Trang chủ/Lịch sinh nhật/18 tháng 7

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 18 tháng 7

Có 21 cầu thủ sinh ngày 18 tháng 7. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Lutsharel Geertruida18 tháng 7 2000 · 26 tuổi Lutsharel Geertruida ĐTQG PSV Eindhoven Lương năm 2026 18 tháng 7 2000 · 26 tuổi 111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro PSV Eindhoven Lương năm 2026111,6 tỷ đồng3,7 triệu euro
Saud Abdulhamid18 tháng 7 1999 · 27 tuổi Saud Abdulhamid ĐTQG RC Lens Lương năm 2026 18 tháng 7 1999 · 27 tuổi 52,6 tỷ đồng1,5 triệu bảng Anh RC Lens Lương năm 202652,6 tỷ đồng1,5 triệu bảng Anh
Nabil Fekir18 tháng 7 1993 · 33 tuổi Nabil Fekir ĐTQG Abha Club Lương năm 2023 18 tháng 7 1993 · 33 tuổi 53,5 tỷ đồng2,1 triệu euro Abha Club Lương năm 202353,5 tỷ đồng2,1 triệu euro
Alhassan Yusuf18 tháng 7 2000 · 26 tuổi Alhassan Yusuf ĐTQG New England Revolution Lương năm 2026 18 tháng 7 2000 · 26 tuổi 23,3 tỷ đồng$900.000 New England Revolution Lương năm 202623,3 tỷ đồng$900.000
Gideon Mensah18 tháng 7 1998 · 28 tuổi Gideon Mensah ĐTQG FC Koln Lương năm 2026 18 tháng 7 1998 · 28 tuổi 23,3 tỷ đồng$899.080 FC Koln Lương năm 202623,3 tỷ đồng$899.080
Erik Nasciment De Lima18 tháng 7 1994 · 32 tuổi Erik Nasciment De Lima Vissel Kobe Lương năm 2026 18 tháng 7 1994 · 32 tuổi 17,8 tỷ đồng109 triệu yên Nhật Vissel Kobe Lương năm 202617,8 tỷ đồng109 triệu yên Nhật
Gautier Lloris18 tháng 7 1995 · 31 tuổi Gautier Lloris Stade Brestois 29 Lương năm 2026 18 tháng 7 1995 · 31 tuổi 16,5 tỷ đồng$636.272 Stade Brestois 29 Lương năm 202616,5 tỷ đồng$636.272
Siebe Schrijvers18 tháng 7 1996 · 30 tuổi Siebe Schrijvers OH Leuven Lương năm 2026 18 tháng 7 1996 · 30 tuổi 16,3 tỷ đồng£468.000 OH Leuven Lương năm 202616,3 tỷ đồng£468.000
Alvas Powell18 tháng 7 1994 · 32 tuổi Alvas Powell ĐTQG FC Cincinnati Lương năm 2026 18 tháng 7 1994 · 32 tuổi 7,4 tỷ đồng$285.000 FC Cincinnati Lương năm 20267,4 tỷ đồng$285.000
Oluwaseun Ogbemudia18 tháng 7 2006 · 20 tuổi Oluwaseun Ogbemudia Union Berlin Lương năm 2026 18 tháng 7 2006 · 20 tuổi 5,1 tỷ đồng£145.600 Union Berlin Lương năm 20265,1 tỷ đồng£145.600
Masaki Watai18 tháng 7 1999 · 27 tuổi Masaki Watai Kashiwa Reysol Lương năm 2026 18 tháng 7 1999 · 27 tuổi 4,4 tỷ đồng27 triệu yên Nhật Kashiwa Reysol Lương năm 20264,4 tỷ đồng27 triệu yên Nhật
Greg Ranjitsingh18 tháng 7 1993 · 33 tuổi Greg Ranjitsingh ĐTQG New York City FC Lương năm 2026 18 tháng 7 1993 · 33 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 New York City FC Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400
Yannick Thoelen18 tháng 7 1990 · 36 tuổi Yannick Thoelen Royal Antwerp FC Lương năm 2026 18 tháng 7 1990 · 36 tuổi 2,4 tỷ đồng£67.600 Royal Antwerp FC Lương năm 20262,4 tỷ đồng£67.600
Max Stryjek18 tháng 7 1996 · 30 tuổi Max Stryjek Kilmarnock Lương năm 2026 18 tháng 7 1996 · 30 tuổi 1,6 tỷ đồng£46.800 Kilmarnock Lương năm 20261,6 tỷ đồng£46.800
Yuta Kumamoto18 tháng 7 1995 · 31 tuổi Yuta Kumamoto Montedio Yamagata Lương năm 2022 18 tháng 7 1995 · 31 tuổi 1,6 tỷ đồng9 triệu yên Nhật Montedio Yamagata Lương năm 20221,6 tỷ đồng9 triệu yên Nhật
Giacinto Facchetti18 tháng 7 1942 · 84 tuổi Giacinto Facchetti ĐTQG Đã giải nghệ 18 tháng 7 1942 · 84 tuổi — Đã giải nghệ —
Naoaki Aoyama18 tháng 7 1986 · 40 tuổi Naoaki Aoyama Muangthong United 18 tháng 7 1986 · 40 tuổi — Muangthong United —
Soma Ito18 tháng 7 2001 · 25 tuổi Soma Ito Roasso Kumamoto 18 tháng 7 2001 · 25 tuổi — Roasso Kumamoto —
Sora Yamato18 tháng 7 2003 · 23 tuổi Sora Yamato FC RYUKYU 18 tháng 7 2003 · 23 tuổi — FC RYUKYU —
Tsubasa Tanaka18 tháng 7 2007 · 19 tuổi Tsubasa Tanaka Vanraure Hachinohe 18 tháng 7 2007 · 19 tuổi — Vanraure Hachinohe —
Hidenori Takahashi18 tháng 7 1998 · 28 tuổi Hidenori Takahashi Blaublitz Akita 18 tháng 7 1998 · 28 tuổi — Blaublitz Akita —