Cầu thủ bóng đá sinh ngày 16 tháng 3
Có 23 cầu thủ sinh ngày 16 tháng 3. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Ivan Toney16 tháng 3 1996 · 30 tuổi Ivan Toney ĐTQG Al-Ahli SFC Lương năm 2026 16 tháng 3 1996 · 30 tuổi 768,8 tỷ đồng25,5 triệu euro | Al-Ahli SFC | Lương năm 2026768,8 tỷ đồng25,5 triệu euro |
| Dominic Calvert-Lewin16 tháng 3 1997 · 29 tuổi Dominic Calvert-Lewin Leeds United Lương năm 2026 16 tháng 3 1997 · 29 tuổi 217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh | Leeds United | Lương năm 2026217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh |
| Florian Neuhaus16 tháng 3 1997 · 29 tuổi Florian Neuhaus 🇩🇪ĐTQG Borussia Monchengladbach Lương năm 2026 16 tháng 3 1997 · 29 tuổi 120,7 tỷ đồng4 triệu euro | Borussia Monchengladbach | Lương năm 2026120,7 tỷ đồng4 triệu euro |
| Jacopo Fazzini16 tháng 3 2003 · 23 tuổi Jacopo Fazzini Cagliari Lương năm 2026 16 tháng 3 2003 · 23 tuổi 66,3 tỷ đồng2,2 triệu euro | Cagliari | Lương năm 202666,3 tỷ đồng2,2 triệu euro |
| Rasmus Nicolaisen16 tháng 3 1997 · 29 tuổi Rasmus Nicolaisen Toulouse FC Lương năm 2026 16 tháng 3 1997 · 29 tuổi 65,7 tỷ đồng2,2 triệu euro | Toulouse FC | Lương năm 202665,7 tỷ đồng2,2 triệu euro |
| Marco Friedl16 tháng 3 1998 · 28 tuổi Marco Friedl 🇦🇹ĐTQG Werder Bremen Lương năm 2026 16 tháng 3 1998 · 28 tuổi 39,2 tỷ đồng1,3 triệu euro | Werder Bremen | Lương năm 202639,2 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| Pathé Ciss16 tháng 3 1994 · 32 tuổi Pathé Ciss 🇸🇳ĐTQG Rayo Vallecano Lương năm 2026 16 tháng 3 1994 · 32 tuổi 31,3 tỷ đồng1 triệu euro | Rayo Vallecano | Lương năm 202631,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Lukas Ullrich16 tháng 3 2004 · 22 tuổi Lukas Ullrich Borussia Monchengladbach Lương năm 2026 16 tháng 3 2004 · 22 tuổi 30,1 tỷ đồng€998.400 | Borussia Monchengladbach | Lương năm 202630,1 tỷ đồng€998.400 |
| Germán Valera16 tháng 3 2002 · 24 tuổi Germán Valera Elche Lương năm 2026 16 tháng 3 2002 · 24 tuổi 24,1 tỷ đồng€800.800 | Elche | Lương năm 202624,1 tỷ đồng€800.800 |
| Nathanaël Mbuku16 tháng 3 2002 · 24 tuổi Nathanaël Mbuku 🇨🇩ĐTQG FC Augsburg Lương năm 2026 16 tháng 3 2002 · 24 tuổi 21,5 tỷ đồng$829.920 | FC Augsburg | Lương năm 202621,5 tỷ đồng$829.920 |
| Yohei Takaoka16 tháng 3 1996 · 30 tuổi Yohei Takaoka Vancouver Whitecaps Lương năm 2026 16 tháng 3 1996 · 30 tuổi 20 tỷ đồng$772.727 | Vancouver Whitecaps | Lương năm 202620 tỷ đồng$772.727 |
| Carlo Pinsoglio16 tháng 3 1990 · 36 tuổi Carlo Pinsoglio Juventus Lương năm 2026 16 tháng 3 1990 · 36 tuổi 17,1 tỷ đồng£488.800 | Juventus | Lương năm 202617,1 tỷ đồng£488.800 |
| Andy Nájar16 tháng 3 1993 · 33 tuổi Andy Nájar 🇭🇳ĐTQG Nashville SC Lương năm 2026 16 tháng 3 1993 · 33 tuổi 14,3 tỷ đồng$550.000 | Nashville SC | Lương năm 202614,3 tỷ đồng$550.000 |
| Harry Amass16 tháng 3 2007 · 19 tuổi Harry Amass Manchester United Lương năm 2026 16 tháng 3 2007 · 19 tuổi 9,1 tỷ đồng£260.000 | Manchester United | Lương năm 20269,1 tỷ đồng£260.000 |
| Marko Farji16 tháng 3 2004 · 22 tuổi Marko Farji 🇮🇶ĐTQG Venezia Lương năm 2026 16 tháng 3 2004 · 22 tuổi 8,3 tỷ đồng€275.600 | Venezia | Lương năm 20268,3 tỷ đồng€275.600 |
| Julius Eskesen16 tháng 3 1999 · 27 tuổi Julius Eskesen Dundee United Lương năm 2026 16 tháng 3 1999 · 27 tuổi 8,2 tỷ đồng£234.000 | Dundee United | Lương năm 20268,2 tỷ đồng£234.000 |
| Taishi Taguchi16 tháng 3 1991 · 35 tuổi Taishi Taguchi 🇯🇵ĐTQG JEF United Chiba Lương năm 2026 16 tháng 3 1991 · 35 tuổi 5,7 tỷ đồng35 triệu yên Nhật | JEF United Chiba | Lương năm 20265,7 tỷ đồng35 triệu yên Nhật |
| Leon McCann16 tháng 3 2000 · 26 tuổi Leon McCann Falkirk Lương năm 2026 16 tháng 3 2000 · 26 tuổi 5,4 tỷ đồng£156.000 | Falkirk | Lương năm 20265,4 tỷ đồng£156.000 |
| Lazar Carevic16 tháng 3 1999 · 27 tuổi Lazar Carevic FC Famalicão Lương năm 2026 16 tháng 3 1999 · 27 tuổi 5,3 tỷ đồng€176.800 | FC Famalicão | Lương năm 20265,3 tỷ đồng€176.800 |
| Isaiah Parente16 tháng 3 2000 · 26 tuổi Isaiah Parente LA Galaxy Lương năm 2026 16 tháng 3 2000 · 26 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | LA Galaxy | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Thibo Somers16 tháng 3 1999 · 27 tuổi Thibo Somers Royal Antwerp FC Lương năm 2026 16 tháng 3 1999 · 27 tuổi 2,9 tỷ đồng£83.200 | Royal Antwerp FC | Lương năm 20262,9 tỷ đồng£83.200 |
| Melvin Zinga16 tháng 3 2002 · 24 tuổi Melvin Zinga Angers SCO Lương năm 2026 16 tháng 3 2002 · 24 tuổi 1,1 tỷ đồng£30.160 | Angers SCO | Lương năm 20261,1 tỷ đồng£30.160 |
| Lewis Smith16 tháng 3 2000 · 26 tuổi Lewis Smith Aberdeen Lương năm 2025 16 tháng 3 2000 · 26 tuổi 848,6 triệu đồng£24.856 | Aberdeen | Lương năm 2025848,6 triệu đồng£24.856 |