Cầu thủ bóng đá sinh ngày 26 tháng 6
Có 18 cầu thủ sinh ngày 26 tháng 6. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Jhon Lucumí26 tháng 6 1998 · 28 tuổi Jhon Lucumí 🇨🇴ĐTQG Juventus Lương năm 2026 26 tháng 6 1998 · 28 tuổi 138,7 tỷ đồng4,6 triệu euro | Juventus | Lương năm 2026138,7 tỷ đồng4,6 triệu euro |
| Igor Thiago Nascimento Rodrigues26 tháng 6 2001 · 25 tuổi Igor Thiago Nascimento Rodrigues 🇧🇷ĐTQG Brentford Lương năm 2026 26 tháng 6 2001 · 25 tuổi 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh | Brentford | Lương năm 2026136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| Paolo Maldini26 tháng 6 1968 · 58 tuổi Paolo Maldini 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 26 tháng 6 1968 · 58 tuổi 92,2 tỷ đồng2,9 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp92,2 tỷ đồng2,9 triệu bảng Anh |
| Hayden Hackney26 tháng 6 2002 · 24 tuổi Hayden Hackney Everton Lương năm 2026 26 tháng 6 2002 · 24 tuổi 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh | Everton | Lương năm 2026108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Mamadou Sangaré26 tháng 6 2002 · 24 tuổi Mamadou Sangaré 🇲🇱ĐTQG Brentford Lương năm 2026 26 tháng 6 2002 · 24 tuổi 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh | Brentford | Lương năm 2026108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Valentín Gómez26 tháng 6 2003 · 23 tuổi Valentín Gómez Real Betis Lương năm 2026 26 tháng 6 2003 · 23 tuổi 45,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh | Real Betis | Lương năm 202645,4 tỷ đồng1,3 triệu bảng Anh |
| Aiyegun Tosin26 tháng 6 1998 · 28 tuổi Aiyegun Tosin 🇧🇯ĐTQG FC Lorient Lương năm 2026 26 tháng 6 1998 · 28 tuổi 36 tỷ đồng1,2 triệu euro | FC Lorient | Lương năm 202636 tỷ đồng1,2 triệu euro |
| Talles Magno Bacelar Martins26 tháng 6 2002 · 24 tuổi Talles Magno Bacelar Martins New York City FC Lương năm 2026 26 tháng 6 2002 · 24 tuổi 32,4 tỷ đồng1,3 triệu đô la Mỹ | New York City FC | Lương năm 202632,4 tỷ đồng1,3 triệu đô la Mỹ |
| Javi Rodríguez26 tháng 6 2003 · 23 tuổi Javi Rodríguez 🇪🇸ĐTQG Celta Vigo Lương năm 2026 26 tháng 6 2003 · 23 tuổi 22,7 tỷ đồng€754.000 | Celta Vigo | Lương năm 202622,7 tỷ đồng€754.000 |
| Zander Clark26 tháng 6 1992 · 34 tuổi Zander Clark ĐTQG Heart of Midlothian Lương năm 2026 26 tháng 6 1992 · 34 tuổi 5,4 tỷ đồng£156.000 | Heart of Midlothian | Lương năm 20265,4 tỷ đồng£156.000 |
| Dane Murray26 tháng 6 2003 · 23 tuổi Dane Murray Celtic Lương năm 2026 26 tháng 6 2003 · 23 tuổi 4,4 tỷ đồng£124.800 | Celtic | Lương năm 20264,4 tỷ đồng£124.800 |
| Hideomi Yamamoto26 tháng 6 1980 · 46 tuổi Hideomi Yamamoto Ventforet Kofu Lương năm 2017 26 tháng 6 1980 · 46 tuổi 3 tỷ đồng15 triệu yên Nhật | Ventforet Kofu | Lương năm 20173 tỷ đồng15 triệu yên Nhật |
| Kenta Hirose26 tháng 6 1992 · 34 tuổi Kenta Hirose Kagoshima United FC Lương năm 2015 26 tháng 6 1992 · 34 tuổi 824,6 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật | Kagoshima United FC | Lương năm 2015824,6 triệu đồng4,6 triệu yên Nhật |
| Luis Arconada26 tháng 6 1954 · 72 tuổi Luis Arconada 🇪🇸ĐTQG Đã giải nghệ 26 tháng 6 1954 · 72 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Natsuhiko Watanabe26 tháng 6 1995 · 31 tuổi Natsuhiko Watanabe Đã giải nghệ 26 tháng 6 1995 · 31 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Adeola David Abayomi26 tháng 6 2007 · 19 tuổi Adeola David Abayomi Ehime FC 26 tháng 6 2007 · 19 tuổi — | Ehime FC | — |
| Kazuya Noyori26 tháng 6 2000 · 26 tuổi Kazuya Noyori Renofa Yamaguchi FC 26 tháng 6 2000 · 26 tuổi — | Renofa Yamaguchi FC | — |
| Shinri Kanamoto26 tháng 6 2002 · 24 tuổi Shinri Kanamoto FC Gifu 26 tháng 6 2002 · 24 tuổi — | FC Gifu | — |