Cầu thủ bóng đá sinh ngày 23 tháng 7
Có 24 cầu thủ sinh ngày 23 tháng 7. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Valentín Barco23 tháng 7 2004 · 22 tuổi Valentín Barco Chelsea Lương năm 2026 23 tháng 7 2004 · 22 tuổi 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh | Chelsea | Lương năm 2026108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh |
| Jon Aramburu23 tháng 7 2002 · 24 tuổi Jon Aramburu 🇻🇪ĐTQG Real Sociedad Lương năm 2026 23 tháng 7 2002 · 24 tuổi 60,3 tỷ đồng2 triệu euro | Real Sociedad | Lương năm 202660,3 tỷ đồng2 triệu euro |
| Luca Marianucci23 tháng 7 2004 · 22 tuổi Luca Marianucci Napoli Lương năm 2026 23 tháng 7 2004 · 22 tuổi 55,6 tỷ đồng1,8 triệu euro | Napoli | Lương năm 202655,6 tỷ đồng1,8 triệu euro |
| Giovane Élber23 tháng 7 1972 · 54 tuổi Giovane Élber Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 23 tháng 7 1972 · 54 tuổi 41 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp41 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Tiago Santos23 tháng 7 2002 · 24 tuổi Tiago Santos Lille OSC Lương năm 2026 23 tháng 7 2002 · 24 tuổi 32,9 tỷ đồng1,1 triệu euro | Lille OSC | Lương năm 202632,9 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Gustavo Puerta23 tháng 7 2003 · 23 tuổi Gustavo Puerta 🇨🇴ĐTQG Racing Santander Lương năm 2026 23 tháng 7 2003 · 23 tuổi 22 tỷ đồng€729.976 | Racing Santander | Lương năm 202622 tỷ đồng€729.976 |
| Jorge Ruvalcaba23 tháng 7 2001 · 25 tuổi Jorge Ruvalcaba 🇲🇽ĐTQG New York Red Bulls Lương năm 2026 23 tháng 7 2001 · 25 tuổi 18,7 tỷ đồng$720.000 | New York Red Bulls | Lương năm 202618,7 tỷ đồng$720.000 |
| Enzo Leopold23 tháng 7 2000 · 26 tuổi Enzo Leopold Borussia Monchengladbach Lương năm 2026 23 tháng 7 2000 · 26 tuổi 14,9 tỷ đồng$574.028 | Borussia Monchengladbach | Lương năm 202614,9 tỷ đồng$574.028 |
| Vitezslav Jaros23 tháng 7 2001 · 25 tuổi Vitezslav Jaros Liverpool Lương năm 2026 23 tháng 7 2001 · 25 tuổi 12,7 tỷ đồng£364.000 | Liverpool | Lương năm 202612,7 tỷ đồng£364.000 |
| Quentin Ndjantou23 tháng 7 2007 · 19 tuổi Quentin Ndjantou Paris Saint-Germain Lương năm 2026 23 tháng 7 2007 · 19 tuổi 12,2 tỷ đồng£348.400 | Paris Saint-Germain | Lương năm 202612,2 tỷ đồng£348.400 |
| Kosuke Ota23 tháng 7 1987 · 39 tuổi Kosuke Ota 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 23 tháng 7 1987 · 39 tuổi 9,7 tỷ đồng48 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp9,7 tỷ đồng48 triệu yên Nhật |
| Stephen Kingsley23 tháng 7 1994 · 32 tuổi Stephen Kingsley ĐTQG Heart of Midlothian Lương năm 2026 23 tháng 7 1994 · 32 tuổi 6,5 tỷ đồng£187.200 | Heart of Midlothian | Lương năm 20266,5 tỷ đồng£187.200 |
| Yusuke Matsuo23 tháng 7 1997 · 29 tuổi Yusuke Matsuo FC Machida Zelvia Lương năm 2023 23 tháng 7 1997 · 29 tuổi 6,7 tỷ đồng€260.000 | FC Machida Zelvia | Lương năm 20236,7 tỷ đồng€260.000 |
| Ibrahim Karamoko23 tháng 7 2001 · 25 tuổi Ibrahim Karamoko Standard de Liège Lương năm 2026 23 tháng 7 2001 · 25 tuổi 3,8 tỷ đồng£109.200 | Standard de Liège | Lương năm 20263,8 tỷ đồng£109.200 |
| Nicky Cleșcenco23 tháng 7 2001 · 25 tuổi Nicky Cleșcenco Kilmarnock Lương năm 2022 23 tháng 7 2001 · 25 tuổi 3,8 tỷ đồng€156.000 | Kilmarnock | Lương năm 20223,8 tỷ đồng€156.000 |
| Toya Nakamura23 tháng 7 2000 · 26 tuổi Toya Nakamura Hokkaido Consadole Sapporo Lương năm 2024 23 tháng 7 2000 · 26 tuổi 3,2 tỷ đồng20 triệu yên Nhật | Hokkaido Consadole Sapporo | Lương năm 20243,2 tỷ đồng20 triệu yên Nhật |
| Malik Henry23 tháng 7 2002 · 24 tuổi Malik Henry Toronto FC Lương năm 2026 23 tháng 7 2002 · 24 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | Toronto FC | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| Vitinho23 tháng 7 1999 · 27 tuổi Vitinho CD Santa Clara Lương năm 2026 23 tháng 7 1999 · 27 tuổi 1,4 tỷ đồng$52.147 | CD Santa Clara | Lương năm 20261,4 tỷ đồng$52.147 |
| Seiya Nakano23 tháng 7 1995 · 31 tuổi Seiya Nakano Vanraure Hachinohe Lương năm 2019 23 tháng 7 1995 · 31 tuổi 1,5 tỷ đồng7,2 triệu yên Nhật | Vanraure Hachinohe | Lương năm 20191,5 tỷ đồng7,2 triệu yên Nhật |
| Ayodele Thomas23 tháng 7 2007 · 19 tuổi Ayodele Thomas RB Leipzig 23 tháng 7 2007 · 19 tuổi — | RB Leipzig | — |
| Mohammed Al-Qahtani23 tháng 7 2002 · 24 tuổi Mohammed Al-Qahtani 🇸🇦ĐTQG Al-Qadsiah FC 23 tháng 7 2002 · 24 tuổi — | Al-Qadsiah FC | — |
| Mustapha Isah23 tháng 7 2004 · 22 tuổi Mustapha Isah RAAL La Louvière 23 tháng 7 2004 · 22 tuổi — | RAAL La Louvière | — |
| Yusei Toshida23 tháng 7 1999 · 27 tuổi Yusei Toshida Gamba Osaka 23 tháng 7 1999 · 27 tuổi — | Gamba Osaka | — |
| Taiga Kawamoto23 tháng 7 2006 · 20 tuổi Taiga Kawamoto Fujieda MYFC 23 tháng 7 2006 · 20 tuổi — | Fujieda MYFC | — |