Trang chủ/Lịch sinh nhật/10 tháng 1

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 10 tháng 1

Có 17 cầu thủ sinh ngày 10 tháng 1. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Mason Mount10 tháng 1 1999 · 27 tuổi Mason Mount ĐTQG Manchester United Lương năm 2026 10 tháng 1 1999 · 27 tuổi 362,8 tỷ đồng10,4 triệu bảng Anh Manchester United Lương năm 2026362,8 tỷ đồng10,4 triệu bảng Anh
Youssouf Fofana10 tháng 1 1999 · 27 tuổi Youssouf Fofana ĐTQG Sevilla Lương năm 2026 10 tháng 1 1999 · 27 tuổi 164,5 tỷ đồng5,5 triệu euro Sevilla Lương năm 2026164,5 tỷ đồng5,5 triệu euro
Cesare Casadei10 tháng 1 2003 · 23 tuổi Cesare Casadei Torino Lương năm 2026 10 tháng 1 2003 · 23 tuổi 83,8 tỷ đồng2,8 triệu euro Torino Lương năm 202683,8 tỷ đồng2,8 triệu euro
Fotis Ioannidis10 tháng 1 2000 · 26 tuổi Fotis Ioannidis ĐTQG Sporting CP Lương năm 2026 10 tháng 1 2000 · 26 tuổi 48,1 tỷ đồng1,6 triệu euro Sporting CP Lương năm 202648,1 tỷ đồng1,6 triệu euro
James Hill10 tháng 1 2002 · 24 tuổi James Hill Bournemouth Lương năm 2026 10 tháng 1 2002 · 24 tuổi 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh Bournemouth Lương năm 202645,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh
Ansgar Knauff10 tháng 1 2002 · 24 tuổi Ansgar Knauff Eintracht Frankfurt Lương năm 2026 10 tháng 1 2002 · 24 tuổi 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro Eintracht Frankfurt Lương năm 202645,1 tỷ đồng1,5 triệu euro
Vakoun Issouf Bayo10 tháng 1 1997 · 29 tuổi Vakoun Issouf Bayo Udinese Lương năm 2026 10 tháng 1 1997 · 29 tuổi 27,9 tỷ đồng€925.600 Udinese Lương năm 202627,9 tỷ đồng€925.600
Filip Marchwinski10 tháng 1 2002 · 24 tuổi Filip Marchwinski ĐTQG Lecce Lương năm 2026 10 tháng 1 2002 · 24 tuổi 19,6 tỷ đồng€650.000 Lecce Lương năm 202619,6 tỷ đồng€650.000
Mitsuki Saito10 tháng 1 1999 · 27 tuổi Mitsuki Saito Kyoto Sanga F.C. Lương năm 2026 10 tháng 1 1999 · 27 tuổi 5,7 tỷ đồng35 triệu yên Nhật Kyoto Sanga F.C. Lương năm 20265,7 tỷ đồng35 triệu yên Nhật
Mihajlo Cvetkovic10 tháng 1 2007 · 19 tuổi Mihajlo Cvetkovic ĐTQG RSC Anderlecht Lương năm 2026 10 tháng 1 2007 · 19 tuổi 5,3 tỷ đồng£150.800 RSC Anderlecht Lương năm 20265,3 tỷ đồng£150.800
David Santos Daiber10 tháng 1 2007 · 19 tuổi David Santos Daiber Bayern Munich Lương năm 2026 10 tháng 1 2007 · 19 tuổi 3,6 tỷ đồng€119.600 Bayern Munich Lương năm 20263,6 tỷ đồng€119.600
Tomoya Ando10 tháng 1 1999 · 27 tuổi Tomoya Ando St. Pauli Lương năm 2025 10 tháng 1 1999 · 27 tuổi 3,1 tỷ đồng18 triệu yên Nhật St. Pauli Lương năm 20253,1 tỷ đồng18 triệu yên Nhật
Katsuyuki Ishibashi10 tháng 1 2002 · 24 tuổi Katsuyuki Ishibashi Albirex Niigata Singapore 10 tháng 1 2002 · 24 tuổi — Albirex Niigata Singapore —
Ryonosuke Ohori10 tháng 1 2001 · 25 tuổi Ryonosuke Ohori Neftchi Baku 10 tháng 1 2001 · 25 tuổi — Neftchi Baku —
Mohamed Bai Kamara10 tháng 1 2005 · 21 tuổi Mohamed Bai Kamara FC RYUKYU 10 tháng 1 2005 · 21 tuổi — FC RYUKYU —
Kaito Matsubara10 tháng 1 2004 · 22 tuổi Kaito Matsubara Reilac Shiga FC 10 tháng 1 2004 · 22 tuổi — Reilac Shiga FC —
Ryo Nishitani10 tháng 1 2004 · 22 tuổi Ryo Nishitani Iwaki FC 10 tháng 1 2004 · 22 tuổi — Iwaki FC —