Cầu thủ bóng đá sinh ngày 5 tháng 8
Có 14 cầu thủ sinh ngày 5 tháng 8. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Gavi5 tháng 8 2004 · 22 tuổi Gavi 🇪🇸ĐTQG FC Barcelona Lương năm 2026 5 tháng 8 2004 · 22 tuổi 274,2 tỷ đồng9,1 triệu euro | FC Barcelona | Lương năm 2026274,2 tỷ đồng9,1 triệu euro |
| Daichi Kamada5 tháng 8 1996 · 30 tuổi Daichi Kamada 🇯🇵ĐTQG Crystal Palace Lương năm 2026 5 tháng 8 1996 · 30 tuổi 190,5 tỷ đồng5,5 triệu bảng Anh | Crystal Palace | Lương năm 2026190,5 tỷ đồng5,5 triệu bảng Anh |
| Pierre-Emile Højbjerg5 tháng 8 1995 · 31 tuổi Pierre-Emile Højbjerg 🇩🇰ĐTQG Olympique de Marseille Lương năm 2026 5 tháng 8 1995 · 31 tuổi 180,2 tỷ đồng6 triệu euro | Olympique de Marseille | Lương năm 2026180,2 tỷ đồng6 triệu euro |
| Rubén Vargas5 tháng 8 1998 · 28 tuổi Rubén Vargas 🇨🇭ĐTQG Sevilla Lương năm 2026 5 tháng 8 1998 · 28 tuổi 90,1 tỷ đồng3 triệu euro | Sevilla | Lương năm 202690,1 tỷ đồng3 triệu euro |
| Lucas Gourna-Douath5 tháng 8 2003 · 23 tuổi Lucas Gourna-Douath Hull City Lương năm 2026 5 tháng 8 2003 · 23 tuổi 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh | Hull City | Lương năm 202663,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Obed Vargas5 tháng 8 2005 · 21 tuổi Obed Vargas 🇲🇽ĐTQG Atletico Madrid Lương năm 2026 5 tháng 8 2005 · 21 tuổi 31,3 tỷ đồng1 triệu euro | Atletico Madrid | Lương năm 202631,3 tỷ đồng1 triệu euro |
| Elijah Dijkstra5 tháng 8 2006 · 20 tuổi Elijah Dijkstra AZ Alkmaar Lương năm 2026 5 tháng 8 2006 · 20 tuổi 11,9 tỷ đồng€395.200 | AZ Alkmaar | Lương năm 202611,9 tỷ đồng€395.200 |
| Chukwubuikem Ikwuemesi5 tháng 8 2001 · 25 tuổi Chukwubuikem Ikwuemesi OH Leuven Lương năm 2026 5 tháng 8 2001 · 25 tuổi 9,8 tỷ đồng£280.800 | OH Leuven | Lương năm 20269,8 tỷ đồng£280.800 |
| Emilio Aristizábal5 tháng 8 2005 · 21 tuổi Emilio Aristizábal Toronto FC Lương năm 2026 5 tháng 8 2005 · 21 tuổi 8,4 tỷ đồng$324.996 | Toronto FC | Lương năm 20268,4 tỷ đồng$324.996 |
| Arata Watanabe5 tháng 8 1995 · 31 tuổi Arata Watanabe Mito Hollyhock Lương năm 2026 5 tháng 8 1995 · 31 tuổi 5,2 tỷ đồng32 triệu yên Nhật | Mito Hollyhock | Lương năm 20265,2 tỷ đồng32 triệu yên Nhật |
| Mathieu Gorgelin5 tháng 8 1990 · 36 tuổi Mathieu Gorgelin RC Lens Lương năm 2026 5 tháng 8 1990 · 36 tuổi 3,4 tỷ đồng$131.404 | RC Lens | Lương năm 20263,4 tỷ đồng$131.404 |
| Jayden Hibbert5 tháng 8 2004 · 22 tuổi Jayden Hibbert 🇯🇲ĐTQG Atlanta United Lương năm 2026 5 tháng 8 2004 · 22 tuổi 2,9 tỷ đồng$113.400 | Atlanta United | Lương năm 20262,9 tỷ đồng$113.400 |
| Laurent Jans5 tháng 8 1992 · 34 tuổi Laurent Jans 🇱🇺ĐTQG SK Beveren Lương năm 2023 5 tháng 8 1992 · 34 tuổi 2,7 tỷ đồng€104.000 | SK Beveren | Lương năm 20232,7 tỷ đồng€104.000 |
| Ko Miyazaki5 tháng 8 1999 · 27 tuổi Ko Miyazaki Vegalta Sendai 5 tháng 8 1999 · 27 tuổi — | Vegalta Sendai | — |