Trang chủ/Lịch sinh nhật/8 tháng 1

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 8 tháng 1

Có 18 cầu thủ sinh ngày 8 tháng 1. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
David Silva8 tháng 1 1986 · 40 tuổi David Silva ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 8 tháng 1 1986 · 40 tuổi 336,5 tỷ đồng11,4 triệu bảng Anh Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp336,5 tỷ đồng11,4 triệu bảng Anh
Manuel Locatelli8 tháng 1 1998 · 28 tuổi Manuel Locatelli ĐTQG Juventus Lương năm 2026 8 tháng 1 1998 · 28 tuổi 222,5 tỷ đồng7,4 triệu euro Juventus Lương năm 2026222,5 tỷ đồng7,4 triệu euro
Koke8 tháng 1 1992 · 34 tuổi Koke ĐTQG Atletico Madrid Lương năm 2026 8 tháng 1 1992 · 34 tuổi 180,2 tỷ đồng6 triệu euro Atletico Madrid Lương năm 2026180,2 tỷ đồng6 triệu euro
Cheick Doucouré8 tháng 1 2000 · 26 tuổi Cheick Doucouré ĐTQG Crystal Palace Lương năm 2026 8 tháng 1 2000 · 26 tuổi 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh Crystal Palace Lương năm 2026136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh
Juan Cabal8 tháng 1 2001 · 25 tuổi Juan Cabal ĐTQG Juventus Lương năm 2026 8 tháng 1 2001 · 25 tuổi 72,4 tỷ đồng2,4 triệu euro Juventus Lương năm 202672,4 tỷ đồng2,4 triệu euro
Jon Pacheco8 tháng 1 2001 · 25 tuổi Jon Pacheco Real Sociedad Lương năm 2025 8 tháng 1 2001 · 25 tuổi 35,1 tỷ đồng1,2 triệu euro Real Sociedad Lương năm 202535,1 tỷ đồng1,2 triệu euro
Brandon Austin8 tháng 1 1999 · 27 tuổi Brandon Austin Tottenham Hotspur Lương năm 2026 8 tháng 1 1999 · 27 tuổi 27,2 tỷ đồng£780.000 Tottenham Hotspur Lương năm 202627,2 tỷ đồng£780.000
Saad Al-Nasser8 tháng 1 2001 · 25 tuổi Saad Al-Nasser ĐTQG Al-Nassr FC Lương năm 2026 8 tháng 1 2001 · 25 tuổi 25,1 tỷ đồng$968.240 Al-Nassr FC Lương năm 202625,1 tỷ đồng$968.240
Paulo Oliveira8 tháng 1 1992 · 34 tuổi Paulo Oliveira ĐTQG Al-Fayha FC Lương năm 2020 8 tháng 1 1992 · 34 tuổi 26,3 tỷ đồng£884.000 Al-Fayha FC Lương năm 202026,3 tỷ đồng£884.000
Baye Coulibaly8 tháng 1 2006 · 20 tuổi Baye Coulibaly Charlotte FC Lương năm 2026 8 tháng 1 2006 · 20 tuổi 7,8 tỷ đồng$300.000 Charlotte FC Lương năm 20267,8 tỷ đồng$300.000
Seigo Kobayashi8 tháng 1 1994 · 32 tuổi Seigo Kobayashi Renofa Yamaguchi FC Lương năm 2021 8 tháng 1 1994 · 32 tuổi 2,1 tỷ đồng10 triệu yên Nhật Renofa Yamaguchi FC Lương năm 20212,1 tỷ đồng10 triệu yên Nhật
Eduardo Felicíssimo8 tháng 1 2007 · 19 tuổi Eduardo Felicíssimo Sporting CP 8 tháng 1 2007 · 19 tuổi — Sporting CP —
Kohei Yamada8 tháng 1 1989 · 37 tuổi Kohei Yamada Colorado Rapids 8 tháng 1 1989 · 37 tuổi — Colorado Rapids —
Naif Masoud8 tháng 1 2001 · 25 tuổi Naif Masoud ĐTQG Al-Ahli SFC 8 tháng 1 2001 · 25 tuổi — Al-Ahli SFC —
Yeonggwang Kang8 tháng 1 2008 · 18 tuổi Yeonggwang Kang Tokushima Vortis 8 tháng 1 2008 · 18 tuổi — Tokushima Vortis —
Ryo Sato8 tháng 1 2004 · 22 tuổi Ryo Sato Tegevajaro Miyazaki 8 tháng 1 2004 · 22 tuổi — Tegevajaro Miyazaki —
Zen Watanabe8 tháng 1 2004 · 22 tuổi Zen Watanabe AC Nagano Parceiro 8 tháng 1 2004 · 22 tuổi — AC Nagano Parceiro —
Shunsuke Aoki8 tháng 1 2003 · 23 tuổi Shunsuke Aoki Fujieda MYFC 8 tháng 1 2003 · 23 tuổi — Fujieda MYFC —