Cầu thủ bóng đá sinh ngày 28 tháng 11
Có 17 cầu thủ sinh ngày 28 tháng 11. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Destiny Udogie28 tháng 11 2002 · 23 tuổi Destiny Udogie 🇮🇹ĐTQG Tottenham Hotspur Lương năm 2026 28 tháng 11 2002 · 23 tuổi 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh | Tottenham Hotspur | Lương năm 2026136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| Konstantinos Koulierakis28 tháng 11 2003 · 22 tuổi Konstantinos Koulierakis AS Roma Lương năm 2026 28 tháng 11 2003 · 22 tuổi 87,3 tỷ đồng2,9 triệu euro | AS Roma | Lương năm 202687,3 tỷ đồng2,9 triệu euro |
| Owen Wijndal28 tháng 11 1999 · 26 tuổi Owen Wijndal Ajax Lương năm 2026 28 tháng 11 1999 · 26 tuổi 75,2 tỷ đồng2,5 triệu euro | Ajax | Lương năm 202675,2 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| Wilson Odobert28 tháng 11 2004 · 21 tuổi Wilson Odobert Tottenham Hotspur Lương năm 2026 28 tháng 11 2004 · 21 tuổi 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh | Tottenham Hotspur | Lương năm 202654,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| Tin Jedvaj28 tháng 11 1995 · 30 tuổi Tin Jedvaj 🇭🇷ĐTQG Al-Shabab FC Lương năm 2026 28 tháng 11 1995 · 30 tuổi 28,7 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ | Al-Shabab FC | Lương năm 202628,7 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ |
| Sondre Ørjasæter28 tháng 11 2003 · 22 tuổi Sondre Ørjasæter FC Twente Lương năm 2026 28 tháng 11 2003 · 22 tuổi 17,7 tỷ đồng€587.600 | FC Twente | Lương năm 202617,7 tỷ đồng€587.600 |
| Hiroshi Nanami28 tháng 11 1972 · 53 tuổi Hiroshi Nanami 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 28 tháng 11 1972 · 53 tuổi 9,9 tỷ đồng80,5 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp9,9 tỷ đồng80,5 triệu yên Nhật |
| Kristoffer Peterson28 tháng 11 1994 · 31 tuổi Kristoffer Peterson 🇸🇪ĐTQG Fortuna Sittard Lương năm 2026 28 tháng 11 1994 · 31 tuổi 10,5 tỷ đồng€348.400 | Fortuna Sittard | Lương năm 202610,5 tỷ đồng€348.400 |
| Bilal Nadir28 tháng 11 2003 · 22 tuổi Bilal Nadir Hamburger SV Lương năm 2026 28 tháng 11 2003 · 22 tuổi 8,1 tỷ đồng$311.220 | Hamburger SV | Lương năm 20268,1 tỷ đồng$311.220 |
| Takashi Shimoda28 tháng 11 1975 · 50 tuổi Takashi Shimoda 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 28 tháng 11 1975 · 50 tuổi £225.940 | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp£225.940 |
| Joao Paulo Queiroz De Moraes28 tháng 11 1996 · 29 tuổi Joao Paulo Queiroz De Moraes Yokohama FC Lương năm 2025 28 tháng 11 1996 · 29 tuổi 7,3 tỷ đồng42 triệu yên Nhật | Yokohama FC | Lương năm 20257,3 tỷ đồng42 triệu yên Nhật |
| Hiroki Fujiharu28 tháng 11 1988 · 37 tuổi Hiroki Fujiharu FC RYUKYU Lương năm 2023 28 tháng 11 1988 · 37 tuổi 6,4 tỷ đồng38 triệu yên Nhật | FC RYUKYU | Lương năm 20236,4 tỷ đồng38 triệu yên Nhật |
| Pedro Rosas28 tháng 11 2000 · 25 tuổi Pedro Rosas Casa Pia AC Lương năm 2026 28 tháng 11 2000 · 25 tuổi 1,4 tỷ đồng$55.328 | Casa Pia AC | Lương năm 20261,4 tỷ đồng$55.328 |
| Shun Yoshida28 tháng 11 1996 · 29 tuổi Shun Yoshida Fujieda MYFC Lương năm 2025 28 tháng 11 1996 · 29 tuổi 1,4 tỷ đồng8,2 triệu yên Nhật | Fujieda MYFC | Lương năm 20251,4 tỷ đồng8,2 triệu yên Nhật |
| Wilson Harris28 tháng 11 1999 · 26 tuổi Wilson Harris New England Revolution Lương năm 2021 28 tháng 11 1999 · 26 tuổi 1,4 tỷ đồng€52.000 | New England Revolution | Lương năm 20211,4 tỷ đồng€52.000 |
| Kanji Kuwayama28 tháng 11 2002 · 23 tuổi Kanji Kuwayama Albirex Niigata Lương năm 2025 28 tháng 11 2002 · 23 tuổi 796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Albirex Niigata | Lương năm 2025796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Tete Yengi28 tháng 11 2000 · 25 tuổi Tete Yengi 🇦🇺ĐTQG FC Machida Zelvia 28 tháng 11 2000 · 25 tuổi — | FC Machida Zelvia | — |