Cầu thủ bóng đá sinh ngày 26 tháng 2
Có 22 cầu thủ sinh ngày 26 tháng 2. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Jamal Musiala26 tháng 2 2003 · 23 tuổi Jamal Musiala 🇩🇪ĐTQG Bayern Munich Lương năm 2026 26 tháng 2 2003 · 23 tuổi 752,2 tỷ đồng25 triệu euro | Bayern Munich | Lương năm 2026752,2 tỷ đồng25 triệu euro |
| Levi Samuels Colwill26 tháng 2 2003 · 23 tuổi Levi Samuels Colwill Chelsea Lương năm 2026 26 tháng 2 2003 · 23 tuổi 181,4 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh | Chelsea | Lương năm 2026181,4 tỷ đồng5,2 triệu bảng Anh |
| Emmanuel Adebayor26 tháng 2 1984 · 42 tuổi Emmanuel Adebayor 🇹🇬ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 26 tháng 2 1984 · 42 tuổi 202 tỷ đồng8,5 triệu euro | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp202 tỷ đồng8,5 triệu euro |
| Pepe26 tháng 2 1983 · 43 tuổi Pepe 🇵🇹ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 26 tháng 2 1983 · 43 tuổi 226,4 tỷ đồng8,1 triệu euro | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp226,4 tỷ đồng8,1 triệu euro |
| Ole Gunnar Solskjær26 tháng 2 1973 · 53 tuổi Ole Gunnar Solskjær 🇳🇴ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 26 tháng 2 1973 · 53 tuổi 104,8 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp104,8 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh |
| Matz Sels26 tháng 2 1992 · 34 tuổi Matz Sels 🇧🇪ĐTQG Nottingham Forest Lương năm 2026 26 tháng 2 1992 · 34 tuổi 90,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh | Nottingham Forest | Lương năm 202690,7 tỷ đồng2,6 triệu bảng Anh |
| Jamie Leweling26 tháng 2 2001 · 25 tuổi Jamie Leweling VfB Stuttgart Lương năm 2026 26 tháng 2 2001 · 25 tuổi 84,3 tỷ đồng2,8 triệu euro | VfB Stuttgart | Lương năm 202684,3 tỷ đồng2,8 triệu euro |
| César Tárrega26 tháng 2 2002 · 24 tuổi César Tárrega Valencia Lương năm 2026 26 tháng 2 2002 · 24 tuổi 75,2 tỷ đồng2,5 triệu euro | Valencia | Lương năm 202675,2 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| Maarten Vandevoordt26 tháng 2 2002 · 24 tuổi Maarten Vandevoordt RB Leipzig Lương năm 2026 26 tháng 2 2002 · 24 tuổi 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro | RB Leipzig | Lương năm 202645,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Gerard Martín26 tháng 2 2002 · 24 tuổi Gerard Martín FC Barcelona Lương năm 2026 26 tháng 2 2002 · 24 tuổi 25,5 tỷ đồng€847.600 | FC Barcelona | Lương năm 202625,5 tỷ đồng€847.600 |
| Miguel Navarro26 tháng 2 1999 · 27 tuổi Miguel Navarro 🇻🇪ĐTQG Colorado Rapids Lương năm 2026 26 tháng 2 1999 · 27 tuổi 12,9 tỷ đồng$498.000 | Colorado Rapids | Lương năm 202612,9 tỷ đồng$498.000 |
| Yellu Santiago26 tháng 2 2004 · 22 tuổi Yellu Santiago Marítimo Lương năm 2026 26 tháng 2 2004 · 22 tuổi 9,5 tỷ đồng$366.548 | Marítimo | Lương năm 20269,5 tỷ đồng$366.548 |
| Lucão26 tháng 2 2001 · 25 tuổi Lucão Gil Vicente FC Lương năm 2026 26 tháng 2 2001 · 25 tuổi 8,3 tỷ đồng€275.600 | Gil Vicente FC | Lương năm 20268,3 tỷ đồng€275.600 |
| Léo Realpe26 tháng 2 2001 · 25 tuổi Léo Realpe 🇪🇨ĐTQG FC Famalicão Lương năm 2026 26 tháng 2 2001 · 25 tuổi 8,3 tỷ đồng€275.600 | FC Famalicão | Lương năm 20268,3 tỷ đồng€275.600 |
| Fredrik Hammar26 tháng 2 2001 · 25 tuổi Fredrik Hammar KV Mechelen Lương năm 2026 26 tháng 2 2001 · 25 tuổi 7,8 tỷ đồng£223.600 | KV Mechelen | Lương năm 20267,8 tỷ đồng£223.600 |
| Kazuyoshi Miura26 tháng 2 1967 · 59 tuổi Kazuyoshi Miura 🇯🇵ĐTQG Fukushima United FC Lương năm 2005 26 tháng 2 1967 · 59 tuổi 5 tỷ đồng35 triệu yên Nhật | Fukushima United FC | Lương năm 20055 tỷ đồng35 triệu yên Nhật |
| Hirokazu Ishihara26 tháng 2 1999 · 27 tuổi Hirokazu Ishihara FC Tokyo Lương năm 2025 26 tháng 2 1999 · 27 tuổi 6,1 tỷ đồng35 triệu yên Nhật | FC Tokyo | Lương năm 20256,1 tỷ đồng35 triệu yên Nhật |
| Antoine Colassin26 tháng 2 2001 · 25 tuổi Antoine Colassin Sporting Charleroi Lương năm 2026 26 tháng 2 2001 · 25 tuổi 4,5 tỷ đồng£130.000 | Sporting Charleroi | Lương năm 20264,5 tỷ đồng£130.000 |
| Sergi Solans26 tháng 2 2003 · 23 tuổi Sergi Solans Real Salt Lake Lương năm 2026 26 tháng 2 2003 · 23 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | Real Salt Lake | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Mihiro Sato26 tháng 2 2007 · 19 tuổi Mihiro Sato Albirex Niigata Lương năm 2025 26 tháng 2 2007 · 19 tuổi 623,2 triệu đồng3,6 triệu yên Nhật | Albirex Niigata | Lương năm 2025623,2 triệu đồng3,6 triệu yên Nhật |
| Adrián Dela26 tháng 2 1999 · 27 tuổi Adrián Dela Levante 26 tháng 2 1999 · 27 tuổi — | Levante | — |
| Tomoki Tabata26 tháng 2 2004 · 22 tuổi Tomoki Tabata Tochigi SC 26 tháng 2 2004 · 22 tuổi — | Tochigi SC | — |