Cầu thủ bóng đá sinh ngày 17 tháng 6
Có 18 cầu thủ sinh ngày 17 tháng 6. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Jurriën Timber17 tháng 6 2001 · 25 tuổi Jurriën Timber 🇳🇱ĐTQG Arsenal Lương năm 2026 17 tháng 6 2001 · 25 tuổi 163,3 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh | Arsenal | Lương năm 2026163,3 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh |
| Jordan Henderson17 tháng 6 1990 · 36 tuổi Jordan Henderson ĐTQG Chelsea Lương năm 2026 17 tháng 6 1990 · 36 tuổi 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh | Chelsea | Lương năm 2026136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| Clement Lenglet17 tháng 6 1995 · 31 tuổi Clement Lenglet 🇫🇷ĐTQG SL Benfica Lương năm 2026 17 tháng 6 1995 · 31 tuổi 117,5 tỷ đồng3,9 triệu euro | SL Benfica | Lương năm 2026117,5 tỷ đồng3,9 triệu euro |
| Abdallah Sima17 tháng 6 2001 · 25 tuổi Abdallah Sima 🇸🇳ĐTQG RC Lens Lương năm 2026 17 tháng 6 2001 · 25 tuổi 60,3 tỷ đồng2 triệu euro | RC Lens | Lương năm 202660,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Chadi Riad Dnanou17 tháng 6 2003 · 23 tuổi Chadi Riad Dnanou 🇲🇦ĐTQG Crystal Palace Lương năm 2026 17 tháng 6 2003 · 23 tuổi 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh | Crystal Palace | Lương năm 202654,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh |
| Arnaud Nordin17 tháng 6 1998 · 28 tuổi Arnaud Nordin Stade Rennais Lương năm 2026 17 tháng 6 1998 · 28 tuổi 50,2 tỷ đồng1,9 triệu đô la Mỹ | Stade Rennais | Lương năm 202650,2 tỷ đồng1,9 triệu đô la Mỹ |
| Jofre Carreras17 tháng 6 2001 · 25 tuổi Jofre Carreras Espanyol Lương năm 2026 17 tháng 6 2001 · 25 tuổi 42,3 tỷ đồng1,4 triệu euro | Espanyol | Lương năm 202642,3 tỷ đồng1,4 triệu euro |
| Leandro Cabrera17 tháng 6 1991 · 35 tuổi Leandro Cabrera Espanyol Lương năm 2026 17 tháng 6 1991 · 35 tuổi 27,2 tỷ đồng£780.000 | Espanyol | Lương năm 202627,2 tỷ đồng£780.000 |
| Quinten Timber17 tháng 6 2001 · 25 tuổi Quinten Timber 🇳🇱ĐTQG Olympique de Marseille Lương năm 2022 17 tháng 6 2001 · 25 tuổi 12,8 tỷ đồng€522.000 | Olympique de Marseille | Lương năm 202212,8 tỷ đồng€522.000 |
| Ryan Fosso17 tháng 6 2002 · 24 tuổi Ryan Fosso 🇨🇲ĐTQG Standard de Liège Lương năm 2026 17 tháng 6 2002 · 24 tuổi 8,4 tỷ đồng$325.052 | Standard de Liège | Lương năm 20268,4 tỷ đồng$325.052 |
| Takashi Kawano17 tháng 6 1996 · 30 tuổi Takashi Kawano JEF United Chiba Lương năm 2026 17 tháng 6 1996 · 30 tuổi 4,1 tỷ đồng25 triệu yên Nhật | JEF United Chiba | Lương năm 20264,1 tỷ đồng25 triệu yên Nhật |
| Shaquil Delos17 tháng 6 1999 · 27 tuổi Shaquil Delos RAAL La Louvière Lương năm 2022 17 tháng 6 1999 · 27 tuổi 2,5 tỷ đồng€104.000 | RAAL La Louvière | Lương năm 20222,5 tỷ đồng€104.000 |
| Joan Tincrès17 tháng 6 2006 · 20 tuổi Joan Tincrès Le Havre Lương năm 2026 17 tháng 6 2006 · 20 tuổi 1,7 tỷ đồng$65.979 | Le Havre | Lương năm 20261,7 tỷ đồng$65.979 |
| Diogo Dias17 tháng 6 2003 · 23 tuổi Diogo Dias Estoril Praia Lương năm 2026 17 tháng 6 2003 · 23 tuổi 900,3 triệu đồng$34.718 | Estoril Praia | Lương năm 2026900,3 triệu đồng$34.718 |
| Yamato Okada17 tháng 6 2001 · 25 tuổi Yamato Okada Hokkaido Consadole Sapporo Lương năm 2024 17 tháng 6 2001 · 25 tuổi 734,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Hokkaido Consadole Sapporo | Lương năm 2024734,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Renta Higashi17 tháng 6 2004 · 22 tuổi Renta Higashi Tochigi SC Lương năm 2024 17 tháng 6 2004 · 22 tuổi 734,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Tochigi SC | Lương năm 2024734,4 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Mishal Al-Alaeli17 tháng 6 2004 · 22 tuổi Mishal Al-Alaeli Al-Ettifaq FC 17 tháng 6 2004 · 22 tuổi — | Al-Ettifaq FC | — |
| Shoji Jo17 tháng 6 1975 · 51 tuổi Shoji Jo 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ 17 tháng 6 1975 · 51 tuổi — | Đã giải nghệ | — |