Trang chủ/Lịch sinh nhật/12 tháng 8

Cầu thủ bóng đá sinh ngày 12 tháng 8

Có 22 cầu thủ sinh ngày 12 tháng 8. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.

Cầu thủCâu lạc bộLương năm
Matthijs de Ligt12 tháng 8 1999 · 27 tuổi Matthijs de Ligt ĐTQG Manchester United Lương năm 2026 12 tháng 8 1999 · 27 tuổi 353,7 tỷ đồng10,1 triệu bảng Anh Manchester United Lương năm 2026353,7 tỷ đồng10,1 triệu bảng Anh
Taiwo Awoniyi12 tháng 8 1997 · 29 tuổi Taiwo Awoniyi ĐTQG Coventry City Lương năm 2026 12 tháng 8 1997 · 29 tuổi 108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh Coventry City Lương năm 2026108,8 tỷ đồng3,1 triệu bảng Anh
Rodrigo Zalazar12 tháng 8 1999 · 27 tuổi Rodrigo Zalazar ĐTQG Sporting CP Lương năm 2026 12 tháng 8 1999 · 27 tuổi 84,3 tỷ đồng2,8 triệu euro Sporting CP Lương năm 202684,3 tỷ đồng2,8 triệu euro
Jean-Luc Dompé12 tháng 8 1995 · 31 tuổi Jean-Luc Dompé Hamburger SV Lương năm 2026 12 tháng 8 1995 · 31 tuổi 56,9 tỷ đồng1,9 triệu euro Hamburger SV Lương năm 202656,9 tỷ đồng1,9 triệu euro
Auston Trusty12 tháng 8 1998 · 28 tuổi Auston Trusty ĐTQG Celtic Lương năm 2026 12 tháng 8 1998 · 28 tuổi 30,8 tỷ đồng£884.000 Celtic Lương năm 202630,8 tỷ đồng£884.000
Tristan Blackmon12 tháng 8 1996 · 30 tuổi Tristan Blackmon ĐTQG Vancouver Whitecaps Lương năm 2026 12 tháng 8 1996 · 30 tuổi 25,3 tỷ đồng$975.000 Vancouver Whitecaps Lương năm 202625,3 tỷ đồng$975.000
Shigetatsu Matsunaga12 tháng 8 1962 · 64 tuổi Shigetatsu Matsunaga ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 12 tháng 8 1962 · 64 tuổi 4,7 tỷ đồng£208.208 Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp4,7 tỷ đồng£208.208
Yota Maejima12 tháng 8 1997 · 29 tuổi Yota Maejima Avispa Fukuoka Lương năm 2026 12 tháng 8 1997 · 29 tuổi 4,6 tỷ đồng28 triệu yên Nhật Avispa Fukuoka Lương năm 20264,6 tỷ đồng28 triệu yên Nhật
Brynjólfur Willumsson12 tháng 8 2000 · 26 tuổi Brynjólfur Willumsson ĐTQG FC Groningen Lương năm 2026 12 tháng 8 2000 · 26 tuổi 3,6 tỷ đồng€119.600 FC Groningen Lương năm 20263,6 tỷ đồng€119.600
Tyson Pearce12 tháng 8 2007 · 19 tuổi Tyson Pearce St. Louis City SC Lương năm 2026 12 tháng 8 2007 · 19 tuổi 3,4 tỷ đồng$130.000 St. Louis City SC Lương năm 20263,4 tỷ đồng$130.000
Hotaka Nakamura12 tháng 8 1997 · 29 tuổi Hotaka Nakamura FC Machida Zelvia Lương năm 2026 12 tháng 8 1997 · 29 tuổi 2,8 tỷ đồng17 triệu yên Nhật FC Machida Zelvia Lương năm 20262,8 tỷ đồng17 triệu yên Nhật
Yutaro Oda12 tháng 8 2001 · 25 tuổi Yutaro Oda Shonan Bellmare Lương năm 2023 12 tháng 8 2001 · 25 tuổi 2,7 tỷ đồng€104.000 Shonan Bellmare Lương năm 20232,7 tỷ đồng€104.000
Ryoma Kida12 tháng 8 1997 · 29 tuổi Ryoma Kida Montedio Yamagata Lương năm 2021 12 tháng 8 1997 · 29 tuổi 1,7 tỷ đồng8 triệu yên Nhật Montedio Yamagata Lương năm 20211,7 tỷ đồng8 triệu yên Nhật
Ayumu Kawai12 tháng 8 1999 · 27 tuổi Ayumu Kawai Montedio Yamagata Lương năm 2019 12 tháng 8 1999 · 27 tuổi 1 tỷ đồng4,8 triệu yên Nhật Montedio Yamagata Lương năm 20191 tỷ đồng4,8 triệu yên Nhật
Kauã Prates12 tháng 8 2008 · 18 tuổi Kauã Prates Borussia Dortmund Lương năm 2026 12 tháng 8 2008 · 18 tuổi 224,2 triệu đồng$8.645 Borussia Dortmund Lương năm 2026224,2 triệu đồng$8.645
Aitor Beguiristain Mugica12 tháng 8 1964 · 62 tuổi Aitor Beguiristain Mugica Đã giải nghệ 12 tháng 8 1964 · 62 tuổi — Đã giải nghệ —
Takuya Nozawa12 tháng 8 1981 · 45 tuổi Takuya Nozawa Đã giải nghệ 12 tháng 8 1981 · 45 tuổi — Đã giải nghệ —
Taiyo Kawada12 tháng 8 2007 · 19 tuổi Taiyo Kawada FC Osaka 12 tháng 8 2007 · 19 tuổi — FC Osaka —
Toshiki Hirao12 tháng 8 2003 · 23 tuổi Toshiki Hirao Kataller Toyama 12 tháng 8 2003 · 23 tuổi — Kataller Toyama —
Kosei Matsumoto12 tháng 8 2003 · 23 tuổi Kosei Matsumoto Thespa Gunma 12 tháng 8 2003 · 23 tuổi — Thespa Gunma —
Soichiro Fukaminato12 tháng 8 2000 · 26 tuổi Soichiro Fukaminato Iwaki FC 12 tháng 8 2000 · 26 tuổi — Iwaki FC —
Atsuki Satsukawa12 tháng 8 1997 · 29 tuổi Atsuki Satsukawa Kagoshima United FC 12 tháng 8 1997 · 29 tuổi — Kagoshima United FC —