Cầu thủ bóng đá sinh ngày 13 tháng 8
Có 19 cầu thủ sinh ngày 13 tháng 8. Xem câu lạc bộ, tuổi và mức lương trong một danh sách.
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Lương năm |
|---|---|---|
| Ricard Puig Martí13 tháng 8 1999 · 27 tuổi Ricard Puig Martí LA Galaxy Lương năm 2026 13 tháng 8 1999 · 27 tuổi 132,9 tỷ đồng5,1 triệu đô la Mỹ | LA Galaxy | Lương năm 2026132,9 tỷ đồng5,1 triệu đô la Mỹ |
| Saša Lukić13 tháng 8 1996 · 30 tuổi Saša Lukić 🇷🇸ĐTQG Ipswich Town Lương năm 2026 13 tháng 8 1996 · 30 tuổi 94 tỷ đồng3,1 triệu euro | Ipswich Town | Lương năm 202694 tỷ đồng3,1 triệu euro |
| Alan Shearer13 tháng 8 1970 · 56 tuổi Alan Shearer ĐTQG Đã giải nghệ Mức lương cao nhất sự nghiệp 13 tháng 8 1970 · 56 tuổi 72,4 tỷ đồng2,9 triệu bảng Anh | Đã giải nghệ | Mức lương cao nhất sự nghiệp72,4 tỷ đồng2,9 triệu bảng Anh |
| Julián Araujo Zúñiga13 tháng 8 2001 · 25 tuổi Julián Araujo Zúñiga 🇲🇽ĐTQG Bournemouth Lương năm 2026 13 tháng 8 2001 · 25 tuổi 63,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh | Bournemouth | Lương năm 202663,5 tỷ đồng1,8 triệu bảng Anh |
| Tomáš Čvančara13 tháng 8 2000 · 26 tuổi Tomáš Čvančara Borussia Monchengladbach Lương năm 2026 13 tháng 8 2000 · 26 tuổi 53,8 tỷ đồng2,1 triệu đô la Mỹ | Borussia Monchengladbach | Lương năm 202653,8 tỷ đồng2,1 triệu đô la Mỹ |
| Steven Moreira13 tháng 8 1994 · 32 tuổi Steven Moreira 🇨🇻ĐTQG Columbus Crew Lương năm 2026 13 tháng 8 1994 · 32 tuổi 21,8 tỷ đồng$840.000 | Columbus Crew | Lương năm 202621,8 tỷ đồng$840.000 |
| Satoshi Tanaka13 tháng 8 2002 · 24 tuổi Satoshi Tanaka 🇯🇵ĐTQG Schalke 04 Lương năm 2026 13 tháng 8 2002 · 24 tuổi 17,9 tỷ đồng$691.600 | Schalke 04 | Lương năm 202617,9 tỷ đồng$691.600 |
| Adriano Bertaccini13 tháng 8 2000 · 26 tuổi Adriano Bertaccini RSC Anderlecht Lương năm 2026 13 tháng 8 2000 · 26 tuổi 11,8 tỷ đồng£338.000 | RSC Anderlecht | Lương năm 202611,8 tỷ đồng£338.000 |
| Sota Kitano13 tháng 8 2004 · 22 tuổi Sota Kitano 🇯🇵ĐTQG Red Bull Salzburg Lương năm 2025 13 tháng 8 2004 · 22 tuổi 10,2 tỷ đồng€350.000 | Red Bull Salzburg | Lương năm 202510,2 tỷ đồng€350.000 |
| Christian Cappis13 tháng 8 1999 · 27 tuổi Christian Cappis FC Dallas Lương năm 2026 13 tháng 8 1999 · 27 tuổi 9,1 tỷ đồng$352.000 | FC Dallas | Lương năm 20269,1 tỷ đồng$352.000 |
| Faisal Al-Ghamdi13 tháng 8 2001 · 25 tuổi Faisal Al-Ghamdi 🇸🇦ĐTQG NEOM SC Lương năm 2023 13 tháng 8 2001 · 25 tuổi 6,7 tỷ đồng€260.000 | NEOM SC | Lương năm 20236,7 tỷ đồng€260.000 |
| Riley Dalgado13 tháng 8 2006 · 20 tuổi Riley Dalgado LA Galaxy Lương năm 2026 13 tháng 8 2006 · 20 tuổi 2,3 tỷ đồng$88.025 | LA Galaxy | Lương năm 20262,3 tỷ đồng$88.025 |
| David Grilo13 tháng 8 1996 · 30 tuổi David Grilo Estrela Amadora Lương năm 2026 13 tháng 8 1996 · 30 tuổi 1,6 tỷ đồng$61.552 | Estrela Amadora | Lương năm 20261,6 tỷ đồng$61.552 |
| Celton Biai13 tháng 8 2000 · 26 tuổi Celton Biai 🇬🇼ĐTQG Excelsior Rotterdam 13 tháng 8 2000 · 26 tuổi — | Excelsior Rotterdam | — |
| Shunji Masuda13 tháng 8 1998 · 28 tuổi Shunji Masuda Nara Club 13 tháng 8 1998 · 28 tuổi — | Nara Club | — |
| Tatsuya Hakozaki13 tháng 8 2002 · 24 tuổi Tatsuya Hakozaki FC Gifu 13 tháng 8 2002 · 24 tuổi — | FC Gifu | — |
| Kosuke Fujioka13 tháng 8 1994 · 32 tuổi Kosuke Fujioka Renofa Yamaguchi FC 13 tháng 8 1994 · 32 tuổi — | Renofa Yamaguchi FC | — |
| Koshiro Sumi13 tháng 8 2002 · 24 tuổi Koshiro Sumi Gamba Osaka 13 tháng 8 2002 · 24 tuổi — | Gamba Osaka | — |
| Rinden Sumida13 tháng 8 2003 · 23 tuổi Rinden Sumida Reilac Shiga FC 13 tháng 8 2003 · 23 tuổi — | Reilac Shiga FC | — |