Cầu thủ bóng đá sinh ngày 9 tháng 2
Có 22 cầu thủ sinh ngày 9 tháng 2. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Otávio9 tháng 2 1995 · 31 tuổi Otávio Al-Qadsiah FC Lương năm 2026 9 tháng 2 1995 · 31 tuổi 846,5 tỷ đồng32,6 triệu đô la Mỹ | Al-Qadsiah FC | Lương năm 2026846,5 tỷ đồng32,6 triệu đô la Mỹ |
| Niclas Füllkrug9 tháng 2 1993 · 33 tuổi Niclas Füllkrug 🇩🇪ĐTQG Werder Bremen Lương năm 2026 9 tháng 2 1993 · 33 tuổi 224,2 tỷ đồng8,6 triệu đô la Mỹ | Werder Bremen | Lương năm 2026224,2 tỷ đồng8,6 triệu đô la Mỹ |
| Mario Pasalić9 tháng 2 1995 · 31 tuổi Mario Pasalić 🇭🇷ĐTQG Atalanta Lương năm 2026 9 tháng 2 1995 · 31 tuổi 111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro | Atalanta | Lương năm 2026111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro |
| Wataru Endo9 tháng 2 1993 · 33 tuổi Wataru Endo 🇯🇵ĐTQG Liverpool Lương năm 2026 9 tháng 2 1993 · 33 tuổi 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh | Liverpool | Lương năm 202690,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Lucien Agoumé9 tháng 2 2002 · 24 tuổi Lucien Agoumé Sevilla Lương năm 2026 9 tháng 2 2002 · 24 tuổi 78,4 tỷ đồng2,6 triệu euro | Sevilla | Lương năm 202678,4 tỷ đồng2,6 triệu euro |
| Saúl Coco9 tháng 2 1999 · 27 tuổi Saúl Coco 🇬🇶ĐTQG Torino Lương năm 2026 9 tháng 2 1999 · 27 tuổi 55,6 tỷ đồng1,8 triệu euro | Torino | Lương năm 202655,6 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Sheraldo Becker9 tháng 2 1995 · 31 tuổi Sheraldo Becker 🇸🇷ĐTQG Mainz 05 Lương năm 2026 9 tháng 2 1995 · 31 tuổi 55,6 tỷ đồng2,1 triệu đô la Mỹ | Mainz 05 | Lương năm 202655,6 tỷ đồng2,1 triệu đô la Mỹ |
| Luís Guilherme9 tháng 2 2006 · 20 tuổi Luís Guilherme Sporting CP Lương năm 2026 9 tháng 2 2006 · 20 tuổi 53,8 tỷ đồng2,1 triệu đô la Mỹ | Sporting CP | Lương năm 202653,8 tỷ đồng2,1 triệu đô la Mỹ |
| Patrick Ciurria9 tháng 2 1995 · 31 tuổi Patrick Ciurria Monza Lương năm 2026 9 tháng 2 1995 · 31 tuổi 47,3 tỷ đồng1,6 triệu euro | Monza | Lương năm 202647,3 tỷ đồng1,6 triệu euro |
| Djiamgone Jocelin Ta Bi9 tháng 2 2005 · 21 tuổi Djiamgone Jocelin Ta Bi Sunderland Lương năm 2026 9 tháng 2 2005 · 21 tuổi 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh | Sunderland | Lương năm 202645,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| Hassan Tambakti9 tháng 2 1999 · 27 tuổi Hassan Tambakti 🇸🇦ĐTQG Al-Hilal SFC Lương năm 2026 9 tháng 2 1999 · 27 tuổi 44,8 tỷ đồng1,7 triệu đô la Mỹ | Al-Hilal SFC | Lương năm 202644,8 tỷ đồng1,7 triệu đô la Mỹ |
| Otto Stange9 tháng 2 2007 · 19 tuổi Otto Stange Hamburger SV Lương năm 2026 9 tháng 2 2007 · 19 tuổi 16,1 tỷ đồng$622.440 | Hamburger SV | Lương năm 202616,1 tỷ đồng$622.440 |
| Lúkas Petersson9 tháng 2 2004 · 22 tuổi Lúkas Petersson TSG Hoffenheim Lương năm 2026 9 tháng 2 2004 · 22 tuổi 9,1 tỷ đồng$351.000 | TSG Hoffenheim | Lương năm 20269,1 tỷ đồng$351.000 |
| Santiago Morales9 tháng 2 2007 · 19 tuổi Santiago Morales Inter Miami Lương năm 2026 9 tháng 2 2007 · 19 tuổi 3,4 tỷ đồng$130.000 | Inter Miami | Lương năm 20263,4 tỷ đồng$130.000 |
| Yuji Wakasa9 tháng 2 1996 · 30 tuổi Yuji Wakasa Renofa Yamaguchi FC Lương năm 2025 9 tháng 2 1996 · 30 tuổi 2,8 tỷ đồng16 triệu yên Nhật | Renofa Yamaguchi FC | Lương năm 20252,8 tỷ đồng16 triệu yên Nhật |
| Zé Vítor9 tháng 2 2001 · 25 tuổi Zé Vítor CD Nacional Lương năm 2026 9 tháng 2 2001 · 25 tuổi 1,8 tỷ đồng£52.000 | CD Nacional | Lương năm 20261,8 tỷ đồng£52.000 |
| Kyung Gun Mun9 tháng 2 1995 · 31 tuổi Kyung Gun Mun Oita Trinita Lương năm 2020 9 tháng 2 1995 · 31 tuổi 999,8 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Oita Trinita | Lương năm 2020999,8 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Shingo Omori9 tháng 2 2001 · 25 tuổi Shingo Omori Hokkaido Consadole Sapporo Lương năm 2024 9 tháng 2 2001 · 25 tuổi 734,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Hokkaido Consadole Sapporo | Lương năm 2024734,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Tatsuya Yamaguchi9 tháng 2 2000 · 26 tuổi Tatsuya Yamaguchi Tokushima Vortis Lương năm 2020 9 tháng 2 2000 · 26 tuổi 912,9 triệu đồng4,2 triệu yên Nhật | Tokushima Vortis | Lương năm 2020912,9 triệu đồng4,2 triệu yên Nhật |
| Nestory Irankunda9 tháng 2 2006 · 20 tuổi Nestory Irankunda 🇦🇺ĐTQG Sporting CP Lương năm 2023 9 tháng 2 2006 · 20 tuổi 669,1 triệu đồng€26.000 | Sporting CP | Lương năm 2023669,1 triệu đồng€26.000 |
| Júnior Alonso9 tháng 2 1993 · 33 tuổi Júnior Alonso 🇵🇾ĐTQG Atlanta United 9 tháng 2 1993 · 33 tuổi — | Atlanta United | — |
| Ruy Ramos9 tháng 2 1957 · 69 tuổi Ruy Ramos 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ 9 tháng 2 1957 · 69 tuổi — | Đã giải nghệ | — |