Cầu thủ bóng đá sinh ngày 20 tháng 3
Có 14 cầu thủ sinh ngày 20 tháng 3. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Fernando Torres20 tháng 3 1984 · 42 tuổi Fernando Torres 🇪🇸ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 20 tháng 3 1984 · 42 tuổi 298,1 tỷ đồng9,1 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp298,1 tỷ đồng9,1 triệu bảng Anh |
| Matthieu Udol20 tháng 3 1996 · 30 tuổi Matthieu Udol RC Lens Lương năm 2026 20 tháng 3 1996 · 30 tuổi 42,3 tỷ đồng1,4 triệu euro | RC Lens | Lương năm 202642,3 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| Urko González de Zárate20 tháng 3 2001 · 25 tuổi Urko González de Zárate Espanyol Lương năm 2026 20 tháng 3 2001 · 25 tuổi 42,3 tỷ đồng1,4 triệu euro | Espanyol | Lương năm 202642,3 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| Alexandre Mendy20 tháng 3 1994 · 32 tuổi Alexandre Mendy 🇬🇼ĐTQG Al-Faisaly FC Lương năm 2026 20 tháng 3 1994 · 32 tuổi 23,3 tỷ đồng$899.080 | Al-Faisaly FC | Lương năm 202623,3 tỷ đồng$899.080 |
| Mamadou Sylla Diallo20 tháng 3 1994 · 32 tuổi Mamadou Sylla Diallo Al-Riyadh SC Lương năm 2025 20 tháng 3 1994 · 32 tuổi 19,8 tỷ đồng€676.000 | Al-Riyadh SC | Lương năm 202519,8 tỷ đồng€676.000 |
| Calvin Harris20 tháng 3 2000 · 26 tuổi Calvin Harris Sporting Kansas City Lương năm 2026 20 tháng 3 2000 · 26 tuổi 9,7 tỷ đồng$375.000 | Sporting Kansas City | Lương năm 20269,7 tỷ đồng$375.000 |
| Eiji Kawashima20 tháng 3 1983 · 43 tuổi Eiji Kawashima 🇯🇵ĐTQG Jubilo Iwata Lương năm 2022 20 tháng 3 1983 · 43 tuổi 6,4 tỷ đồng£223.600 | Jubilo Iwata | Lương năm 20226,4 tỷ đồng£223.600 |
| William Yarbrough20 tháng 3 1989 · 37 tuổi William Yarbrough 🇺🇸ĐTQG Toronto FC Lương năm 2026 20 tháng 3 1989 · 37 tuổi 3,5 tỷ đồng$135.000 | Toronto FC | Lương năm 20263,5 tỷ đồng$135.000 |
| Youssef Hamdaoui20 tháng 3 2008 · 18 tuổi Youssef Hamdaoui Royal Antwerp FC Lương năm 2026 20 tháng 3 2008 · 18 tuổi 2,4 tỷ đồng£67.600 | Royal Antwerp FC | Lương năm 20262,4 tỷ đồng£67.600 |
| Mahiro Yoshinaga20 tháng 3 2002 · 24 tuổi Mahiro Yoshinaga Giravanz Kitakyushu Lương năm 2022 20 tháng 3 2002 · 24 tuổi 637,1 triệu đồng3,6 triệu yên Nhật | Giravanz Kitakyushu | Lương năm 2022637,1 triệu đồng3,6 triệu yên Nhật |
| Goson Sakai20 tháng 3 1996 · 30 tuổi Goson Sakai VfR Aalen 20 tháng 3 1996 · 30 tuổi — | VfR Aalen | — |
| Mamadou Thierno Barry20 tháng 3 2005 · 21 tuổi Mamadou Thierno Barry Al-Shabab FC 20 tháng 3 2005 · 21 tuổi — | Al-Shabab FC | — |
| Zineddine Belaid20 tháng 3 1999 · 27 tuổi Zineddine Belaid 🇩🇿ĐTQG Al-Taawoun FC 20 tháng 3 1999 · 27 tuổi — | Al-Taawoun FC | — |
| Sota Fukazawa20 tháng 3 2003 · 23 tuổi Sota Fukazawa Kataller Toyama 20 tháng 3 2003 · 23 tuổi — | Kataller Toyama | — |