Cầu thủ bóng đá sinh ngày 27 tháng 6
Có 17 cầu thủ sinh ngày 27 tháng 6. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Jarrad Branthwaite27 tháng 6 2002 · 24 tuổi Jarrad Branthwaite Everton Lương năm 2026 27 tháng 6 2002 · 24 tuổi 217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh | Everton | Lương năm 2026217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh |
| Cristhian Mosquera27 tháng 6 2004 · 22 tuổi Cristhian Mosquera 🇪🇸ĐTQG Arsenal Lương năm 2026 27 tháng 6 2004 · 22 tuổi 99,8 tỷ đồng2,9 triệu bảng Anh | Arsenal | Lương năm 202699,8 tỷ đồng2,9 triệu bảng Anh |
| Hugo Larsson27 tháng 6 2004 · 22 tuổi Hugo Larsson Eintracht Frankfurt Lương năm 2026 27 tháng 6 2004 · 22 tuổi 60,2 tỷ đồng2 triệu euro | Eintracht Frankfurt | Lương năm 202660,2 tỷ đồng2 triệu euro |
| Mourad Batna27 tháng 6 1990 · 36 tuổi Mourad Batna 🇲🇦ĐTQG Al-Fateh SC Lương năm 2026 27 tháng 6 1990 · 36 tuổi 57,4 tỷ đồng2,2 triệu đô la Mỹ | Al-Fateh SC | Lương năm 202657,4 tỷ đồng2,2 triệu đô la Mỹ |
| Alexis Saelemaekers27 tháng 6 1999 · 27 tuổi Alexis Saelemaekers 🇧🇪ĐTQG AC Milan Lương năm 2026 27 tháng 6 1999 · 27 tuổi 43,5 tỷ đồng1,2 triệu bảng Anh | AC Milan | Lương năm 202643,5 tỷ đồng1,2 triệu bảng Anh |
| Jordy Clasie27 tháng 6 1991 · 35 tuổi Jordy Clasie 🇳🇱ĐTQG AZ Alkmaar Lương năm 2026 27 tháng 6 1991 · 35 tuổi 30,1 tỷ đồng€998.400 | AZ Alkmaar | Lương năm 202630,1 tỷ đồng€998.400 |
| Braian Ojeda27 tháng 6 2000 · 26 tuổi Braian Ojeda 🇵🇾ĐTQG Orlando City Lương năm 2026 27 tháng 6 2000 · 26 tuổi 18,8 tỷ đồng$725.000 | Orlando City | Lương năm 202618,8 tỷ đồng$725.000 |
| Maximilian Rohr27 tháng 6 1995 · 31 tuổi Maximilian Rohr SV Elversberg Lương năm 2026 27 tháng 6 1995 · 31 tuổi 17,2 tỷ đồng€570.024 | SV Elversberg | Lương năm 202617,2 tỷ đồng€570.024 |
| Mathias Kjølø27 tháng 6 2001 · 25 tuổi Mathias Kjølø FC Twente Lương năm 2026 27 tháng 6 2001 · 25 tuổi 10,5 tỷ đồng€348.400 | FC Twente | Lương năm 202610,5 tỷ đồng€348.400 |
| Takahiro Futagawa27 tháng 6 1980 · 46 tuổi Takahiro Futagawa 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 27 tháng 6 1980 · 46 tuổi 11,6 tỷ đồng45 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp11,6 tỷ đồng45 triệu yên Nhật |
| Jonathan Sirois27 tháng 6 2001 · 25 tuổi Jonathan Sirois FC Dallas Lương năm 2026 27 tháng 6 2001 · 25 tuổi 6,5 tỷ đồng$250.000 | FC Dallas | Lương năm 20266,5 tỷ đồng$250.000 |
| Ryotaro Tsunoda27 tháng 6 1999 · 27 tuổi Ryotaro Tsunoda Yokohama F. Marinos Lương năm 2026 27 tháng 6 1999 · 27 tuổi 3,3 tỷ đồng20 triệu yên Nhật | Yokohama F. Marinos | Lương năm 20263,3 tỷ đồng20 triệu yên Nhật |
| Kalani Kossa-Rienzi27 tháng 6 2002 · 24 tuổi Kalani Kossa-Rienzi Seattle Sounders Lương năm 2026 27 tháng 6 2002 · 24 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | Seattle Sounders | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Kwaku Agyabeng27 tháng 6 2006 · 20 tuổi Kwaku Agyabeng Sporting Kansas City Lương năm 2026 27 tháng 6 2006 · 20 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | Sporting Kansas City | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Leo Takae27 tháng 6 1998 · 28 tuổi Leo Takae Yokohama FC Lương năm 2019 27 tháng 6 1998 · 28 tuổi 1 tỷ đồng4,8 triệu yên Nhật | Yokohama FC | Lương năm 20191 tỷ đồng4,8 triệu yên Nhật |
| Raul Gonzalez27 tháng 6 1977 · 49 tuổi Raul Gonzalez 🇪🇸ĐTQG Đã giải nghệ 27 tháng 6 1977 · 49 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Yusuke Matsuo27 tháng 6 2000 · 26 tuổi Yusuke Matsuo Oita Trinita 27 tháng 6 2000 · 26 tuổi — | Oita Trinita | — |