Cầu thủ bóng đá sinh ngày 25 tháng 2
Có 18 cầu thủ sinh ngày 25 tháng 2. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Gianluigi Donnarumma25 tháng 2 1999 · 27 tuổi Gianluigi Donnarumma 🇮🇹ĐTQG Manchester City Lương năm 2026 25 tháng 2 1999 · 27 tuổi 480,7 tỷ đồng13,8 triệu bảng Anh | Manchester City | Lương năm 2026480,7 tỷ đồng13,8 triệu bảng Anh |
| Park Ji-sung25 tháng 2 1981 · 45 tuổi Park Ji-sung 🇰🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 25 tháng 2 1981 · 45 tuổi 339,3 tỷ đồng1,3 tỷ yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp339,3 tỷ đồng1,3 tỷ yên Nhật |
| Maghnes Akliouche25 tháng 2 2002 · 24 tuổi Maghnes Akliouche 🇫🇷ĐTQG Paris Saint-Germain Lương năm 2026 25 tháng 2 2002 · 24 tuổi 180,8 tỷ đồng6 triệu euro | Paris Saint-Germain | Lương năm 2026180,8 tỷ đồng6 triệu euro |
| Arda Güler25 tháng 2 2005 · 21 tuổi Arda Güler 🇹🇷ĐTQG Real Madrid Lương năm 2026 25 tháng 2 2005 · 21 tuổi 156,7 tỷ đồng5,2 triệu euro | Real Madrid | Lương năm 2026156,7 tỷ đồng5,2 triệu euro |
| Ismaïla Sarr25 tháng 2 1998 · 28 tuổi Ismaïla Sarr 🇸🇳ĐTQG Crystal Palace Lương năm 2026 25 tháng 2 1998 · 28 tuổi 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh | Crystal Palace | Lương năm 2026136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| Matvey Safonov25 tháng 2 1999 · 27 tuổi Matvey Safonov 🇷🇺ĐTQG Paris Saint-Germain Lương năm 2026 25 tháng 2 1999 · 27 tuổi 93,2 tỷ đồng3,1 triệu euro | Paris Saint-Germain | Lương năm 202693,2 tỷ đồng3,1 triệu euro |
| Ludovic Ajorque25 tháng 2 1994 · 32 tuổi Ludovic Ajorque Stade Brestois 29 Lương năm 2026 25 tháng 2 1994 · 32 tuổi 76,8 tỷ đồng2,5 triệu euro | Stade Brestois 29 | Lương năm 202676,8 tỷ đồng2,5 triệu euro |
| Igor Jesus Maciel da Cruz25 tháng 2 2001 · 25 tuổi Igor Jesus Maciel da Cruz 🇧🇷ĐTQG Nottingham Forest Lương năm 2026 25 tháng 2 2001 · 25 tuổi 72,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh | Nottingham Forest | Lương năm 202672,6 tỷ đồng2,1 triệu bảng Anh |
| Mark McKenzie25 tháng 2 1999 · 27 tuổi Mark McKenzie 🇺🇸ĐTQG Toulouse FC Lương năm 2026 25 tháng 2 1999 · 27 tuổi 54,8 tỷ đồng1,8 triệu euro | Toulouse FC | Lương năm 202654,8 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Oriol Rey25 tháng 2 1998 · 28 tuổi Oriol Rey Levante Lương năm 2026 25 tháng 2 1998 · 28 tuổi 34,5 tỷ đồng1,1 triệu euro | Levante | Lương năm 202634,5 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Mads Bidstrup25 tháng 2 2001 · 25 tuổi Mads Bidstrup Olympique Lyonnais Lương năm 2026 25 tháng 2 2001 · 25 tuổi 34,1 tỷ đồng1,3 triệu đô la Mỹ | Olympique Lyonnais | Lương năm 202634,1 tỷ đồng1,3 triệu đô la Mỹ |
| Victor Froholdt25 tháng 2 2006 · 20 tuổi Victor Froholdt 🇩🇰ĐTQG FC Porto Lương năm 2026 25 tháng 2 2006 · 20 tuổi 22,7 tỷ đồng€754.000 | FC Porto | Lương năm 202622,7 tỷ đồng€754.000 |
| Yuji Nakazawa25 tháng 2 1978 · 48 tuổi Yuji Nakazawa 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 25 tháng 2 1978 · 48 tuổi 27,9 tỷ đồng130 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp27,9 tỷ đồng130 triệu yên Nhật |
| Filip Stanković25 tháng 2 2002 · 24 tuổi Filip Stanković 🇷🇸ĐTQG Venezia Lương năm 2026 25 tháng 2 2002 · 24 tuổi 19,6 tỷ đồng€650.000 | Venezia | Lương năm 202619,6 tỷ đồng€650.000 |
| Yuki Soma25 tháng 2 1997 · 29 tuổi Yuki Soma 🇯🇵ĐTQG FC Machida Zelvia Lương năm 2026 25 tháng 2 1997 · 29 tuổi 12,2 tỷ đồng75 triệu yên Nhật | FC Machida Zelvia | Lương năm 202612,2 tỷ đồng75 triệu yên Nhật |
| Alpha Diallo25 tháng 2 2006 · 20 tuổi Alpha Diallo RC Lens Lương năm 2026 25 tháng 2 2006 · 20 tuổi 7,5 tỷ đồng€249.600 | RC Lens | Lương năm 20267,5 tỷ đồng€249.600 |
| Marco Rente25 tháng 2 1997 · 29 tuổi Marco Rente FC Groningen Lương năm 2026 25 tháng 2 1997 · 29 tuổi 7,5 tỷ đồng€249.600 | FC Groningen | Lương năm 20267,5 tỷ đồng€249.600 |
| Thijmen Blokzijl25 tháng 2 2005 · 21 tuổi Thijmen Blokzijl FC Groningen Lương năm 2026 25 tháng 2 2005 · 21 tuổi 7,2 tỷ đồng€239.200 | FC Groningen | Lương năm 20267,2 tỷ đồng€239.200 |