Cầu thủ bóng đá sinh ngày 13 tháng 7
Có 16 cầu thủ sinh ngày 13 tháng 7. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Lamine Yamal13 tháng 7 2007 · 19 tuổi Lamine Yamal 🇪🇸ĐTQG FC Barcelona Lương năm 2026 13 tháng 7 2007 · 19 tuổi 501,5 tỷ đồng16,6 triệu euro | FC Barcelona | Lương năm 2026501,5 tỷ đồng16,6 triệu euro |
| Marc Guéhi13 tháng 7 2000 · 26 tuổi Marc Guéhi ĐTQG Manchester City Lương năm 2026 13 tháng 7 2000 · 26 tuổi 453,5 tỷ đồng13 triệu bảng Anh | Manchester City | Lương năm 2026453,5 tỷ đồng13 triệu bảng Anh |
| Jeremy Jacquet13 tháng 7 2005 · 21 tuổi Jeremy Jacquet Liverpool Lương năm 2026 13 tháng 7 2005 · 21 tuổi 217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh | Liverpool | Lương năm 2026217,7 tỷ đồng6,2 triệu bảng Anh |
| Lukás Hornícek13 tháng 7 2002 · 24 tuổi Lukás Hornícek 🇨🇿ĐTQG Newcastle United Lương năm 2026 13 tháng 7 2002 · 24 tuổi 163,3 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh | Newcastle United | Lương năm 2026163,3 tỷ đồng4,7 triệu bảng Anh |
| Victor Munoz13 tháng 7 2003 · 23 tuổi Victor Munoz 🇪🇸ĐTQG Liverpool Lương năm 2026 13 tháng 7 2003 · 23 tuổi 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh | Liverpool | Lương năm 2026136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| Ché Adams13 tháng 7 1996 · 30 tuổi Ché Adams ĐTQG Torino Lương năm 2026 13 tháng 7 1996 · 30 tuổi 111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro | Torino | Lương năm 2026111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro |
| Danny da Costa13 tháng 7 1993 · 33 tuổi Danny da Costa Mainz 05 Lương năm 2026 13 tháng 7 1993 · 33 tuổi 39,9 tỷ đồng1,1 triệu bảng Anh | Mainz 05 | Lương năm 202639,9 tỷ đồng1,1 triệu bảng Anh |
| Mike Eerdhuijzen13 tháng 7 2000 · 26 tuổi Mike Eerdhuijzen FC Utrecht Lương năm 2026 13 tháng 7 2000 · 26 tuổi 17,7 tỷ đồng€587.600 | FC Utrecht | Lương năm 202617,7 tỷ đồng€587.600 |
| Sebastian Tounekti13 tháng 7 2002 · 24 tuổi Sebastian Tounekti 🇹🇳ĐTQG Celtic Lương năm 2026 13 tháng 7 2002 · 24 tuổi 14,5 tỷ đồng£416.000 | Celtic | Lương năm 202614,5 tỷ đồng£416.000 |
| Eneko Jauregi13 tháng 7 1996 · 30 tuổi Eneko Jauregi Málaga Lương năm 2026 13 tháng 7 1996 · 30 tuổi 9,3 tỷ đồng€310.024 | Málaga | Lương năm 20269,3 tỷ đồng€310.024 |
| Cesar Ruvalcaba13 tháng 7 2001 · 25 tuổi Cesar Ruvalcaba Columbus Crew Lương năm 2026 13 tháng 7 2001 · 25 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | Columbus Crew | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Kee-hee Kim13 tháng 7 1989 · 37 tuổi Kee-hee Kim 🇰🇷ĐTQG Seattle Sounders Lương năm 2026 13 tháng 7 1989 · 37 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | Seattle Sounders | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Chungwon Lee13 tháng 7 2004 · 22 tuổi Chungwon Lee FC RYUKYU 13 tháng 7 2004 · 22 tuổi — | FC RYUKYU | — |
| Naru Sasaki13 tháng 7 2003 · 23 tuổi Naru Sasaki Fukushima United FC 13 tháng 7 2003 · 23 tuổi — | Fukushima United FC | — |
| Kotaro Makino13 tháng 7 2002 · 24 tuổi Kotaro Makino AC Nagano Parceiro 13 tháng 7 2002 · 24 tuổi — | AC Nagano Parceiro | — |
| Hikaru Umakoshi13 tháng 7 2005 · 21 tuổi Hikaru Umakoshi FC Imabari 13 tháng 7 2005 · 21 tuổi — | FC Imabari | — |