Trang chủ/Lịch sinh nhật/15 tháng 1

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 15 tháng 1

Có 28 cầu thủ sinh ngày 15 tháng 1. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Eric Dier15 tháng 1 1994 · 32 tuổi Eric Dier ĐTQG AS Monaco Lương năm 2026 15 tháng 1 1994 · 32 tuổi 120,7 tỷ đồng4 triệu euro AS Monaco Lương năm 2026120,7 tỷ đồng4 triệu euro
Caleb Yirenkyi15 tháng 1 2006 · 20 tuổi Caleb Yirenkyi ĐTQG Coventry City Lương năm 2026 15 tháng 1 2006 · 20 tuổi 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh Coventry City Lương năm 2026108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh
Marc Bartra15 tháng 1 1991 · 35 tuổi Marc Bartra ĐTQG Real Betis Lương năm 2026 15 tháng 1 1991 · 35 tuổi 78,4 tỷ đồng2,6 triệu euro Real Betis Lương năm 202678,4 tỷ đồng2,6 triệu euro
Abdulelah Al-Amri15 tháng 1 1997 · 29 tuổi Abdulelah Al-Amri ĐTQG Al-Nassr FC Lương năm 2026 15 tháng 1 1997 · 29 tuổi 66,4 tỷ đồng2,6 triệu đô la Mỹ Al-Nassr FC Lương năm 202666,4 tỷ đồng2,6 triệu đô la Mỹ
Tai Baribo15 tháng 1 1998 · 28 tuổi Tai Baribo ĐTQG DC United Lương năm 2026 15 tháng 1 1998 · 28 tuổi 54,5 tỷ đồng2,1 triệu đô la Mỹ DC United Lương năm 202654,5 tỷ đồng2,1 triệu đô la Mỹ
Martin Dubravka15 tháng 1 1989 · 37 tuổi Martin Dubravka ĐTQG Tottenham Hotspur Lương năm 2026 15 tháng 1 1989 · 37 tuổi 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh Tottenham Hotspur Lương năm 202654,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh
Joshua King15 tháng 1 1992 · 34 tuổi Joshua King ĐTQG Al-Khaleej FC Lương năm 2020 15 tháng 1 1992 · 34 tuổi 69,7 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh Al-Khaleej FC Lương năm 202069,7 tỷ đồng2,3 triệu bảng Anh
Ben Godfrey15 tháng 1 1998 · 28 tuổi Ben Godfrey Rangers Lương năm 2026 15 tháng 1 1998 · 28 tuổi 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh Rangers Lương năm 202645,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh
Brayan Vera15 tháng 1 1999 · 27 tuổi Brayan Vera ĐTQG CF Montreal Lương năm 2026 15 tháng 1 1999 · 27 tuổi 16,9 tỷ đồng$650.000 CF Montreal Lương năm 202616,9 tỷ đồng$650.000
Jordy Croux15 tháng 1 1994 · 32 tuổi Jordy Croux Yokohama F. Marinos Lương năm 2026 15 tháng 1 1994 · 32 tuổi 15 tỷ đồng92 triệu yên Nhật Yokohama F. Marinos Lương năm 202615 tỷ đồng92 triệu yên Nhật
Wil Trapp15 tháng 1 1993 · 33 tuổi Wil Trapp ĐTQG Minnesota United Lương năm 2026 15 tháng 1 1993 · 33 tuổi 14,3 tỷ đồng$550.000 Minnesota United Lương năm 202614,3 tỷ đồng$550.000
Max Moerstedt15 tháng 1 2006 · 20 tuổi Max Moerstedt TSG Hoffenheim Lương năm 2026 15 tháng 1 2006 · 20 tuổi 14,1 tỷ đồng€468.000 TSG Hoffenheim Lương năm 202614,1 tỷ đồng€468.000
Bandiougou Fadiga15 tháng 1 2001 · 25 tuổi Bandiougou Fadiga FC Lorient Lương năm 2026 15 tháng 1 2001 · 25 tuổi 12,1 tỷ đồng€400.400 FC Lorient Lương năm 202612,1 tỷ đồng€400.400
Bruno Caicedo15 tháng 1 2005 · 21 tuổi Bruno Caicedo Vancouver Whitecaps Lương năm 2026 15 tháng 1 2005 · 21 tuổi 10,1 tỷ đồng$390.000 Vancouver Whitecaps Lương năm 202610,1 tỷ đồng$390.000
Lucas Noubi15 tháng 1 2005 · 21 tuổi Lucas Noubi Deportivo de A Coruña Lương năm 2026 15 tháng 1 2005 · 21 tuổi 9,3 tỷ đồng€310.000 Deportivo de A Coruña Lương năm 20269,3 tỷ đồng€310.000
Kusini Yengi15 tháng 1 1999 · 27 tuổi Kusini Yengi ĐTQG Aberdeen Lương năm 2026 15 tháng 1 1999 · 27 tuổi 7,3 tỷ đồng£208.000 Aberdeen Lương năm 20267,3 tỷ đồng£208.000
Se Hun Oh15 tháng 1 1999 · 27 tuổi Se Hun Oh ĐTQG Shimizu S-Pulse Lương năm 2026 15 tháng 1 1999 · 27 tuổi 6,5 tỷ đồng40 triệu yên Nhật Shimizu S-Pulse Lương năm 20266,5 tỷ đồng40 triệu yên Nhật
Katsuya Nagato15 tháng 1 1995 · 31 tuổi Katsuya Nagato Vissel Kobe Lương năm 2026 15 tháng 1 1995 · 31 tuổi 6,5 tỷ đồng40 triệu yên Nhật Vissel Kobe Lương năm 20266,5 tỷ đồng40 triệu yên Nhật
Fayssal Harchaoui15 tháng 1 2006 · 20 tuổi Fayssal Harchaoui FC Koln Lương năm 2026 15 tháng 1 2006 · 20 tuổi 5 tỷ đồng€166.400 FC Koln Lương năm 20265 tỷ đồng€166.400
Tobias Hedl15 tháng 1 2003 · 23 tuổi Tobias Hedl SV Zulte Waregem Lương năm 2026 15 tháng 1 2003 · 23 tuổi 4,7 tỷ đồng£135.200 SV Zulte Waregem Lương năm 20264,7 tỷ đồng£135.200
Hideki Uchidate15 tháng 1 1974 · 52 tuổi Hideki Uchidate Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 15 tháng 1 1974 · 52 tuổi 3,5 tỷ đồng£137.488 Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp3,5 tỷ đồng£137.488
Matthieu Epolo15 tháng 1 2005 · 21 tuổi Matthieu Epolo Standard de Liège Lương năm 2026 15 tháng 1 2005 · 21 tuổi 3,4 tỷ đồng£98.800 Standard de Liège Lương năm 20263,4 tỷ đồng£98.800
Eric Miller15 tháng 1 1993 · 33 tuổi Eric Miller Portland Timbers Lương năm 2026 15 tháng 1 1993 · 33 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 Portland Timbers Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400
Ștefan Chirilă15 tháng 1 2007 · 19 tuổi Ștefan Chirilă FC Cincinnati Lương năm 2026 15 tháng 1 2007 · 19 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 FC Cincinnati Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400
Shu Mogi15 tháng 1 1999 · 27 tuổi Shu Mogi Tegevajaro Miyazaki Lương năm 2020 15 tháng 1 1999 · 27 tuổi 978,1 triệu đồng4,5 triệu yên Nhật Tegevajaro Miyazaki Lương năm 2020978,1 triệu đồng4,5 triệu yên Nhật
Marius Trésor15 tháng 1 1950 · 76 tuổi Marius Trésor ĐTQG Đã giải nghệ 15 tháng 1 1950 · 76 tuổi — Đã giải nghệ —
Niklas Dorsch15 tháng 1 1998 · 28 tuổi Niklas Dorsch Toronto FC 15 tháng 1 1998 · 28 tuổi — Toronto FC —
Issei Kondo15 tháng 1 2001 · 25 tuổi Issei Kondo Thespa Gunma 15 tháng 1 2001 · 25 tuổi — Thespa Gunma —