Cầu thủ bóng đá sinh ngày 10 tháng 6
Có 14 cầu thủ sinh ngày 10 tháng 6. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Rafael Leão10 tháng 6 1999 · 27 tuổi Rafael Leão 🇵🇹ĐTQG AC Milan Lương năm 2026 10 tháng 6 1999 · 27 tuổi 277,4 tỷ đồng9,2 triệu euro | AC Milan | Lương năm 2026277,4 tỷ đồng9,2 triệu euro |
| Bento10 tháng 6 1999 · 27 tuổi Bento 🇧🇷ĐTQG Al-Nassr FC Lương năm 2026 10 tháng 6 1999 · 27 tuổi 184,4 tỷ đồng6,1 triệu euro | Al-Nassr FC | Lương năm 2026184,4 tỷ đồng6,1 triệu euro |
| Aaron Hickey10 tháng 6 2002 · 24 tuổi Aaron Hickey ĐTQG Brentford Lương năm 2026 10 tháng 6 2002 · 24 tuổi 127 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh | Brentford | Lương năm 2026127 tỷ đồng3,6 triệu bảng Anh |
| Hajime Hosogai10 tháng 6 1986 · 40 tuổi Hajime Hosogai 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 10 tháng 6 1986 · 40 tuổi 66,5 tỷ đồng310 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp66,5 tỷ đồng310 triệu yên Nhật |
| David Platt10 tháng 6 1966 · 60 tuổi David Platt ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 10 tháng 6 1966 · 60 tuổi 10,8 tỷ đồng£479.960 | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp10,8 tỷ đồng£479.960 |
| Raul Florucz10 tháng 6 2001 · 25 tuổi Raul Florucz 🇦🇹ĐTQG Royale Union Saint-Gilloise Lương năm 2026 10 tháng 6 2001 · 25 tuổi 12,2 tỷ đồng£348.400 | Royale Union Saint-Gilloise | Lương năm 202612,2 tỷ đồng£348.400 |
| Kanshiro Suemune10 tháng 6 2007 · 19 tuổi Kanshiro Suemune Fagiano Okayama Lương năm 2026 10 tháng 6 2007 · 19 tuổi 2,9 tỷ đồng18 triệu yên Nhật | Fagiano Okayama | Lương năm 20262,9 tỷ đồng18 triệu yên Nhật |
| Ryoya Kimura10 tháng 6 2003 · 23 tuổi Ryoya Kimura Tegevajaro Miyazaki Lương năm 2025 10 tháng 6 2003 · 23 tuổi 796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Tegevajaro Miyazaki | Lương năm 2025796,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| László Kubala10 tháng 6 1927 · 99 tuổi László Kubala 🇪🇸ĐTQG Đã giải nghệ 10 tháng 6 1927 · 99 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Jordan Jessy Tell(Jordan Tell)10 tháng 6 1997 · 29 tuổi Jordan Jessy Tell(Jordan Tell) FC Gifu 10 tháng 6 1997 · 29 tuổi — | FC Gifu | — |
| Shuto Ogawa10 tháng 6 2002 · 24 tuổi Shuto Ogawa FC Osaka 10 tháng 6 2002 · 24 tuổi — | FC Osaka | — |
| Rai Namimoto10 tháng 6 2003 · 23 tuổi Rai Namimoto Kamatamare Sanuki 10 tháng 6 2003 · 23 tuổi — | Kamatamare Sanuki | — |
| Tomoyuki Shiraishi10 tháng 6 1993 · 33 tuổi Tomoyuki Shiraishi Reilac Shiga FC 10 tháng 6 1993 · 33 tuổi — | Reilac Shiga FC | — |
| Ryota Takada10 tháng 6 2000 · 26 tuổi Ryota Takada Vegalta Sendai 10 tháng 6 2000 · 26 tuổi — | Vegalta Sendai | — |