Trang chủ/Lịch sinh nhật/21 tháng 6

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 21 tháng 6

Có 18 cầu thủ sinh ngày 21 tháng 6. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Artem Dovbyk21 tháng 6 1997 · 29 tuổi Artem Dovbyk ĐTQG Bologna Lương năm 2026 21 tháng 6 1997 · 29 tuổi 164,5 tỷ đồng5,5 triệu euro Bologna Lương năm 2026164,5 tỷ đồng5,5 triệu euro
Vanderson21 tháng 6 2001 · 25 tuổi Vanderson ĐTQG AS Monaco Lương năm 2026 21 tháng 6 2001 · 25 tuổi 90,4 tỷ đồng3 triệu euro AS Monaco Lương năm 202690,4 tỷ đồng3 triệu euro
Valentin Gendrey21 tháng 6 2000 · 26 tuổi Valentin Gendrey TSG Hoffenheim Lương năm 2026 21 tháng 6 2000 · 26 tuổi 73,8 tỷ đồng2,4 triệu euro TSG Hoffenheim Lương năm 202673,8 tỷ đồng2,4 triệu euro
Sindre Walle Egeli21 tháng 6 2006 · 20 tuổi Sindre Walle Egeli ĐTQG Ipswich Town Lương năm 2026 21 tháng 6 2006 · 20 tuổi 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh Ipswich Town Lương năm 202645,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh
Jesper Karlström21 tháng 6 1995 · 31 tuổi Jesper Karlström ĐTQG Udinese Lương năm 2026 21 tháng 6 1995 · 31 tuổi 33,4 tỷ đồng1,1 triệu euro Udinese Lương năm 202633,4 tỷ đồng1,1 triệu euro
Răzvan Sava21 tháng 6 2002 · 24 tuổi Răzvan Sava Udinese Lương năm 2026 21 tháng 6 2002 · 24 tuổi 19,6 tỷ đồng€650.000 Udinese Lương năm 202619,6 tỷ đồng€650.000
Dante Polvara21 tháng 6 2000 · 26 tuổi Dante Polvara St. Louis City SC Lương năm 2026 21 tháng 6 2000 · 26 tuổi 10,4 tỷ đồng$400.000 St. Louis City SC Lương năm 202610,4 tỷ đồng$400.000
José Ángel Jurado21 tháng 6 1992 · 34 tuổi José Ángel Jurado Deportivo de A Coruña Lương năm 2026 21 tháng 6 1992 · 34 tuổi 9,3 tỷ đồng€310.024 Deportivo de A Coruña Lương năm 20269,3 tỷ đồng€310.024
Yugo Tatsuta21 tháng 6 1998 · 28 tuổi Yugo Tatsuta ĐTQG Fagiano Okayama Lương năm 2026 21 tháng 6 1998 · 28 tuổi 5,7 tỷ đồng35 triệu yên Nhật Fagiano Okayama Lương năm 20265,7 tỷ đồng35 triệu yên Nhật
Oumar Pona21 tháng 6 2006 · 20 tuổi Oumar Pona Angers SCO Lương năm 2026 21 tháng 6 2006 · 20 tuổi 4,7 tỷ đồng€156.000 Angers SCO Lương năm 20264,7 tỷ đồng€156.000
Telmo Arcanjo21 tháng 6 2001 · 25 tuổi Telmo Arcanjo ĐTQG Vitória SC Lương năm 2026 21 tháng 6 2001 · 25 tuổi 2,9 tỷ đồng£83.200 Vitória SC Lương năm 20262,9 tỷ đồng£83.200
Kazuhiko Chiba21 tháng 6 1985 · 41 tuổi Kazuhiko Chiba FC RYUKYU Lương năm 2025 21 tháng 6 1985 · 41 tuổi 2,4 tỷ đồng14 triệu yên Nhật FC RYUKYU Lương năm 20252,4 tỷ đồng14 triệu yên Nhật
Harbor Miller21 tháng 6 2007 · 19 tuổi Harbor Miller LA Galaxy Lương năm 2026 21 tháng 6 2007 · 19 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 LA Galaxy Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025
Kevin Pierre Jr.21 tháng 6 2003 · 23 tuổi Kevin Pierre Jr. New York City FC Lương năm 2026 21 tháng 6 2003 · 23 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 New York City FC Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025
Iker Kortajarena21 tháng 6 2000 · 26 tuổi Iker Kortajarena Al-Kholood Club 21 tháng 6 2000 · 26 tuổi — Al-Kholood Club —
Michel Platini21 tháng 6 1955 · 71 tuổi Michel Platini ĐTQG Đã giải nghệ 21 tháng 6 1955 · 71 tuổi — Đã giải nghệ —
Nikoloz Chikovani21 tháng 6 2007 · 19 tuổi Nikoloz Chikovani Sporting Charleroi 21 tháng 6 2007 · 19 tuổi — Sporting Charleroi —
Ryo Toyoda21 tháng 6 2004 · 22 tuổi Ryo Toyoda Ventforet Kofu 21 tháng 6 2004 · 22 tuổi — Ventforet Kofu —