Cầu thủ bóng đá sinh ngày 6 tháng 8
Có 17 cầu thủ sinh ngày 6 tháng 8. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Robin van Persie6 tháng 8 1983 · 43 tuổi Robin van Persie 🇳🇱ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 6 tháng 8 1983 · 43 tuổi 379,5 tỷ đồng10,9 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp379,5 tỷ đồng10,9 triệu bảng Anh |
| Marcus Thuram6 tháng 8 1997 · 29 tuổi Marcus Thuram 🇫🇷ĐTQG Internazionale Lương năm 2026 6 tháng 8 1997 · 29 tuổi 227,2 tỷ đồng7,5 triệu euro | Internazionale | Lương năm 2026227,2 tỷ đồng7,5 triệu euro |
| Danilo Cataldi6 tháng 8 1994 · 32 tuổi Danilo Cataldi Lazio Lương năm 2026 6 tháng 8 1994 · 32 tuổi 87,1 tỷ đồng2,5 triệu bảng Anh | Lazio | Lương năm 202687,1 tỷ đồng2,5 triệu bảng Anh |
| Mario Mitaj6 tháng 8 2003 · 23 tuổi Mario Mitaj 🇦🇱ĐTQG Genoa Lương năm 2026 6 tháng 8 2003 · 23 tuổi 46,2 tỷ đồng1,5 triệu euro | Genoa | Lương năm 202646,2 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Iñigo Ruiz de Galarreta6 tháng 8 1993 · 33 tuổi Iñigo Ruiz de Galarreta Athletic Bilbao Lương năm 2026 6 tháng 8 1993 · 33 tuổi 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro | Athletic Bilbao | Lương năm 202645,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Keaton Parks6 tháng 8 1997 · 29 tuổi Keaton Parks 🇺🇸ĐTQG New York City FC Lương năm 2026 6 tháng 8 1997 · 29 tuổi 25,9 tỷ đồng1 triệu đô la Mỹ | New York City FC | Lương năm 202625,9 tỷ đồng1 triệu đô la Mỹ |
| Carlos Álvarez6 tháng 8 2003 · 23 tuổi Carlos Álvarez Levante Lương năm 2026 6 tháng 8 2003 · 23 tuổi 24,1 tỷ đồng€800.800 | Levante | Lương năm 202624,1 tỷ đồng€800.800 |
| Hassani Dotson6 tháng 8 1997 · 29 tuổi Hassani Dotson Seattle Sounders Lương năm 2026 6 tháng 8 1997 · 29 tuổi 21,5 tỷ đồng$828.125 | Seattle Sounders | Lương năm 202621,5 tỷ đồng$828.125 |
| Yutaka Akita6 tháng 8 1970 · 56 tuổi Yutaka Akita 🇯🇵ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 6 tháng 8 1970 · 56 tuổi 12,8 tỷ đồng£506.272 | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp12,8 tỷ đồng£506.272 |
| Kaine Andrews6 tháng 8 2006 · 20 tuổi Kaine Andrews 🏴ĐTQG Coventry City Lương năm 2026 6 tháng 8 2006 · 20 tuổi 7,3 tỷ đồng£208.000 | Coventry City | Lương năm 20267,3 tỷ đồng£208.000 |
| Yasuki Kimoto6 tháng 8 1993 · 33 tuổi Yasuki Kimoto Mito Hollyhock Lương năm 2025 6 tháng 8 1993 · 33 tuổi 6,9 tỷ đồng40 triệu yên Nhật | Mito Hollyhock | Lương năm 20256,9 tỷ đồng40 triệu yên Nhật |
| Hiiro Komori6 tháng 8 2000 · 26 tuổi Hiiro Komori Urawa Red Diamonds Lương năm 2026 6 tháng 8 2000 · 26 tuổi 3,9 tỷ đồng24 triệu yên Nhật | Urawa Red Diamonds | Lương năm 20263,9 tỷ đồng24 triệu yên Nhật |
| Patrick Beach6 tháng 8 2003 · 23 tuổi Patrick Beach ESTAC Troyes Lương năm 2023 6 tháng 8 2003 · 23 tuổi 736 triệu đồng€28.600 | ESTAC Troyes | Lương năm 2023736 triệu đồng€28.600 |
| Buba Sangaré6 tháng 8 2007 · 19 tuổi Buba Sangaré Elche 6 tháng 8 2007 · 19 tuổi — | Elche | — |
| Mário Coluna6 tháng 8 1935 · 91 tuổi Mário Coluna 🇵🇹ĐTQG Đã giải nghệ 6 tháng 8 1935 · 91 tuổi — | Đã giải nghệ | — |
| Yutaro Sakashita6 tháng 8 2007 · 19 tuổi Yutaro Sakashita Giravanz Kitakyushu 6 tháng 8 2007 · 19 tuổi — | Giravanz Kitakyushu | — |
| Shion Shinkawa6 tháng 8 2007 · 19 tuổi Shion Shinkawa STVV 6 tháng 8 2007 · 19 tuổi — | STVV | — |