Cầu thủ bóng đá sinh ngày 25 tháng 5
Có 19 cầu thủ sinh ngày 25 tháng 5. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Ibrahima Konaté25 tháng 5 1999 · 27 tuổi Ibrahima Konaté 🇫🇷ĐTQG Real Madrid Lương năm 2026 25 tháng 5 1999 · 27 tuổi 601,8 tỷ đồng20 triệu euro | Real Madrid | Lương năm 2026601,8 tỷ đồng20 triệu euro |
| José Gayà25 tháng 5 1995 · 31 tuổi José Gayà 🇪🇸ĐTQG Valencia Lương năm 2026 25 tháng 5 1995 · 31 tuổi 150,8 tỷ đồng5 triệu euro | Valencia | Lương năm 2026150,8 tỷ đồng5 triệu euro |
| Arthur Theate25 tháng 5 2000 · 26 tuổi Arthur Theate 🇧🇪ĐTQG Eintracht Frankfurt Lương năm 2026 25 tháng 5 2000 · 26 tuổi 109,7 tỷ đồng3,6 triệu euro | Eintracht Frankfurt | Lương năm 2026109,7 tỷ đồng3,6 triệu euro |
| Terem Moffi25 tháng 5 1999 · 27 tuổi Terem Moffi 🇳🇬ĐTQG OGC Nice Lương năm 2026 25 tháng 5 1999 · 27 tuổi 106,6 tỷ đồng3,5 triệu euro | OGC Nice | Lương năm 2026106,6 tỷ đồng3,5 triệu euro |
| Yasser Al-Shahrani25 tháng 5 1992 · 34 tuổi Yasser Al-Shahrani 🇸🇦ĐTQG Al-Qadsiah FC Lương năm 2026 25 tháng 5 1992 · 34 tuổi 73,5 tỷ đồng2,8 triệu đô la Mỹ | Al-Qadsiah FC | Lương năm 202673,5 tỷ đồng2,8 triệu đô la Mỹ |
| Pierre Lees-Melou25 tháng 5 1993 · 33 tuổi Pierre Lees-Melou Paris FC Lương năm 2026 25 tháng 5 1993 · 33 tuổi 65,8 tỷ đồng2,2 triệu euro | Paris FC | Lương năm 202665,8 tỷ đồng2,2 triệu euro |
| Javi Puado25 tháng 5 1998 · 28 tuổi Javi Puado 🇪🇸ĐTQG Espanyol Lương năm 2026 25 tháng 5 1998 · 28 tuổi 60,3 tỷ đồng2 triệu euro | Espanyol | Lương năm 202660,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Berke Özer25 tháng 5 2000 · 26 tuổi Berke Özer 🇹🇷ĐTQG Lille OSC Lương năm 2026 25 tháng 5 2000 · 26 tuổi 54,2 tỷ đồng1,8 triệu euro | Lille OSC | Lương năm 202654,2 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Pablo Durán25 tháng 5 2001 · 25 tuổi Pablo Durán Celta Vigo Lương năm 2026 25 tháng 5 2001 · 25 tuổi 39,2 tỷ đồng1,3 triệu euro | Celta Vigo | Lương năm 202639,2 tỷ đồng1,3 triệu euro |
| Hyunjun Yang25 tháng 5 2002 · 24 tuổi Hyunjun Yang 🇰🇷ĐTQG Celtic Lương năm 2026 25 tháng 5 2002 · 24 tuổi 9,6 tỷ đồng£275.600 | Celtic | Lương năm 20269,6 tỷ đồng£275.600 |
| Stefan Cleveland25 tháng 5 1994 · 32 tuổi Stefan Cleveland Sporting Kansas City Lương năm 2026 25 tháng 5 1994 · 32 tuổi 5,6 tỷ đồng$215.000 | Sporting Kansas City | Lương năm 20265,6 tỷ đồng$215.000 |
| Michael Collodi25 tháng 5 2001 · 25 tuổi Michael Collodi FC Dallas Lương năm 2026 25 tháng 5 2001 · 25 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | FC Dallas | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Daniel Passarella25 tháng 5 1953 · 73 tuổi Daniel Passarella 🇦🇷ĐTQG Đã giải nghệ 25 tháng 5 1953 · 73 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Gaetano Scirea25 tháng 5 1953 · 73 tuổi Gaetano Scirea 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ 25 tháng 5 1953 · 73 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Unai Gómez25 tháng 5 2003 · 23 tuổi Unai Gómez Udinese 25 tháng 5 2003 · 23 tuổi — | Udinese | — |
| Tomoki Hosaka25 tháng 5 2006 · 20 tuổi Tomoki Hosaka Ventforet Kofu 25 tháng 5 2006 · 20 tuổi — | Ventforet Kofu | — |
| Ryota Ichihara25 tháng 5 1998 · 28 tuổi Ryota Ichihara FC Imabari 25 tháng 5 1998 · 28 tuổi — | FC Imabari | — |
| Kota Yokokubo25 tháng 5 2002 · 24 tuổi Kota Yokokubo Giravanz Kitakyushu 25 tháng 5 2002 · 24 tuổi — | Giravanz Kitakyushu | — |
| Renji Sanada25 tháng 5 2004 · 22 tuổi Renji Sanada Hokkaido Consadole Sapporo 25 tháng 5 2004 · 22 tuổi — | Hokkaido Consadole Sapporo | — |