Cầu thủ bóng đá sinh ngày 24 tháng 5
Có 16 cầu thủ sinh ngày 24 tháng 5. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Rodrigo De Paul24 tháng 5 1994 · 32 tuổi Rodrigo De Paul 🇦🇷ĐTQG Inter Miami Lương năm 2026 24 tháng 5 1994 · 32 tuổi 196,3 tỷ đồng7,6 triệu đô la Mỹ | Inter Miami | Lương năm 2026196,3 tỷ đồng7,6 triệu đô la Mỹ |
| Noah Okafor24 tháng 5 2000 · 26 tuổi Noah Okafor 🇨🇭ĐTQG Leeds United Lương năm 2026 24 tháng 5 2000 · 26 tuổi 127 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh | Leeds United | Lương năm 2026127 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh |
| Strahinja Pavlović24 tháng 5 2001 · 25 tuổi Strahinja Pavlović 🇷🇸ĐTQG AC Milan Lương năm 2026 24 tháng 5 2001 · 25 tuổi 94 tỷ đồng3,1 triệu euro | AC Milan | Lương năm 202694 tỷ đồng3,1 triệu euro |
| Marcus Bettinelli24 tháng 5 1992 · 34 tuổi Marcus Bettinelli Manchester City Lương năm 2026 24 tháng 5 1992 · 34 tuổi 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh | Manchester City | Lương năm 202663,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Aschraf El Mahdioui24 tháng 5 1996 · 30 tuổi Aschraf El Mahdioui Al-Taawoun FC Lương năm 2026 24 tháng 5 1996 · 30 tuổi 41,3 tỷ đồng1,6 triệu đô la Mỹ | Al-Taawoun FC | Lương năm 202641,3 tỷ đồng1,6 triệu đô la Mỹ |
| Youssef Chermiti24 tháng 5 2004 · 22 tuổi Youssef Chermiti Rangers Lương năm 2026 24 tháng 5 2004 · 22 tuổi 38,1 tỷ đồng1,1 triệu bảng Anh | Rangers | Lương năm 202638,1 tỷ đồng1,1 triệu bảng Anh |
| Eric Cantona24 tháng 5 1966 · 60 tuổi Eric Cantona 🇫🇷ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 24 tháng 5 1966 · 60 tuổi £936.000 | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp£936.000 |
| Brayan Ceballos24 tháng 5 2001 · 25 tuổi Brayan Ceballos CF Montreal Lương năm 2025 24 tháng 5 2001 · 25 tuổi 18,8 tỷ đồng$725.000 | CF Montreal | Lương năm 202518,8 tỷ đồng$725.000 |
| Jimer Fory24 tháng 5 2002 · 24 tuổi Jimer Fory Portland Timbers Lương năm 2026 24 tháng 5 2002 · 24 tuổi 11,7 tỷ đồng$450.000 | Portland Timbers | Lương năm 202611,7 tỷ đồng$450.000 |
| Diego Rodrigues24 tháng 5 2005 · 21 tuổi Diego Rodrigues SC Braga Lương năm 2026 24 tháng 5 2005 · 21 tuổi 7,5 tỷ đồng€249.600 | SC Braga | Lương năm 20267,5 tỷ đồng€249.600 |
| Jonah Ayunga24 tháng 5 1997 · 29 tuổi Jonah Ayunga 🇰🇪ĐTQG St Mirren Lương năm 2026 24 tháng 5 1997 · 29 tuổi 3,8 tỷ đồng£109.200 | St Mirren | Lương năm 20263,8 tỷ đồng£109.200 |
| Naoki Kawaguchi24 tháng 5 1994 · 32 tuổi Naoki Kawaguchi FC RYUKYU Lương năm 2024 24 tháng 5 1994 · 32 tuổi 2,9 tỷ đồng18 triệu yên Nhật | FC RYUKYU | Lương năm 20242,9 tỷ đồng18 triệu yên Nhật |
| Rafael Mosquera24 tháng 5 2005 · 21 tuổi Rafael Mosquera 🇵🇦ĐTQG New York Red Bulls Lương năm 2026 24 tháng 5 2005 · 21 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | New York Red Bulls | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Peter Urminský24 tháng 5 1999 · 27 tuổi Peter Urminský St Mirren Lương năm 2023 24 tháng 5 1999 · 27 tuổi 1,1 tỷ đồng€41.600 | St Mirren | Lương năm 20231,1 tỷ đồng€41.600 |
| Akira Fantini24 tháng 5 1998 · 28 tuổi Akira Fantini Kyoto Sanga F.C. Lương năm 2026 24 tháng 5 1998 · 28 tuổi 914,5 triệu đồng5,6 triệu yên Nhật | Kyoto Sanga F.C. | Lương năm 2026914,5 triệu đồng5,6 triệu yên Nhật |
| Moisés Mosquera24 tháng 5 2001 · 25 tuổi Moisés Mosquera Sporting Kansas City 24 tháng 5 2001 · 25 tuổi — | Sporting Kansas City | — |