Cầu thủ bóng đá sinh ngày 29 tháng 1
Có 17 cầu thủ sinh ngày 29 tháng 1. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Jarell Quansah29 tháng 1 2003 · 23 tuổi Jarell Quansah Bayer Leverkusen Lương năm 2026 29 tháng 1 2003 · 23 tuổi 105,5 tỷ đồng3,5 triệu euro | Bayer Leverkusen | Lương năm 2026105,5 tỷ đồng3,5 triệu euro |
| José Ángel Carmona29 tháng 1 2002 · 24 tuổi José Ángel Carmona Sevilla Lương năm 2026 29 tháng 1 2002 · 24 tuổi 69 tỷ đồng2,3 triệu euro | Sevilla | Lương năm 202669 tỷ đồng2,3 triệu euro |
| Arthur Chaves29 tháng 1 2001 · 25 tuổi Arthur Chaves TSG Hoffenheim Lương năm 2026 29 tháng 1 2001 · 25 tuổi 65,3 tỷ đồng1,9 triệu bảng Anh | TSG Hoffenheim | Lương năm 202665,3 tỷ đồng1,9 triệu bảng Anh |
| Phillipp Mwene29 tháng 1 1994 · 32 tuổi Phillipp Mwene Mainz 05 Lương năm 2026 29 tháng 1 1994 · 32 tuổi 43,5 tỷ đồng1,2 triệu bảng Anh | Mainz 05 | Lương năm 202643,5 tỷ đồng1,2 triệu bảng Anh |
| Robin Hranáč29 tháng 1 2000 · 26 tuổi Robin Hranáč 🇨🇿ĐTQG TSG Hoffenheim Lương năm 2026 29 tháng 1 2000 · 26 tuổi 39,6 tỷ đồng1,3 triệu euro | TSG Hoffenheim | Lương năm 202639,6 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| Matej Jonjic29 tháng 1 1991 · 35 tuổi Matej Jonjic Tochigi City Lương năm 2023 29 tháng 1 1991 · 35 tuổi 26,2 tỷ đồng155 triệu yên Nhật | Tochigi City | Lương năm 202326,2 tỷ đồng155 triệu yên Nhật |
| Motohiro Yamaguchi29 tháng 1 1969 · 57 tuổi Motohiro Yamaguchi 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 29 tháng 1 1969 · 57 tuổi 10,2 tỷ đồng£452.400 | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp10,2 tỷ đồng£452.400 |
| Daisuke Suzuki29 tháng 1 1990 · 36 tuổi Daisuke Suzuki 🇯🇵ĐTQG JEF United Chiba Lương năm 2026 29 tháng 1 1990 · 36 tuổi 6,5 tỷ đồng40 triệu yên Nhật | JEF United Chiba | Lương năm 20266,5 tỷ đồng40 triệu yên Nhật |
| Masatoshi Kushibiki29 tháng 1 1993 · 33 tuổi Masatoshi Kushibiki Reilac Shiga FC Lương năm 2016 29 tháng 1 1993 · 33 tuổi 6 tỷ đồng30 triệu yên Nhật | Reilac Shiga FC | Lương năm 20166 tỷ đồng30 triệu yên Nhật |
| Stavros Gavriel29 tháng 1 2002 · 24 tuổi Stavros Gavriel CD Nacional Lương năm 2026 29 tháng 1 2002 · 24 tuổi 2,9 tỷ đồng$110.656 | CD Nacional | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$110.656 |
| Bozo Mikulic29 tháng 1 1997 · 29 tuổi Bozo Mikulic St Johnstone Lương năm 2026 29 tháng 1 1997 · 29 tuổi 1,5 tỷ đồng£42.120 | St Johnstone | Lương năm 20261,5 tỷ đồng£42.120 |
| Jacob MacIntyre29 tháng 1 2006 · 20 tuổi Jacob MacIntyre Hibernian Lương năm 2025 29 tháng 1 2006 · 20 tuổi 1,2 tỷ đồng€41.600 | Hibernian | Lương năm 20251,2 tỷ đồng€41.600 |
| Akor Adams29 tháng 1 2000 · 26 tuổi Akor Adams 🇳🇬ĐTQG Venezia 29 tháng 1 2000 · 26 tuổi — | Venezia | — |
| Kento Fujihara29 tháng 1 1992 · 34 tuổi Kento Fujihara Albirex Niigata Singapore 29 tháng 1 1992 · 34 tuổi — | Albirex Niigata Singapore | — |
| Selvi Clua29 tháng 1 2005 · 21 tuổi Selvi Clua Casa Pia AC 29 tháng 1 2005 · 21 tuổi — | Casa Pia AC | — |
| Timothy Eyoma29 tháng 1 2000 · 26 tuổi Timothy Eyoma Lommel SK 29 tháng 1 2000 · 26 tuổi — | Lommel SK | — |
| Rigley Junior Reis Da Silva29 tháng 1 2005 · 21 tuổi Rigley Junior Reis Da Silva FC Osaka 29 tháng 1 2005 · 21 tuổi — | FC Osaka | — |