Cầu thủ bóng đá sinh ngày 16 tháng 1
Có 19 cầu thủ sinh ngày 16 tháng 1. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Pau Torres16 tháng 1 1997 · 29 tuổi Pau Torres 🇪🇸ĐTQG Aston Villa Lương năm 2026 16 tháng 1 1997 · 29 tuổi 181,4 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh | Aston Villa | Lương năm 2026181,4 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh |
| Pablo Zabaleta16 tháng 1 1985 · 41 tuổi Pablo Zabaleta 🇦🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 16 tháng 1 1985 · 41 tuổi 189,8 tỷ đồng5,7 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp189,8 tỷ đồng5,7 triệu bảng Anh |
| Takumi Minamino16 tháng 1 1995 · 31 tuổi Takumi Minamino 🇯🇵ĐTQG AS Monaco Lương năm 2026 16 tháng 1 1995 · 31 tuổi 135,6 tỷ đồng4,5 triệu euro | AS Monaco | Lương năm 2026135,6 tỷ đồng4,5 triệu euro |
| Odsonne Édouard16 tháng 1 1998 · 28 tuổi Odsonne Édouard RC Lens Lương năm 2026 16 tháng 1 1998 · 28 tuổi 120,7 tỷ đồng4 triệu euro | RC Lens | Lương năm 2026120,7 tỷ đồng4 triệu euro |
| Antonio Vergara16 tháng 1 2003 · 23 tuổi Antonio Vergara Napoli Lương năm 2026 16 tháng 1 2003 · 23 tuổi 111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro | Napoli | Lương năm 2026111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro |
| Samuel Mbangula16 tháng 1 2004 · 22 tuổi Samuel Mbangula Bologna Lương năm 2026 16 tháng 1 2004 · 22 tuổi 60,3 tỷ đồng2 triệu euro | Bologna | Lương năm 202660,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Sam Adekugbe16 tháng 1 1995 · 31 tuổi Sam Adekugbe 🇨🇦ĐTQG Vancouver Whitecaps Lương năm 2026 16 tháng 1 1995 · 31 tuổi 33,7 tỷ đồng1,3 triệu đô la Mỹ | Vancouver Whitecaps | Lương năm 202633,7 tỷ đồng1,3 triệu đô la Mỹ |
| Ibrahim Aliyu16 tháng 1 2002 · 24 tuổi Ibrahim Aliyu Houston Dynamo Lương năm 2026 16 tháng 1 2002 · 24 tuổi 13,6 tỷ đồng$525.000 | Houston Dynamo | Lương năm 202613,6 tỷ đồng$525.000 |
| Carl Klaus16 tháng 1 1994 · 32 tuổi Carl Klaus Union Berlin Lương năm 2026 16 tháng 1 1994 · 32 tuổi 9,8 tỷ đồng£280.800 | Union Berlin | Lương năm 20269,8 tỷ đồng£280.800 |
| Jayden Danns16 tháng 1 2006 · 20 tuổi Jayden Danns Liverpool Lương năm 2026 16 tháng 1 2006 · 20 tuổi 9,3 tỷ đồng£265.200 | Liverpool | Lương năm 20269,3 tỷ đồng£265.200 |
| Ignacio De Arruabarrena16 tháng 1 1997 · 29 tuổi Ignacio De Arruabarrena FC Arouca Lương năm 2026 16 tháng 1 1997 · 29 tuổi 8,3 tỷ đồng€275.600 | FC Arouca | Lương năm 20268,3 tỷ đồng€275.600 |
| Daisuke Sakata16 tháng 1 1983 · 43 tuổi Daisuke Sakata 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 16 tháng 1 1983 · 43 tuổi 9 tỷ đồng35 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp9 tỷ đồng35 triệu yên Nhật |
| Ahmetcan Kaplan16 tháng 1 2003 · 23 tuổi Ahmetcan Kaplan NEC Nijmegen Lương năm 2023 16 tháng 1 2003 · 23 tuổi 5,4 tỷ đồng€208.000 | NEC Nijmegen | Lương năm 20235,4 tỷ đồng€208.000 |
| Ian Murphy16 tháng 1 2000 · 26 tuổi Ian Murphy San Diego FC Lương năm 2023 16 tháng 1 2000 · 26 tuổi 1,3 tỷ đồng€52.000 | San Diego FC | Lương năm 20231,3 tỷ đồng€52.000 |
| Yota Fujii16 tháng 1 2006 · 20 tuổi Yota Fujii Fagiano Okayama Lương năm 2026 16 tháng 1 2006 · 20 tuổi 1,1 tỷ đồng7 triệu yên Nhật | Fagiano Okayama | Lương năm 20261,1 tỷ đồng7 triệu yên Nhật |
| Awad Aman16 tháng 1 2005 · 21 tuổi Awad Aman Al-Nassr FC 16 tháng 1 2005 · 21 tuổi — | Al-Nassr FC | — |
| Daiki Niwa16 tháng 1 1986 · 40 tuổi Daiki Niwa Arenas Club de Getxo 16 tháng 1 1986 · 40 tuổi — | Arenas Club de Getxo | — |
| Shumpei Toda16 tháng 1 2004 · 22 tuổi Shumpei Toda Roasso Kumamoto 16 tháng 1 2004 · 22 tuổi — | Roasso Kumamoto | — |
| Thaeha Ri16 tháng 1 2003 · 23 tuổi Thaeha Ri Roasso Kumamoto 16 tháng 1 2003 · 23 tuổi — | Roasso Kumamoto | — |