Cầu thủ bóng đá sinh ngày 11 tháng 8
Có 23 cầu thủ sinh ngày 11 tháng 8. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Franck Honorat11 tháng 8 1996 · 30 tuổi Franck Honorat Borussia Monchengladbach Lương năm 2026 11 tháng 8 1996 · 30 tuổi 140,1 tỷ đồng4,6 triệu euro | Borussia Monchengladbach | Lương năm 2026140,1 tỷ đồng4,6 triệu euro |
| Pascal Struijk11 tháng 8 1999 · 27 tuổi Pascal Struijk Brighton & Hove Albion Lương năm 2026 11 tháng 8 1999 · 27 tuổi 136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh | Brighton & Hove Albion | Lương năm 2026136,1 tỷ đồng3,9 triệu bảng Anh |
| Pepelu11 tháng 8 1998 · 28 tuổi Pepelu Valencia Lương năm 2026 11 tháng 8 1998 · 28 tuổi 45,1 tỷ đồng1,5 triệu euro | Valencia | Lương năm 202645,1 tỷ đồng1,5 triệu euro |
| Antonio Sivera11 tháng 8 1996 · 30 tuổi Antonio Sivera Deportivo Alaves Lương năm 2026 11 tháng 8 1996 · 30 tuổi 34,5 tỷ đồng1,1 triệu euro | Deportivo Alaves | Lương năm 202634,5 tỷ đồng1,1 triệu euro |
| Antonio Monteiro Dutra11 tháng 8 1973 · 53 tuổi Antonio Monteiro Dutra Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 11 tháng 8 1973 · 53 tuổi 20 tỷ đồng100 triệu yên Nhật | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp20 tỷ đồng100 triệu yên Nhật |
| Abde Rebbach11 tháng 8 1998 · 28 tuổi Abde Rebbach Deportivo Alaves Lương năm 2026 11 tháng 8 1998 · 28 tuổi 15 tỷ đồng€499.200 | Deportivo Alaves | Lương năm 202615 tỷ đồng€499.200 |
| Maurice Krattenmacher11 tháng 8 2005 · 21 tuổi Maurice Krattenmacher SV Elversberg Lương năm 2026 11 tháng 8 2005 · 21 tuổi 14,2 tỷ đồng$546.364 | SV Elversberg | Lương năm 202614,2 tỷ đồng$546.364 |
| Bryan Ramírez11 tháng 8 2000 · 26 tuổi Bryan Ramírez FC Cincinnati Lương năm 2026 11 tháng 8 2000 · 26 tuổi 11,3 tỷ đồng$435.000 | FC Cincinnati | Lương năm 202611,3 tỷ đồng$435.000 |
| Mikey Moore11 tháng 8 2007 · 19 tuổi Mikey Moore Tottenham Hotspur Lương năm 2026 11 tháng 8 2007 · 19 tuổi 9,1 tỷ đồng£260.000 | Tottenham Hotspur | Lương năm 20269,1 tỷ đồng£260.000 |
| Hiroki Sekine11 tháng 8 2002 · 24 tuổi Hiroki Sekine 🇯🇵ĐTQG Holstein Kiel Lương năm 2025 11 tháng 8 2002 · 24 tuổi 8,2 tỷ đồng€280.000 | Holstein Kiel | Lương năm 20258,2 tỷ đồng€280.000 |
| Atsuki Ito11 tháng 8 1998 · 28 tuổi Atsuki Ito 🇯🇵ĐTQG Bolton Wanderers Lương năm 2026 11 tháng 8 1998 · 28 tuổi 6,3 tỷ đồng£182.000 | Bolton Wanderers | Lương năm 20266,3 tỷ đồng£182.000 |
| Kanji Okunuki11 tháng 8 1999 · 27 tuổi Kanji Okunuki 🇯🇵ĐTQG Gamba Osaka Lương năm 2026 11 tháng 8 1999 · 27 tuổi 5,9 tỷ đồng36 triệu yên Nhật | Gamba Osaka | Lương năm 20265,9 tỷ đồng36 triệu yên Nhật |
| Paco Cortés11 tháng 8 2007 · 19 tuổi Paco Cortés Levante Lương năm 2026 11 tháng 8 2007 · 19 tuổi 5,8 tỷ đồng€192.400 | Levante | Lương năm 20265,8 tỷ đồng€192.400 |
| Yota Komi11 tháng 8 2002 · 24 tuổi Yota Komi Cerezo Osaka Lương năm 2025 11 tháng 8 2002 · 24 tuổi 2,8 tỷ đồng16 triệu yên Nhật | Cerezo Osaka | Lương năm 20252,8 tỷ đồng16 triệu yên Nhật |
| Shuhei Matsubara11 tháng 8 1992 · 34 tuổi Shuhei Matsubara Mito Hollyhock Lương năm 2026 11 tháng 8 1992 · 34 tuổi 2 tỷ đồng12 triệu yên Nhật | Mito Hollyhock | Lương năm 20262 tỷ đồng12 triệu yên Nhật |
| Wisdom Amey11 tháng 8 2005 · 21 tuổi Wisdom Amey Frosinone Lương năm 2023 11 tháng 8 2005 · 21 tuổi 669,1 triệu đồng€26.000 | Frosinone | Lương năm 2023669,1 triệu đồng€26.000 |
| Mohammed Abu Al-Shamat11 tháng 8 2002 · 24 tuổi Mohammed Abu Al-Shamat 🇸🇦ĐTQG Al-Qadsiah FC 11 tháng 8 2002 · 24 tuổi — | Al-Qadsiah FC | — |
| Nagisa Sakurauchi11 tháng 8 1989 · 37 tuổi Nagisa Sakurauchi Taichung Futuro 11 tháng 8 1989 · 37 tuổi — | Taichung Futuro | — |
| Saleh Abu Al-Shamat11 tháng 8 2002 · 24 tuổi Saleh Abu Al-Shamat 🇸🇦ĐTQG Al-Ahli SFC 11 tháng 8 2002 · 24 tuổi — | Al-Ahli SFC | — |
| Shugo Inoue11 tháng 8 2004 · 22 tuổi Shugo Inoue Nara Club 11 tháng 8 2004 · 22 tuổi — | Nara Club | — |
| Shimpei Nishiya11 tháng 8 2001 · 25 tuổi Shimpei Nishiya Kataller Toyama 11 tháng 8 2001 · 25 tuổi — | Kataller Toyama | — |
| Yusuke Taniguchi11 tháng 8 1995 · 31 tuổi Yusuke Taniguchi Vanraure Hachinohe 11 tháng 8 1995 · 31 tuổi — | Vanraure Hachinohe | — |
| Shota Aoki11 tháng 8 1990 · 36 tuổi Shota Aoki Thespa Gunma 11 tháng 8 1990 · 36 tuổi — | Thespa Gunma | — |