Trang chủ/Lịch sinh nhật/11 tháng 5

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 11 tháng 5

Có 19 cầu thủ sinh ngày 11 tháng 5. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Andres Iniesta11 tháng 5 1984 · 42 tuổi Andres Iniesta ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 11 tháng 5 1984 · 42 tuổi 685,8 tỷ đồng3,3 tỷ yên Nhật Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp685,8 tỷ đồng3,3 tỷ yên Nhật
Thibaut Courtois11 tháng 5 1992 · 34 tuổi Thibaut Courtois ĐTQG Real Madrid Lương năm 2026 11 tháng 5 1992 · 34 tuổi 454,5 tỷ đồng15,1 triệu euro Real Madrid Lương năm 2026454,5 tỷ đồng15,1 triệu euro
Fermín López11 tháng 5 2003 · 23 tuổi Fermín López ĐTQG FC Barcelona Lương năm 2026 11 tháng 5 2003 · 23 tuổi 274,2 tỷ đồng9,1 triệu euro FC Barcelona Lương năm 2026274,2 tỷ đồng9,1 triệu euro
Andrea Colpani11 tháng 5 1999 · 27 tuổi Andrea Colpani Monza Lương năm 2026 11 tháng 5 1999 · 27 tuổi 66,9 tỷ đồng2,2 triệu euro Monza Lương năm 202666,9 tỷ đồng2,2 triệu euro
Daisuke Matsui11 tháng 5 1981 · 45 tuổi Daisuke Matsui ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 11 tháng 5 1981 · 45 tuổi 23,7 tỷ đồng150 triệu yên Nhật Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp23,7 tỷ đồng150 triệu yên Nhật
Nectarios Triantis11 tháng 5 2003 · 23 tuổi Nectarios Triantis ĐTQG Minnesota United Lương năm 2026 11 tháng 5 2003 · 23 tuổi 17,4 tỷ đồng$670.000 Minnesota United Lương năm 202617,4 tỷ đồng$670.000
Maxime Crépeau11 tháng 5 1994 · 32 tuổi Maxime Crépeau ĐTQG Orlando City Lương năm 2026 11 tháng 5 1994 · 32 tuổi 15,6 tỷ đồng$600.000 Orlando City Lương năm 202615,6 tỷ đồng$600.000
Tomoaki Makino11 tháng 5 1987 · 39 tuổi Tomoaki Makino ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 11 tháng 5 1987 · 39 tuổi 10,3 tỷ đồng40 triệu yên Nhật Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp10,3 tỷ đồng40 triệu yên Nhật
Brian Romero11 tháng 5 2006 · 20 tuổi Brian Romero Charlotte FC Lương năm 2026 11 tháng 5 2006 · 20 tuổi 4,5 tỷ đồng$175.000 Charlotte FC Lương năm 20264,5 tỷ đồng$175.000
Christian Borchgrevink11 tháng 5 1999 · 27 tuổi Christian Borchgrevink Heart of Midlothian Lương năm 2026 11 tháng 5 1999 · 27 tuổi 4,4 tỷ đồng£124.800 Heart of Midlothian Lương năm 20264,4 tỷ đồng£124.800
Kelian Nsona Wa Saka11 tháng 5 2002 · 24 tuổi Kelian Nsona Wa Saka Casa Pia AC Lương năm 2025 11 tháng 5 2002 · 24 tuổi 4,6 tỷ đồng€156.000 Casa Pia AC Lương năm 20254,6 tỷ đồng€156.000
Stephen O’Donnell11 tháng 5 1992 · 34 tuổi Stephen O’Donnell ĐTQG Motherwell Lương năm 2026 11 tháng 5 1992 · 34 tuổi 2,9 tỷ đồng£83.200 Motherwell Lương năm 20262,9 tỷ đồng£83.200
Taiki Amagasa11 tháng 5 2000 · 26 tuổi Taiki Amagasa JEF United Chiba Lương năm 2026 11 tháng 5 2000 · 26 tuổi 2,4 tỷ đồng15 triệu yên Nhật JEF United Chiba Lương năm 20262,4 tỷ đồng15 triệu yên Nhật
Zakaria Eddahchouri11 tháng 5 2000 · 26 tuổi Zakaria Eddahchouri Deportivo de A Coruña Lương năm 2021 11 tháng 5 2000 · 26 tuổi 1,4 tỷ đồng€52.000 Deportivo de A Coruña Lương năm 20211,4 tỷ đồng€52.000
Mitsuki Hidaka11 tháng 5 2003 · 23 tuổi Mitsuki Hidaka Vissel Kobe Lương năm 2026 11 tháng 5 2003 · 23 tuổi 783,9 triệu đồng4,8 triệu yên Nhật Vissel Kobe Lương năm 2026783,9 triệu đồng4,8 triệu yên Nhật
Reda Laalaoui11 tháng 5 2005 · 21 tuổi Reda Laalaoui KVC Westerlo 11 tháng 5 2005 · 21 tuổi — KVC Westerlo —
Kosuke Sagawa11 tháng 5 2000 · 26 tuổi Kosuke Sagawa Blaublitz Akita 11 tháng 5 2000 · 26 tuổi — Blaublitz Akita —
Ryoji Yamashita11 tháng 5 2000 · 26 tuổi Ryoji Yamashita FC Osaka 11 tháng 5 2000 · 26 tuổi — FC Osaka —
Ryusei Tabata11 tháng 5 2003 · 23 tuổi Ryusei Tabata Tochigi SC 11 tháng 5 2003 · 23 tuổi — Tochigi SC —