3 tỷ đồng2 triệu euro | Stade Rennais | Lương năm 202660,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Nader Al-Sharari8 tháng 5 1996 · 30 tuổi Nader Al-Sharari Al-Nassr FC Lương năm 2026 8 tháng 5 1996 · 30 tuổi 32,3 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ | Al-Nassr FC | Lương năm 202632,3 tỷ đồng1,2 triệu đô la Mỹ |
| Cláudio Taffarel8 tháng 5 1966 · 60 tuổi Cláudio Taffarel 🇧🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 8 tháng 5 1966 · 60 tuổi £840.840 | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp£840.840 |
| Ahmed Al-Kassar8 tháng 5 1991 · 35 tuổi Ahmed Al-Kassar 🇸🇦ĐTQG Al-Qadsiah FC Lương năm 2026 8 tháng 5 1991 · 35 tuổi 25,1 tỷ đồng$968.240 | Al-Qadsiah FC | Lương năm 202625,1 tỷ đồng$968.240 |
| Matías Dituro8 tháng 5 1987 · 39 tuổi Matías Dituro Elche Lương năm 2026 8 tháng 5 1987 · 39 tuổi 19,6 tỷ đồng€650.000 | Elche | Lương năm 202619,6 tỷ đồng€650.000 |
| Javi Rueda8 tháng 5 2002 · 24 tuổi Javi Rueda Celta Vigo Lương năm 2026 8 tháng 5 2002 · 24 tuổi 6 tỷ đồng€197.600 | Celta Vigo | Lương năm 20266 tỷ đồng€197.600 |
| Hisashi Kurosaki8 tháng 5 1968 · 58 tuổi Hisashi Kurosaki 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 8 tháng 5 1968 · 58 tuổi 4,2 tỷ đồng£188.292 | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp4,2 tỷ đồng£188.292 |
| Ryosuke Tamura8 tháng 5 1995 · 31 tuổi Ryosuke Tamura Nara Club Lương năm 2015 8 tháng 5 1995 · 31 tuổi 860,4 triệu đồng4,8 triệu yên Nhật | Nara Club | Lương năm 2015860,4 triệu đồng4,8 triệu yên Nhật |
| Franco Baresi8 tháng 5 1960 · 66 tuổi Franco Baresi 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ 8 tháng 5 1960 · 66 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Jhonatan8 tháng 5 1991 · 35 tuổi Jhonatan FC Alverca 8 tháng 5 1991 · 35 tuổi — | FC Alverca | — |
| Lovro Zvonarek8 tháng 5 2005 · 21 tuổi Lovro Zvonarek Estrela Amadora 8 tháng 5 2005 · 21 tuổi — | Estrela Amadora | — |
| Luis Enrique8 tháng 5 1970 · 56 tuổi Luis Enrique 🇪🇸ĐTQG Đã giải nghệ 8 tháng 5 1970 · 56 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Álex Jiménez8 tháng 5 2005 · 21 tuổi Álex Jiménez Fiorentina 8 tháng 5 2005 · 21 tuổi — | Fiorentina | — |
| Naoto Miki8 tháng 5 2001 · 25 tuổi Naoto Miki Gainare Tottori 8 tháng 5 2001 · 25 tuổi — | Gainare Tottori | — |
| Haruya Goto8 tháng 5 2004 · 22 tuổi Haruya Goto Sagan Tosu 8 tháng 5 2004 · 22 tuổi — | Sagan Tosu | — |
| Yuya Ikeshita8 tháng 5 2002 · 24 tuổi Yuya Ikeshita Thespa Gunma 8 tháng 5 2002 · 24 tuổi — | Thespa Gunma | — |
| Daisuke Inazumi8 tháng 5 1997 · 29 tuổi Daisuke Inazumi Vanraure Hachinohe 8 tháng 5 1997 · 29 tuổi — | Vanraure Hachinohe | — |
| Towa Nishimura8 tháng 5 2008 · 18 tuổi Towa Nishimura Tochigi City 8 tháng 5 2008 · 18 tuổi — | Tochigi City | — |