Trang chủ/Lịch sinh nhật/10 tháng 2

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 10 tháng 2

Có 17 cầu thủ sinh ngày 10 tháng 2. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Miguel Almirón10 tháng 2 1994 · 32 tuổi Miguel Almirón ĐTQG Atlanta United Lương năm 2026 10 tháng 2 1994 · 32 tuổi 157 tỷ đồng6,1 triệu đô la Mỹ Atlanta United Lương năm 2026157 tỷ đồng6,1 triệu đô la Mỹ
Yuri Berchiche10 tháng 2 1990 · 36 tuổi Yuri Berchiche Athletic Bilbao Lương năm 2023 10 tháng 2 1990 · 36 tuổi 38,8 tỷ đồng1,5 triệu euro Athletic Bilbao Lương năm 202338,8 tỷ đồng1,5 triệu euro
Sergio Camello10 tháng 2 2001 · 25 tuổi Sergio Camello Rayo Vallecano Lương năm 2026 10 tháng 2 2001 · 25 tuổi 21,2 tỷ đồng€702.000 Rayo Vallecano Lương năm 202621,2 tỷ đồng€702.000
Remi Matthews10 tháng 2 1994 · 32 tuổi Remi Matthews Crystal Palace Lương năm 2026 10 tháng 2 1994 · 32 tuổi 18,1 tỷ đồng£520.000 Crystal Palace Lương năm 202618,1 tỷ đồng£520.000
Philippe Sandler10 tháng 2 1997 · 29 tuổi Philippe Sandler NEC Nijmegen Lương năm 2026 10 tháng 2 1997 · 29 tuổi 17,4 tỷ đồng€577.200 NEC Nijmegen Lương năm 202617,4 tỷ đồng€577.200
Daniel Munie10 tháng 2 2000 · 26 tuổi Daniel Munie San Jose Earthquakes Lương năm 2026 10 tháng 2 2000 · 26 tuổi 13 tỷ đồng$500.000 San Jose Earthquakes Lương năm 202613 tỷ đồng$500.000
Liam Kelly10 tháng 2 1990 · 36 tuổi Liam Kelly ĐTQG Rangers Lương năm 2026 10 tháng 2 1990 · 36 tuổi 12,7 tỷ đồng£364.000 Rangers Lương năm 202612,7 tỷ đồng£364.000
Pedro Santos10 tháng 2 2003 · 23 tuổi Pedro Santos FC Famalicão Lương năm 2026 10 tháng 2 2003 · 23 tuổi 8,9 tỷ đồng€296.400 FC Famalicão Lương năm 20268,9 tỷ đồng€296.400
Aníbal Godoy10 tháng 2 1990 · 36 tuổi Aníbal Godoy ĐTQG San Diego FC Lương năm 2026 10 tháng 2 1990 · 36 tuổi 8,4 tỷ đồng$325.000 San Diego FC Lương năm 20268,4 tỷ đồng$325.000
CJ Fodrey10 tháng 2 2004 · 22 tuổi CJ Fodrey Austin FC Lương năm 2026 10 tháng 2 2004 · 22 tuổi 3,1 tỷ đồng$120.000 Austin FC Lương năm 20263,1 tỷ đồng$120.000
Ryota Suzuki10 tháng 2 1994 · 32 tuổi Ryota Suzuki JEF United Chiba Lương năm 2026 10 tháng 2 1994 · 32 tuổi 2,4 tỷ đồng15 triệu yên Nhật JEF United Chiba Lương năm 20262,4 tỷ đồng15 triệu yên Nhật
Jansen Miller10 tháng 2 2002 · 24 tuổi Jansen Miller Sporting Kansas City Lương năm 2026 10 tháng 2 2002 · 24 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 Sporting Kansas City Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025
Jack Milne10 tháng 2 2003 · 23 tuổi Jack Milne Aberdeen Lương năm 2026 10 tháng 2 2003 · 23 tuổi 2 tỷ đồng£57.200 Aberdeen Lương năm 20262 tỷ đồng£57.200
Elias Achouri10 tháng 2 1999 · 27 tuổi Elias Achouri ĐTQG San Diego FC 10 tháng 2 1999 · 27 tuổi — San Diego FC —
Mario Domínguez10 tháng 2 2004 · 22 tuổi Mario Domínguez Excelsior Rotterdam 10 tháng 2 2004 · 22 tuổi — Excelsior Rotterdam —
Yuya Sato10 tháng 2 1986 · 40 tuổi Yuya Sato Roasso Kumamoto 10 tháng 2 1986 · 40 tuổi — Roasso Kumamoto —
Yutaro Kato10 tháng 2 2004 · 22 tuổi Yutaro Kato Kochi United SC 10 tháng 2 2004 · 22 tuổi — Kochi United SC —