Trang chủ/Lịch sinh nhật/5 tháng 3

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 5 tháng 3

Có 19 cầu thủ sinh ngày 5 tháng 3. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Merih Demiral5 tháng 3 1998 · 28 tuổi Merih Demiral ĐTQG Al-Ahli SFC Lương năm 2026 5 tháng 3 1998 · 28 tuổi 371,3 tỷ đồng14,3 triệu đô la Mỹ Al-Ahli SFC Lương năm 2026371,3 tỷ đồng14,3 triệu đô la Mỹ
Harry Maguire5 tháng 3 1993 · 33 tuổi Harry Maguire ĐTQG Manchester United Lương năm 2026 5 tháng 3 1993 · 33 tuổi 272,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh Manchester United Lương năm 2026272,1 tỷ đồng7,8 triệu bảng Anh
Giannis Konstantelias5 tháng 3 2003 · 23 tuổi Giannis Konstantelias ĐTQG Borussia Dortmund Lương năm 2026 5 tháng 3 2003 · 23 tuổi 57,4 tỷ đồng2,2 triệu đô la Mỹ Borussia Dortmund Lương năm 202657,4 tỷ đồng2,2 triệu đô la Mỹ
Silvan Widmer5 tháng 3 1993 · 33 tuổi Silvan Widmer ĐTQG Mainz 05 Lương năm 2026 5 tháng 3 1993 · 33 tuổi 50,8 tỷ đồng1,5 triệu bảng Anh Mainz 05 Lương năm 202650,8 tỷ đồng1,5 triệu bảng Anh
Kenan Karaman5 tháng 3 1994 · 32 tuổi Kenan Karaman ĐTQG Schalke 04 Lương năm 2026 5 tháng 3 1994 · 32 tuổi 34 tỷ đồng1,1 triệu euro Schalke 04 Lương năm 202634 tỷ đồng1,1 triệu euro
Redouane Halhal5 tháng 3 2003 · 23 tuổi Redouane Halhal ĐTQG Venezia Lương năm 2026 5 tháng 3 2003 · 23 tuổi 29 tỷ đồng€962.000 Venezia Lương năm 202629 tỷ đồng€962.000
Armando Obispo5 tháng 3 1999 · 27 tuổi Armando Obispo PSV Eindhoven Lương năm 2026 5 tháng 3 1999 · 27 tuổi 21,2 tỷ đồng€702.000 PSV Eindhoven Lương năm 202621,2 tỷ đồng€702.000
Griffin Dorsey5 tháng 3 1999 · 27 tuổi Griffin Dorsey Orlando City Lương năm 2026 5 tháng 3 1999 · 27 tuổi 18,2 tỷ đồng$700.000 Orlando City Lương năm 202618,2 tỷ đồng$700.000
Víctor Chust5 tháng 3 2000 · 26 tuổi Víctor Chust Elche Lương năm 2026 5 tháng 3 2000 · 26 tuổi 15,4 tỷ đồng£442.000 Elche Lương năm 202615,4 tỷ đồng£442.000
Nico Serrano5 tháng 3 2003 · 23 tuổi Nico Serrano Athletic Bilbao Lương năm 2026 5 tháng 3 2003 · 23 tuổi 15 tỷ đồng€499.200 Athletic Bilbao Lương năm 202615 tỷ đồng€499.200
Kensuke Nagai5 tháng 3 1989 · 37 tuổi Kensuke Nagai ĐTQG Nagoya Grampus Lương năm 2026 5 tháng 3 1989 · 37 tuổi 9,1 tỷ đồng56 triệu yên Nhật Nagoya Grampus Lương năm 20269,1 tỷ đồng56 triệu yên Nhật
Rudy Camacho5 tháng 3 1991 · 35 tuổi Rudy Camacho Columbus Crew Lương năm 2026 5 tháng 3 1991 · 35 tuổi 9,1 tỷ đồng$350.000 Columbus Crew Lương năm 20269,1 tỷ đồng$350.000
Ryan Raposo5 tháng 3 1999 · 27 tuổi Ryan Raposo LAFC Lương năm 2026 5 tháng 3 1999 · 27 tuổi 5,7 tỷ đồng$220.000 LAFC Lương năm 20265,7 tỷ đồng$220.000
Kaina Tanimura5 tháng 3 1998 · 28 tuổi Kaina Tanimura Yokohama F. Marinos Lương năm 2026 5 tháng 3 1998 · 28 tuổi 3,6 tỷ đồng22 triệu yên Nhật Yokohama F. Marinos Lương năm 20263,6 tỷ đồng22 triệu yên Nhật
Iyad Mohamed5 tháng 3 2001 · 25 tuổi Iyad Mohamed Casa Pia AC Lương năm 2025 5 tháng 3 2001 · 25 tuổi 3 tỷ đồng€104.000 Casa Pia AC Lương năm 20253 tỷ đồng€104.000
Tyrone Owusu5 tháng 3 1999 · 27 tuổi Tyrone Owusu Telstar Lương năm 2026 5 tháng 3 1999 · 27 tuổi 2,4 tỷ đồng€78.000 Telstar Lương năm 20262,4 tỷ đồng€78.000
Kojiro Nakano5 tháng 3 1999 · 27 tuổi Kojiro Nakano AC Nagano Parceiro Lương năm 2024 5 tháng 3 1999 · 27 tuổi 1 tỷ đồng6,5 triệu yên Nhật AC Nagano Parceiro Lương năm 20241 tỷ đồng6,5 triệu yên Nhật
Gerald Mervin Vanenburg5 tháng 3 1964 · 62 tuổi Gerald Mervin Vanenburg ĐTQG Đã giải nghệ 5 tháng 3 1964 · 62 tuổi — Đã giải nghệ —
Michael Dacosta5 tháng 3 2005 · 21 tuổi Michael Dacosta Moreirense FC 5 tháng 3 2005 · 21 tuổi — Moreirense FC —