Cầu thủ bóng đá sinh ngày 9 tháng 1
Có 25 cầu thủ sinh ngày 9 tháng 1. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Rodrygo9 tháng 1 2001 · 25 tuổi Rodrygo 🇧🇷ĐTQG Real Madrid Lương năm 2026 9 tháng 1 2001 · 25 tuổi 501,5 tỷ đồng16,6 triệu euro | Real Madrid | Lương năm 2026501,5 tỷ đồng16,6 triệu euro |
| Piero Hincapié9 tháng 1 2002 · 24 tuổi Piero Hincapié 🇪🇨ĐTQG Arsenal Lương năm 2026 9 tháng 1 2002 · 24 tuổi 181,4 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh | Arsenal | Lương năm 2026181,4 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh |
| Gennaro Gattuso9 tháng 1 1978 · 48 tuổi Gennaro Gattuso 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 9 tháng 1 1978 · 48 tuổi 176,1 tỷ đồng7,4 triệu euro | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp176,1 tỷ đồng7,4 triệu euro |
| Eric García9 tháng 1 2001 · 25 tuổi Eric García 🇪🇸ĐTQG FC Barcelona Lương năm 2026 9 tháng 1 2001 · 25 tuổi 139,7 tỷ đồng4 triệu bảng Anh | FC Barcelona | Lương năm 2026139,7 tỷ đồng4 triệu bảng Anh |
| Issa Diop9 tháng 1 1997 · 29 tuổi Issa Diop 🇲🇦ĐTQG Ipswich Town Lương năm 2026 9 tháng 1 1997 · 29 tuổi 127 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh | Ipswich Town | Lương năm 2026127 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh |
| Chris Führich9 tháng 1 1998 · 28 tuổi Chris Führich 🇩🇪ĐTQG VfB Stuttgart Lương năm 2026 9 tháng 1 1998 · 28 tuổi 75,2 tỷ đồng2,5 triệu euro | VfB Stuttgart | Lương năm 202675,2 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| Grischa Prömel9 tháng 1 1995 · 31 tuổi Grischa Prömel VfB Stuttgart Lương năm 2026 9 tháng 1 1995 · 31 tuổi 61 tỷ đồng2,4 triệu đô la Mỹ | VfB Stuttgart | Lương năm 202661 tỷ đồng2,4 triệu đô la Mỹ |
| Anis Mehmeti9 tháng 1 2001 · 25 tuổi Anis Mehmeti 🇦🇱ĐTQG Ipswich Town Lương năm 2026 9 tháng 1 2001 · 25 tuổi 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh | Ipswich Town | Lương năm 202645,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| Aiham Ousou9 tháng 1 2000 · 26 tuổi Aiham Ousou 🇸🇪ĐTQG Sporting Charleroi Lương năm 2026 9 tháng 1 2000 · 26 tuổi 32,7 tỷ đồng£936.000 | Sporting Charleroi | Lương năm 202632,7 tỷ đồng£936.000 |
| Claudio Caniggia9 tháng 1 1967 · 59 tuổi Claudio Caniggia 🇦🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 9 tháng 1 1967 · 59 tuổi 23,8 tỷ đồng1 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp23,8 tỷ đồng1 triệu bảng Anh |
| Ricardo Pepi9 tháng 1 2003 · 23 tuổi Ricardo Pepi 🇺🇸ĐTQG PSV Eindhoven Lương năm 2026 9 tháng 1 2003 · 23 tuổi 30,8 tỷ đồng£884.000 | PSV Eindhoven | Lương năm 202630,8 tỷ đồng£884.000 |
| Jiri Letacek9 tháng 1 1999 · 27 tuổi Jiri Letacek Getafe Lương năm 2026 9 tháng 1 1999 · 27 tuổi 15 tỷ đồng€499.200 | Getafe | Lương năm 202615 tỷ đồng€499.200 |
| Nesta Elphege9 tháng 1 2001 · 25 tuổi Nesta Elphege Parma Lương năm 2026 9 tháng 1 2001 · 25 tuổi 13,8 tỷ đồng€457.600 | Parma | Lương năm 202613,8 tỷ đồng€457.600 |
| Paul Rothrock9 tháng 1 1999 · 27 tuổi Paul Rothrock Seattle Sounders Lương năm 2026 9 tháng 1 1999 · 27 tuổi 13,6 tỷ đồng$525.000 | Seattle Sounders | Lương năm 202613,6 tỷ đồng$525.000 |
| Geiner Martínez9 tháng 1 2003 · 23 tuổi Geiner Martínez Philadelphia Union Lương năm 2026 9 tháng 1 2003 · 23 tuổi 5,2 tỷ đồng$200.000 | Philadelphia Union | Lương năm 20265,2 tỷ đồng$200.000 |
| Calvin Miller9 tháng 1 1998 · 28 tuổi Calvin Miller Heart of Midlothian Lương năm 2019 9 tháng 1 1998 · 28 tuổi 6,7 tỷ đồng€260.000 | Heart of Midlothian | Lương năm 20196,7 tỷ đồng€260.000 |
| Luca Reggiani9 tháng 1 2008 · 18 tuổi Luca Reggiani 🇮🇹ĐTQG Borussia Dortmund Lương năm 2026 9 tháng 1 2008 · 18 tuổi 3,6 tỷ đồng$138.320 | Borussia Dortmund | Lương năm 20263,6 tỷ đồng$138.320 |
| Kyle Smith9 tháng 1 1992 · 34 tuổi Kyle Smith FC Cincinnati Lương năm 2026 9 tháng 1 1992 · 34 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | FC Cincinnati | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Stefan Lekovic9 tháng 1 2004 · 22 tuổi Stefan Lekovic Estrela Amadora Lương năm 2023 9 tháng 1 2004 · 22 tuổi 869,8 triệu đồng€33.800 | Estrela Amadora | Lương năm 2023869,8 triệu đồng€33.800 |
| Hayato Sugita9 tháng 1 2004 · 22 tuổi Hayato Sugita Yokohama FC Lương năm 2023 9 tháng 1 2004 · 22 tuổi 711,1 triệu đồng4,2 triệu yên Nhật | Yokohama FC | Lương năm 2023711,1 triệu đồng4,2 triệu yên Nhật |
| Luc Marijnissen9 tháng 1 2003 · 23 tuổi Luc Marijnissen KV Mechelen 9 tháng 1 2003 · 23 tuổi — | KV Mechelen | — |
| Youssoupha Mbodji9 tháng 1 2004 · 22 tuổi Youssoupha Mbodji SV Zulte Waregem 9 tháng 1 2004 · 22 tuổi — | SV Zulte Waregem | — |
| Kinglord Safo9 tháng 1 2002 · 24 tuổi Kinglord Safo Hokkaido Consadole Sapporo 9 tháng 1 2002 · 24 tuổi — | Hokkaido Consadole Sapporo | — |
| Kyoya Hayakawa9 tháng 1 2004 · 22 tuổi Kyoya Hayakawa Matsumoto Yamaga F.C. 9 tháng 1 2004 · 22 tuổi — | Matsumoto Yamaga F.C. | — |
| Kazuki Sota9 tháng 1 2000 · 26 tuổi Kazuki Sota FC RYUKYU 9 tháng 1 2000 · 26 tuổi — | FC RYUKYU | — |