Trang chủ/Lịch sinh nhật/18 tháng 6

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 18 tháng 6

Có 21 cầu thủ sinh ngày 18 tháng 6. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Gabriel Martinelli Silva18 tháng 6 2001 · 25 tuổi Gabriel Martinelli Silva ĐTQG Al-Hilal SFC Lương năm 2026 18 tháng 6 2001 · 25 tuổi 326,5 tỷ đồng9,4 triệu bảng Anh Al-Hilal SFC Lương năm 2026326,5 tỷ đồng9,4 triệu bảng Anh
Amine Harit18 tháng 6 1997 · 29 tuổi Amine Harit Olympique de Marseille Lương năm 2026 18 tháng 6 1997 · 29 tuổi 98,6 tỷ đồng3,8 triệu đô la Mỹ Olympique de Marseille Lương năm 202698,6 tỷ đồng3,8 triệu đô la Mỹ
Pierre-Emerick Aubameyang18 tháng 6 1989 · 37 tuổi Pierre-Emerick Aubameyang ĐTQG Deportivo de A Coruña Lương năm 2026 18 tháng 6 1989 · 37 tuổi 90,4 tỷ đồng3 triệu euro Deportivo de A Coruña Lương năm 202690,4 tỷ đồng3 triệu euro
Chris Rigg18 tháng 6 2007 · 19 tuổi Chris Rigg Sunderland Lương năm 2026 18 tháng 6 2007 · 19 tuổi 54,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh Sunderland Lương năm 202654,4 tỷ đồng1,6 triệu bảng Anh
Hans Nicolussi Caviglia18 tháng 6 2000 · 26 tuổi Hans Nicolussi Caviglia Parma Lương năm 2023 18 tháng 6 2000 · 26 tuổi 22,7 tỷ đồng€884.000 Parma Lương năm 202322,7 tỷ đồng€884.000
Shusaku Nishikawa18 tháng 6 1986 · 40 tuổi Shusaku Nishikawa ĐTQG Urawa Red Diamonds Lương năm 2026 18 tháng 6 1986 · 40 tuổi 21,2 tỷ đồng130 triệu yên Nhật Urawa Red Diamonds Lương năm 202621,2 tỷ đồng130 triệu yên Nhật
Eduard Atuesta18 tháng 6 1997 · 29 tuổi Eduard Atuesta ĐTQG Orlando City Lương năm 2026 18 tháng 6 1997 · 29 tuổi 17,8 tỷ đồng$687.500 Orlando City Lương năm 202617,8 tỷ đồng$687.500
Amahl Pellegrino18 tháng 6 1990 · 36 tuổi Amahl Pellegrino San Diego FC Lương năm 2026 18 tháng 6 1990 · 36 tuổi 15,6 tỷ đồng$600.000 San Diego FC Lương năm 202615,6 tỷ đồng$600.000
Tiago Gouveia18 tháng 6 2001 · 25 tuổi Tiago Gouveia SL Benfica Lương năm 2023 18 tháng 6 2001 · 25 tuổi 14,7 tỷ đồng€572.000 SL Benfica Lương năm 202314,7 tỷ đồng€572.000
Jan Gyamerah18 tháng 6 1995 · 31 tuổi Jan Gyamerah SV Elversberg Lương năm 2026 18 tháng 6 1995 · 31 tuổi 12,9 tỷ đồng£369.200 SV Elversberg Lương năm 202612,9 tỷ đồng£369.200
Moussa N'Diaye18 tháng 6 2002 · 24 tuổi Moussa N'Diaye RSC Anderlecht Lương năm 2026 18 tháng 6 2002 · 24 tuổi 12,5 tỷ đồng£358.800 RSC Anderlecht Lương năm 202612,5 tỷ đồng£358.800
Luka Đurić18 tháng 6 2003 · 23 tuổi Luka Đurić SC Paderborn 07 Lương năm 2026 18 tháng 6 2003 · 23 tuổi 9 tỷ đồng$345.800 SC Paderborn 07 Lương năm 20269 tỷ đồng$345.800
Thomas van den Belt18 tháng 6 2001 · 25 tuổi Thomas van den Belt FC Twente Lương năm 2026 18 tháng 6 2001 · 25 tuổi 8,9 tỷ đồng€296.400 FC Twente Lương năm 20268,9 tỷ đồng€296.400
Akinori Nishizawa18 tháng 6 1976 · 50 tuổi Akinori Nishizawa ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 18 tháng 6 1976 · 50 tuổi 4,8 tỷ đồng40 triệu yên Nhật Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp4,8 tỷ đồng40 triệu yên Nhật
Tatsuhiko Kubo18 tháng 6 1976 · 50 tuổi Tatsuhiko Kubo ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 18 tháng 6 1976 · 50 tuổi 4,1 tỷ đồng30 triệu yên Nhật Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp4,1 tỷ đồng30 triệu yên Nhật
Takuya Okamoto18 tháng 6 1992 · 34 tuổi Takuya Okamoto Fujieda MYFC Lương năm 2024 18 tháng 6 1992 · 34 tuổi 4,8 tỷ đồng30 triệu yên Nhật Fujieda MYFC Lương năm 20244,8 tỷ đồng30 triệu yên Nhật
Ryotaro Meshino18 tháng 6 1998 · 28 tuổi Ryotaro Meshino Gamba Osaka Lương năm 2026 18 tháng 6 1998 · 28 tuổi 4,6 tỷ đồng28 triệu yên Nhật Gamba Osaka Lương năm 20264,6 tỷ đồng28 triệu yên Nhật
Takuya Iwanami18 tháng 6 1994 · 32 tuổi Takuya Iwanami Vissel Kobe Lương năm 2026 18 tháng 6 1994 · 32 tuổi 3,9 tỷ đồng24 triệu yên Nhật Vissel Kobe Lương năm 20263,9 tỷ đồng24 triệu yên Nhật
Daichi Morita18 tháng 6 2003 · 23 tuổi Daichi Morita AC Nagano Parceiro 18 tháng 6 2003 · 23 tuổi — AC Nagano Parceiro —
Ora Ishihara18 tháng 6 2002 · 24 tuổi Ora Ishihara Roasso Kumamoto 18 tháng 6 2002 · 24 tuổi — Roasso Kumamoto —
Kaito Abe18 tháng 6 1999 · 27 tuổi Kaito Abe Tochigi SC 18 tháng 6 1999 · 27 tuổi — Tochigi SC —