Cầu thủ bóng đá sinh ngày 17 tháng 1
Có 18 cầu thủ sinh ngày 17 tháng 1. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Enzo Fernández17 tháng 1 2001 · 25 tuổi Enzo Fernández 🇦🇷ĐTQG Manchester City Lương năm 2026 17 tháng 1 2001 · 25 tuổi 326,5 tỷ đồng9,4 triệu bảng Anh | Manchester City | Lương năm 2026326,5 tỷ đồng9,4 triệu bảng Anh |
| Marwane Saadane17 tháng 1 1992 · 34 tuổi Marwane Saadane 🇲🇦ĐTQG Al-Fateh SC Lương năm 2026 17 tháng 1 1992 · 34 tuổi 96,8 tỷ đồng3,7 triệu đô la Mỹ | Al-Fateh SC | Lương năm 202696,8 tỷ đồng3,7 triệu đô la Mỹ |
| Andreas Hanche-Olsen17 tháng 1 1997 · 29 tuổi Andreas Hanche-Olsen 🇳🇴ĐTQG Mainz 05 Lương năm 2026 17 tháng 1 1997 · 29 tuổi 78,4 tỷ đồng2,6 triệu euro | Mainz 05 | Lương năm 202678,4 tỷ đồng2,6 triệu euro |
| Borja Iglesias17 tháng 1 1993 · 33 tuổi Borja Iglesias 🇪🇸ĐTQG Celta Vigo Lương năm 2026 17 tháng 1 1993 · 33 tuổi 72,1 tỷ đồng2,4 triệu euro | Celta Vigo | Lương năm 202672,1 tỷ đồng2,4 triệu euro |
| Joane Gadou17 tháng 1 2007 · 19 tuổi Joane Gadou Borussia Dortmund Lương năm 2026 17 tháng 1 2007 · 19 tuổi 70,5 tỷ đồng2,3 triệu euro | Borussia Dortmund | Lương năm 202670,5 tỷ đồng2,3 triệu euro |
| Cuauhtemoc Blanco17 tháng 1 1973 · 53 tuổi Cuauhtemoc Blanco 🇲🇽ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 17 tháng 1 1973 · 53 tuổi 40,1 tỷ đồng2,5 triệu đô la Mỹ | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp40,1 tỷ đồng2,5 triệu đô la Mỹ |
| Robin Roefs17 tháng 1 2003 · 23 tuổi Robin Roefs Sunderland Lương năm 2026 17 tháng 1 2003 · 23 tuổi 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh | Sunderland | Lương năm 202645,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| Amos Pieper17 tháng 1 1998 · 28 tuổi Amos Pieper Werder Bremen Lương năm 2026 17 tháng 1 1998 · 28 tuổi 41,7 tỷ đồng1,2 triệu bảng Anh | Werder Bremen | Lương năm 202641,7 tỷ đồng1,2 triệu bảng Anh |
| Mansour Hamzi17 tháng 1 1992 · 34 tuổi Mansour Hamzi 🇸🇦ĐTQG Al-Khaleej FC Lương năm 2025 17 tháng 1 1992 · 34 tuổi 18,3 tỷ đồng€624.000 | Al-Khaleej FC | Lương năm 202518,3 tỷ đồng€624.000 |
| Clinton Nsiala17 tháng 1 2004 · 22 tuổi Clinton Nsiala Rangers Lương năm 2026 17 tháng 1 2004 · 22 tuổi 15,2 tỷ đồng£436.800 | Rangers | Lương năm 202615,2 tỷ đồng£436.800 |
| Mateja Djordjević17 tháng 1 2003 · 23 tuổi Mateja Djordjević Austin FC Lương năm 2026 17 tháng 1 2003 · 23 tuổi 8,4 tỷ đồng$325.000 | Austin FC | Lương năm 20268,4 tỷ đồng$325.000 |
| Nasser Al-Daajani17 tháng 1 1997 · 29 tuổi Nasser Al-Daajani Abha Club Lương năm 2020 17 tháng 1 1997 · 29 tuổi 6,9 tỷ đồng€260.000 | Abha Club | Lương năm 20206,9 tỷ đồng€260.000 |
| Emmanuel Boateng17 tháng 1 1994 · 32 tuổi Emmanuel Boateng San Diego FC Lương năm 2026 17 tháng 1 1994 · 32 tuổi 4,8 tỷ đồng$185.004 | San Diego FC | Lương năm 20264,8 tỷ đồng$185.004 |
| Nobuyuki Kojima17 tháng 1 1966 · 60 tuổi Nobuyuki Kojima 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 17 tháng 1 1966 · 60 tuổi 3 tỷ đồng23 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp3 tỷ đồng23 triệu yên Nhật |
| Kimani Stewart-Baynes17 tháng 1 2005 · 21 tuổi Kimani Stewart-Baynes Colorado Rapids Lương năm 2026 17 tháng 1 2005 · 21 tuổi 3 tỷ đồng$115.000 | Colorado Rapids | Lương năm 20263 tỷ đồng$115.000 |
| Kazuma Yamaguchi17 tháng 1 1996 · 30 tuổi Kazuma Yamaguchi Thespa Gunma Lương năm 2019 17 tháng 1 1996 · 30 tuổi 1 tỷ đồng4,8 triệu yên Nhật | Thespa Gunma | Lương năm 20191 tỷ đồng4,8 triệu yên Nhật |
| Peio Canales17 tháng 1 2005 · 21 tuổi Peio Canales Athletic Bilbao 17 tháng 1 2005 · 21 tuổi — | Athletic Bilbao | — |
| Seren Ichimura17 tháng 1 2004 · 22 tuổi Seren Ichimura Nara Club 17 tháng 1 2004 · 22 tuổi — | Nara Club | — |