Cầu thủ bóng đá sinh ngày 24 tháng 7
Có 23 cầu thủ sinh ngày 24 tháng 7. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Daniele De Rossi24 tháng 7 1983 · 43 tuổi Daniele De Rossi 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 24 tháng 7 1983 · 43 tuổi 308,3 tỷ đồng10,4 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp308,3 tỷ đồng10,4 triệu bảng Anh |
| Ismaël Doukouré24 tháng 7 2003 · 23 tuổi Ismaël Doukouré RC Strasbourg Alsace Lương năm 2026 24 tháng 7 2003 · 23 tuổi 120,7 tỷ đồng4 triệu euro | RC Strasbourg Alsace | Lương năm 2026120,7 tỷ đồng4 triệu euro |
| Carlos Espí24 tháng 7 2005 · 21 tuổi Carlos Espí Real Madrid Lương năm 2026 24 tháng 7 2005 · 21 tuổi 96,4 tỷ đồng3,2 triệu euro | Real Madrid | Lương năm 202696,4 tỷ đồng3,2 triệu euro |
| Dino Baggio24 tháng 7 1971 · 55 tuổi Dino Baggio 🇮🇹ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 24 tháng 7 1971 · 55 tuổi 1,7 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp1,7 triệu bảng Anh |
| Leonardo Campana24 tháng 7 2000 · 26 tuổi Leonardo Campana 🇪🇨ĐTQG New England Revolution Lương năm 2026 24 tháng 7 2000 · 26 tuổi 38,8 tỷ đồng1,5 triệu đô la Mỹ | New England Revolution | Lương năm 202638,8 tỷ đồng1,5 triệu đô la Mỹ |
| Christian Ordóñez24 tháng 7 2004 · 22 tuổi Christian Ordóñez Parma Lương năm 2026 24 tháng 7 2004 · 22 tuổi 27,9 tỷ đồng€925.600 | Parma | Lương năm 202627,9 tỷ đồng€925.600 |
| Kristijan Kahlina24 tháng 7 1992 · 34 tuổi Kristijan Kahlina Charlotte FC Lương năm 2026 24 tháng 7 1992 · 34 tuổi 20,1 tỷ đồng$775.000 | Charlotte FC | Lương năm 202620,1 tỷ đồng$775.000 |
| Warren Madrigal24 tháng 7 2004 · 22 tuổi Warren Madrigal 🇨🇷ĐTQG Nashville SC Lương năm 2026 24 tháng 7 2004 · 22 tuổi 9,1 tỷ đồng$350.000 | Nashville SC | Lương năm 20269,1 tỷ đồng$350.000 |
| Nicholas Mickelson24 tháng 7 1999 · 27 tuổi Nicholas Mickelson 🇹🇭ĐTQG SV Elversberg Lương năm 2026 24 tháng 7 1999 · 27 tuổi 8,9 tỷ đồng£254.800 | SV Elversberg | Lương năm 20268,9 tỷ đồng£254.800 |
| Atsuhiro Miura24 tháng 7 1974 · 52 tuổi Atsuhiro Miura 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 24 tháng 7 1974 · 52 tuổi 5 tỷ đồng£223.600 | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp5 tỷ đồng£223.600 |
| Puso Dithejane24 tháng 7 2004 · 22 tuổi Puso Dithejane Chicago Fire Lương năm 2026 24 tháng 7 2004 · 22 tuổi 6,5 tỷ đồng$250.000 | Chicago Fire | Lương năm 20266,5 tỷ đồng$250.000 |
| Nikolai Hopland24 tháng 7 2004 · 22 tuổi Nikolai Hopland sc Heerenveen Lương năm 2026 24 tháng 7 2004 · 22 tuổi 6 tỷ đồng€197.600 | sc Heerenveen | Lương năm 20266 tỷ đồng€197.600 |
| Ivan Losenko24 tháng 7 2004 · 22 tuổi Ivan Losenko CF Montreal Lương năm 2026 24 tháng 7 2004 · 22 tuổi 5,4 tỷ đồng$210.000 | CF Montreal | Lương năm 20265,4 tỷ đồng$210.000 |
| Stélios Andreou24 tháng 7 2002 · 24 tuổi Stélios Andreou Estoril Praia Lương năm 2023 24 tháng 7 2002 · 24 tuổi 5,4 tỷ đồng€208.000 | Estoril Praia | Lương năm 20235,4 tỷ đồng€208.000 |
| Kotaro Fujikawa24 tháng 7 1998 · 28 tuổi Kotaro Fujikawa AC Nagano Parceiro Lương năm 2024 24 tháng 7 1998 · 28 tuổi 4 tỷ đồng25 triệu yên Nhật | AC Nagano Parceiro | Lương năm 20244 tỷ đồng25 triệu yên Nhật |
| Jordan McGhee24 tháng 7 1996 · 30 tuổi Jordan McGhee Motherwell Lương năm 2026 24 tháng 7 1996 · 30 tuổi 3,8 tỷ đồng£109.200 | Motherwell | Lương năm 20263,8 tỷ đồng£109.200 |
| Riki Matsuda24 tháng 7 1991 · 35 tuổi Riki Matsuda Kataller Toyama Lương năm 2021 24 tháng 7 1991 · 35 tuổi 2,1 tỷ đồng10 triệu yên Nhật | Kataller Toyama | Lương năm 20212,1 tỷ đồng10 triệu yên Nhật |
| Hugo Bolin24 tháng 7 2003 · 23 tuổi Hugo Bolin 🇸🇪ĐTQG Borussia Monchengladbach Lương năm 2023 24 tháng 7 2003 · 23 tuổi 1,1 tỷ đồng€41.600 | Borussia Monchengladbach | Lương năm 20231,1 tỷ đồng€41.600 |
| Mateo Biondic24 tháng 7 2003 · 23 tuổi Mateo Biondic Royale Union Saint-Gilloise Lương năm 2026 24 tháng 7 2003 · 23 tuổi 810,1 triệu đồng$31.239 | Royale Union Saint-Gilloise | Lương năm 2026810,1 triệu đồng$31.239 |
| Sho Ito24 tháng 7 1988 · 38 tuổi Sho Ito Grenoble Foot 38 Lương năm 2009 24 tháng 7 1988 · 38 tuổi 479,8 triệu đồng£17.963 | Grenoble Foot 38 | Lương năm 2009479,8 triệu đồng£17.963 |
| Mehdi Mahdavikia24 tháng 7 1977 · 49 tuổi Mehdi Mahdavikia Đã giải nghệ 24 tháng 7 1977 · 49 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Naoki Chiba24 tháng 7 1977 · 49 tuổi Naoki Chiba Đã giải nghệ 24 tháng 7 1977 · 49 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Ryuga Nakamura24 tháng 7 2001 · 25 tuổi Ryuga Nakamura FK Tukums 2000 24 tháng 7 2001 · 25 tuổi — | FK Tukums 2000 | — |