Cầu thủ bóng đá sinh ngày 11 tháng 6
Có 18 cầu thủ sinh ngày 11 tháng 6. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Kai Havertz11 tháng 6 1999 · 27 tuổi Kai Havertz 🇩🇪ĐTQG Arsenal Lương năm 2026 11 tháng 6 1999 · 27 tuổi 507,9 tỷ đồng14,6 triệu bảng Anh | Arsenal | Lương năm 2026507,9 tỷ đồng14,6 triệu bảng Anh |
| Unai Simón11 tháng 6 1997 · 29 tuổi Unai Simón 🇪🇸ĐTQG Athletic Bilbao Lương năm 2026 11 tháng 6 1997 · 29 tuổi 150,8 tỷ đồng5 triệu euro | Athletic Bilbao | Lương năm 2026150,8 tỷ đồng5 triệu euro |
| Billy Gilmour11 tháng 6 2001 · 25 tuổi Billy Gilmour Napoli Lương năm 2026 11 tháng 6 2001 · 25 tuổi 100,3 tỷ đồng3,3 triệu euro | Napoli | Lương năm 2026100,3 tỷ đồng3,3 triệu euro |
| Davide Zappacosta11 tháng 6 1992 · 34 tuổi Davide Zappacosta 🇮🇹ĐTQG Atalanta Lương năm 2026 11 tháng 6 1992 · 34 tuổi 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh | Atalanta | Lương năm 202654,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| Osame Sahraoui11 tháng 6 2001 · 25 tuổi Osame Sahraoui 🇲🇦ĐTQG Lille OSC Lương năm 2026 11 tháng 6 2001 · 25 tuổi 36 tỷ đồng1,2 triệu euro | Lille OSC | Lương năm 202636 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Reggie Cannon11 tháng 6 1998 · 28 tuổi Reggie Cannon 🇺🇸ĐTQG Colorado Rapids Lương năm 2026 11 tháng 6 1998 · 28 tuổi 19,4 tỷ đồng$750.000 | Colorado Rapids | Lương năm 202619,4 tỷ đồng$750.000 |
| Dillon Phillips11 tháng 6 1995 · 31 tuổi Dillon Phillips Hull City Lương năm 2026 11 tháng 6 1995 · 31 tuổi 9,1 tỷ đồng£260.000 | Hull City | Lương năm 20269,1 tỷ đồng£260.000 |
| Alejandro Rego11 tháng 6 2003 · 23 tuổi Alejandro Rego Athletic Bilbao Lương năm 2026 11 tháng 6 2003 · 23 tuổi 8,2 tỷ đồng£234.000 | Athletic Bilbao | Lương năm 20268,2 tỷ đồng£234.000 |
| Yuto Iwasaki11 tháng 6 1998 · 28 tuổi Yuto Iwasaki 🇯🇵ĐTQG V-Varen Nagasaki Lương năm 2026 11 tháng 6 1998 · 28 tuổi 6,5 tỷ đồng40 triệu yên Nhật | V-Varen Nagasaki | Lương năm 20266,5 tỷ đồng40 triệu yên Nhật |
| Nils Mortimer11 tháng 6 2001 · 25 tuổi Nils Mortimer Académico de Viseu Lương năm 2026 11 tháng 6 2001 · 25 tuổi 3,4 tỷ đồng$131.404 | Académico de Viseu | Lương năm 20263,4 tỷ đồng$131.404 |
| Sydney Wathuta11 tháng 6 2004 · 22 tuổi Sydney Wathuta Colorado Rapids Lương năm 2026 11 tháng 6 2004 · 22 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | Colorado Rapids | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Guilherme Smith11 tháng 6 2003 · 23 tuổi Guilherme Smith Royale Union Saint-Gilloise Lương năm 2026 11 tháng 6 2003 · 23 tuổi 2,2 tỷ đồng£62.400 | Royale Union Saint-Gilloise | Lương năm 20262,2 tỷ đồng£62.400 |
| Ken Tajiri11 tháng 6 1993 · 33 tuổi Ken Tajiri AC Nagano Parceiro Lương năm 2019 11 tháng 6 1993 · 33 tuổi 1,5 tỷ đồng7 triệu yên Nhật | AC Nagano Parceiro | Lương năm 20191,5 tỷ đồng7 triệu yên Nhật |
| Nehemiah Oriola11 tháng 6 2007 · 19 tuổi Nehemiah Oriola Brighton & Hove Albion Lương năm 2026 11 tháng 6 2007 · 19 tuổi 1 tỷ đồng£29.640 | Brighton & Hove Albion | Lương năm 20261 tỷ đồng£29.640 |
| Riyo Kawamoto11 tháng 6 2001 · 25 tuổi Riyo Kawamoto Fujieda MYFC Lương năm 2020 11 tháng 6 2001 · 25 tuổi 782,5 triệu đồng3,6 triệu yên Nhật | Fujieda MYFC | Lương năm 2020782,5 triệu đồng3,6 triệu yên Nhật |
| Yoshiaki Ota11 tháng 6 1983 · 43 tuổi Yoshiaki Ota Đã giải nghệ 11 tháng 6 1983 · 43 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Pablo Sabbag11 tháng 6 1997 · 29 tuổi Pablo Sabbag Cerezo Osaka 11 tháng 6 1997 · 29 tuổi — | Cerezo Osaka | — |
| Soki Yatagai11 tháng 6 1998 · 28 tuổi Soki Yatagai Blaublitz Akita 11 tháng 6 1998 · 28 tuổi — | Blaublitz Akita | — |