Cầu thủ bóng đá sinh ngày 4 tháng 3
Có 23 cầu thủ sinh ngày 4 tháng 3. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Bernd Leno4 tháng 3 1992 · 34 tuổi Bernd Leno 🇩🇪ĐTQG Fulham Lương năm 2026 4 tháng 3 1992 · 34 tuổi 217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh | Fulham | Lương năm 2026217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh |
| Martin Terrier4 tháng 3 1997 · 29 tuổi Martin Terrier Bayer Leverkusen Lương năm 2026 4 tháng 3 1997 · 29 tuổi 102,5 tỷ đồng3,4 triệu euro | Bayer Leverkusen | Lương năm 2026102,5 tỷ đồng3,4 triệu euro |
| Ariel Ortega4 tháng 3 1974 · 52 tuổi Ariel Ortega 🇦🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 4 tháng 3 1974 · 52 tuổi 2,1 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp2,1 triệu bảng Anh |
| Petar Musa4 tháng 3 1998 · 28 tuổi Petar Musa 🇭🇷ĐTQG FC Dallas Lương năm 2026 4 tháng 3 1998 · 28 tuổi 63,5 tỷ đồng2,5 triệu đô la Mỹ | FC Dallas | Lương năm 202663,5 tỷ đồng2,5 triệu đô la Mỹ |
| Dara O'Shea4 tháng 3 1999 · 27 tuổi Dara O'Shea 🇮🇪ĐTQG Ipswich Town Lương năm 2026 4 tháng 3 1999 · 27 tuổi 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh | Ipswich Town | Lương năm 202654,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| Freddie Woodman4 tháng 3 1997 · 29 tuổi Freddie Woodman Liverpool Lương năm 2026 4 tháng 3 1997 · 29 tuổi 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh | Liverpool | Lương năm 202654,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| Landon Donovan4 tháng 3 1982 · 44 tuổi Landon Donovan 🇺🇸ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 4 tháng 3 1982 · 44 tuổi 52,3 tỷ đồng2,5 triệu đô la Mỹ | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp52,3 tỷ đồng2,5 triệu đô la Mỹ |
| Ali Al-Hassan4 tháng 3 1997 · 29 tuổi Ali Al-Hassan 🇸🇦ĐTQG Al-Nassr FC Lương năm 2026 4 tháng 3 1997 · 29 tuổi 34,1 tỷ đồng1,3 triệu đô la Mỹ | Al-Nassr FC | Lương năm 202634,1 tỷ đồng1,3 triệu đô la Mỹ |
| Cheikh Sabaly4 tháng 3 1999 · 27 tuổi Cheikh Sabaly 🇸🇳ĐTQG Vancouver Whitecaps Lương năm 2026 4 tháng 3 1999 · 27 tuổi 28,8 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ | Vancouver Whitecaps | Lương năm 202628,8 tỷ đồng1,1 triệu đô la Mỹ |
| Edouard Michut4 tháng 3 2003 · 23 tuổi Edouard Michut Fortuna Sittard Lương năm 2026 4 tháng 3 2003 · 23 tuổi 20,4 tỷ đồng€676.000 | Fortuna Sittard | Lương năm 202620,4 tỷ đồng€676.000 |
| Timo Baumgartl4 tháng 3 1996 · 30 tuổi Timo Baumgartl St. Louis City SC Lương năm 2026 4 tháng 3 1996 · 30 tuổi 15,6 tỷ đồng$600.000 | St. Louis City SC | Lương năm 202615,6 tỷ đồng$600.000 |
| Efraín Morales4 tháng 3 2004 · 22 tuổi Efraín Morales CF Montreal Lương năm 2026 4 tháng 3 2004 · 22 tuổi 10,4 tỷ đồng$400.000 | CF Montreal | Lương năm 202610,4 tỷ đồng$400.000 |
| George Hemmings4 tháng 3 2007 · 19 tuổi George Hemmings Aston Villa Lương năm 2026 4 tháng 3 2007 · 19 tuổi 9,1 tỷ đồng£260.000 | Aston Villa | Lương năm 20269,1 tỷ đồng£260.000 |
| Ayumu Yokoyama4 tháng 3 2003 · 23 tuổi Ayumu Yokoyama KRC Genk Lương năm 2026 4 tháng 3 2003 · 23 tuổi 6,3 tỷ đồng£182.000 | KRC Genk | Lương năm 20266,3 tỷ đồng£182.000 |
| José Marsà4 tháng 3 2002 · 24 tuổi José Marsà KV Mechelen Lương năm 2026 4 tháng 3 2002 · 24 tuổi 5,6 tỷ đồng£161.200 | KV Mechelen | Lương năm 20265,6 tỷ đồng£161.200 |
| Kevin Rodríguez4 tháng 3 2000 · 26 tuổi Kevin Rodríguez 🇪🇨ĐTQG Royale Union Saint-Gilloise Lương năm 2026 4 tháng 3 2000 · 26 tuổi 5,4 tỷ đồng£156.000 | Royale Union Saint-Gilloise | Lương năm 20265,4 tỷ đồng£156.000 |
| Enrique Peña Zauner4 tháng 3 2000 · 26 tuổi Enrique Peña Zauner Marítimo Lương năm 2026 4 tháng 3 2000 · 26 tuổi 4,2 tỷ đồng£119.600 | Marítimo | Lương năm 20264,2 tỷ đồng£119.600 |
| Seymour Reid4 tháng 3 2008 · 18 tuổi Seymour Reid Sporting Kansas City Lương năm 2026 4 tháng 3 2008 · 18 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | Sporting Kansas City | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Bradley Burrowes4 tháng 3 2008 · 18 tuổi Bradley Burrowes Aston Villa Lương năm 2026 4 tháng 3 2008 · 18 tuổi 1,6 tỷ đồng£46.280 | Aston Villa | Lương năm 20261,6 tỷ đồng£46.280 |
| Hamad Al-Jayzani4 tháng 3 1993 · 33 tuổi Hamad Al-Jayzani Al-Khaleej FC 4 tháng 3 1993 · 33 tuổi — | Al-Khaleej FC | — |
| Kenny Dalglish4 tháng 3 1951 · 75 tuổi Kenny Dalglish ĐTQG Đã giải nghệ 4 tháng 3 1951 · 75 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Ruon Hisanaga4 tháng 3 2004 · 22 tuổi Ruon Hisanaga Iwaki FC 4 tháng 3 2004 · 22 tuổi — | Iwaki FC | — |
| Reo Sugiyama4 tháng 3 2000 · 26 tuổi Reo Sugiyama Kochi United SC 4 tháng 3 2000 · 26 tuổi — | Kochi United SC | — |